finicky
tính từ (adj)
Finicky có nghĩa là chính xác đặc biệt là về chi tiết.
Định nghĩa Anh – Anh: Exacting especially about details.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.finickytính từ (adj)
Exacting especially about details.
Chính xác đặc biệt là về chi tiết.
- •
Picky users may wish to have more control over their installation.
Người dùng kén chọn có thể muốn có nhiều quyền kiểm soát hơn đối với cài đặt của họ.
- •
Từ nguyên học (Etymology): finicky
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
picky ↔ finicky
Mục từ "finicky" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "picky" (chính xác đặc biệt là về chi tiết).
Họ từ & Biến thể từ loại: finicky
Họ từ của "finicky" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: picky: tính từ (adj).
chính xác đặc biệt là về chi tiết
Picky users may wish to have more control over their installation.
Người dùng kén chọn có thể muốn có nhiều quyền kiểm soát hơn đối với cài đặt của họ.
Nguồn: LaTeX/Installation
Cụm từ & Collocations: finicky
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "finicky". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: finicky
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "finicky" phân theo từng nét nghĩa (chính xác đặc biệt là về chi tiết), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "finicky" khi diễn đạt nét nghĩa: chính xác đặc biệt là về chi tiết.
“Picky users may wish to have more control over their installation.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "finicky" khi diễn đạt nét nghĩa: chính xác đặc biệt là về chi tiết.
Đồng nghĩa trực tiếp với "finicky" khi diễn đạt nét nghĩa: chính xác đặc biệt là về chi tiết.
Đồng nghĩa với "finicky" ở nét nghĩa "chính xác đặc biệt là về chi tiết" (ngoài ra "particular" còn biểu thị: duy nhất hoặc cụ thể cho một người hoặc vật hoặc thể loại).
“And I don’t think we were going to do anything particular this afternoon.”
Câu dẫn chứng văn học: finicky
12 câu trong kho sách →Picky users may wish to have more control over their installation.Người dùng kén chọn có thể muốn có nhiều quyền kiểm soát hơn đối với cài đặt của họ.
I think you can figure out what all the symbols are and what they do, but QBasic is picky about equations.Tôi nghĩ bạn có thể hiểu tất cả các ký hiệu là gì và chúng làm gì, nhưng QBasic rất kén chọn các phương trình.
Therefore, I remain critical (if not downright picky) about how I choose to spend my time, money, and other resources.Vì vậy, tôi vẫn quan trọng (nếu không muốn nói là hết sức kén chọn) về cách tôi chọn sử dụng thời gian, tiền bạc và các nguồn lực khác của mình.
But the hill is shelled by day and shelled and bombed by night, in a picky sort of a way."Picky," he said, mopping his face, "I can't do it.Blueberries, bananas, eggs, salmon are good examples to feed your cat Birman, as they can be quite the picky eaters.That girl don't look like she'd been raised on sow-belly, an' sick folks is mighty picky in their eating."Picky was one of the Polynesians, who at once started on his errand.Đọc mở rộng theo CEFR: finicky
Từ vựng bậcB2→“Picky users may wish to have more control over their installation.”
Người dùng kén chọn có thể muốn có nhiều quyền kiểm soát hơn đối với cài đặt của họ.
Nguồn: Tác phẩm mở: LaTeX/Installation
“I think you can figure out what all the symbols are and what they do, but QBasic is picky about equations.”
Tôi nghĩ bạn có thể hiểu tất cả các ký hiệu là gì và chúng làm gì, nhưng QBasic rất kén chọn các phương trình.
Nguồn: Tác phẩm mở: QBasic/Basic Math
Cấu trúc & Vận dụng: “finicky”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “finicky” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “finicky”
Dữ liệu từ nguyên: picky ↔ finicky
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “finicky”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “finicky”:
“Picky users may wish to have more control over their installation.”
Gợi ý luyện tập với “finicky”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
finicky (tính từ): chính xác đặc biệt là về chi tiết
Định nghĩa tiếng Anh: Exacting especially about details.
picky ↔ finicky
Họ từ trong dữ liệu: picky: tính từ (adj)
finicky: chính xác đặc biệt là về chi tiết
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "finicky" trong câu.
Đồng nghĩa: picky, finical, fussy, particular
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "finicky" trong câu.
finicky ↔ picky · finical · fussy · particular
Mở rộng biên độ diễn đạt với "finicky".
Ứng dụng & Mở rộng: “finicky”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “finicky” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “finicky”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “finicky” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “finicky” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: finicky
Hỏi đáp trọng tâmfinicky nghĩa là gì (meaning & definition)?
finicky (tính từ, phát âm Mỹ /ˈfɪnəki/) có nghĩa là chính xác đặc biệt là về chi tiết (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "picky"). exacting especially about details
Từ finicky trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɪnəki/; US /ˈfɪnəki/.
Từ finicky là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "finicky" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ finicky theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: chính xác đặc biệt là về chi tiết (Ví dụ: “Picky users may wish to have more control over their installation.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ finicky:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɪnəki/; US /ˈfɪnəki/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
finicky được dùng trong câu như thế nào?
Picky users may wish to have more control over their installation. («LaTeX/Installation», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=132772 (bản sửa đổi 4626833).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)