Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

finical

tính từ (adj)

B2

Finical có nghĩa là finical (tính từ) có nghĩa là chính xác đặc biệt là về chi tiết, chính xác đặc biệt là về chi tiết.

Định nghĩa Anh – Anh: Exacting especially about details.

Họ từ:picky(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “chính xác đặc biệt là về chi tiết”:finicalB2·pickyB2·finickyB2·fussyB2·particularB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.finicaltính từ (adj)

    Exacting especially about details.

    Chính xác đặc biệt là về chi tiết.

    • •

      Picky users may wish to have more control over their installation.

      Người dùng kén chọn có thể muốn có nhiều quyền kiểm soát hơn đối với cài đặt của họ.

    Đồng nghĩa (SYN):picky/finicky/fussy/particular
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): finical

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

picky ↔ finical

Mục từ "finical" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "picky" (chính xác đặc biệt là về chi tiết).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: finical

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "finical" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: picky: tính từ (adj).

pickytính từ (adj)/ˈpɪki/

chính xác đặc biệt là về chi tiết

•

Picky users may wish to have more control over their installation.

Người dùng kén chọn có thể muốn có nhiều quyền kiểm soát hơn đối với cài đặt của họ.

Nguồn: LaTeX/Installation

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: finical

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "finical". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: finical

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "finical" phân theo từng nét nghĩa (chính xác đặc biệt là về chi tiết), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "finical" khi diễn đạt nét nghĩa: chính xác đặc biệt là về chi tiết.

“Picky users may wish to have more control over their installation.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "finical" khi diễn đạt nét nghĩa: chính xác đặc biệt là về chi tiết.

Đồng nghĩa trực tiếp với "finical" khi diễn đạt nét nghĩa: chính xác đặc biệt là về chi tiết.

Đồng nghĩa với "finical" ở nét nghĩa "chính xác đặc biệt là về chi tiết" (ngoài ra "particular" còn biểu thị: duy nhất hoặc cụ thể cho một người hoặc vật hoặc thể loại).

“And I don’t think we were going to do anything particular this afternoon.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: finical

12 câu trong kho sách →
Picky users may wish to have more control over their installation.

Người dùng kén chọn có thể muốn có nhiều quyền kiểm soát hơn đối với cài đặt của họ.

Tác phẩm mở: LaTeX/Installation
I think you can figure out what all the symbols are and what they do, but QBasic is picky about equations.

Tôi nghĩ bạn có thể hiểu tất cả các ký hiệu là gì và chúng làm gì, nhưng QBasic rất kén chọn các phương trình.

Tác phẩm mở: QBasic/Basic Math
Therefore, I remain critical (if not downright picky) about how I choose to spend my time, money, and other resources.

Vì vậy, tôi vẫn quan trọng (nếu không muốn nói là hết sức kén chọn) về cách tôi chọn sử dụng thời gian, tiền bạc và các nguồn lực khác của mình.

Tác phẩm mở: NAMP: Not Another Marketing Ploy
But the hill is shelled by day and shelled and bombed by night, in a picky sort of a way.
Duffy, Francis Patrick: Father Duffy's story, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Picky," he said, mopping his face, "I can't do it.
Johnson, Owen: Murder in Any Degree, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Blueberries, bananas, eggs, salmon are good examples to feed your cat Birman, as they can be quite the picky eaters.
Wikipedia contributors: Birman
That girl don't look like she'd been raised on sow-belly, an' sick folks is mighty picky in their eating."
Whitaker, Herman: The Settler, Nguyên văn tác phẩm
Picky was one of the Polynesians, who at once started on his errand.
Trollope, Anthony: Harry Heathcote of Gangoil: A Tale of Australian Bush-Life, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: finical

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “finical” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Picky users may wish to have more control over their installation.”

Người dùng kén chọn có thể muốn có nhiều quyền kiểm soát hơn đối với cài đặt của họ.

Nguồn: Tác phẩm mở: LaTeX/Installation

“I think you can figure out what all the symbols are and what they do, but QBasic is picky about equations.”

Tôi nghĩ bạn có thể hiểu tất cả các ký hiệu là gì và chúng làm gì, nhưng QBasic rất kén chọn các phương trình.

Nguồn: Tác phẩm mở: QBasic/Basic Math

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “finical”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “finical” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “finical”

Dữ liệu từ nguyên: picky ↔ finical

Các biến thể thuộc họ từ “finical”:
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “finical”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “finical”:

“Picky users may wish to have more control over their installation.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “finical”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

finical (tính từ): chính xác đặc biệt là về chi tiết

Định nghĩa tiếng Anh: Exacting especially about details.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

picky ↔ finical

Họ từ trong dữ liệu: picky: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

finical: chính xác đặc biệt là về chi tiết

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "finical" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: picky, finicky, fussy, particular

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "finical" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

finical ↔ picky · finicky · fussy · particular

Mở rộng biên độ diễn đạt với "finical".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “finical”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: finical

Hỏi đáp trọng tâm

finical nghĩa là gì (meaning & definition)?

finical (tính từ) có nghĩa là chính xác đặc biệt là về chi tiết (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "picky"). exacting especially about details

Từ finical là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "finical" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ finical theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: chính xác đặc biệt là về chi tiết (Ví dụ: “Picky users may wish to have more control over their installation.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ finical:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

finical được dùng trong câu như thế nào?

Picky users may wish to have more control over their installation. («LaTeX/Installation», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=132772 (bản sửa đổi 4626833).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/finical, mã đối chiếu EV-7C33177C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "finical" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "picky".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

picky