cybercafe
danh từ (n)
Cybercafe có nghĩa là quán cà phê internet, tiệm dịch vụ truy cập mạng.
Định nghĩa Anh – Anh: A cafe whose customers sit at computer terminals and log on to the internet while they eat and drink.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.cybercafedanh từ (n)
A cafe whose customers sit at computer terminals and log on to the internet while they eat and drink.
Quán cà phê internet, tiệm dịch vụ truy cập mạng.
- •
Italy has, in the last few months, been closing cybercafes that do not keep strict records of the identity of every user.
Trong vài tháng qua, Ý đã đóng cửa các quán cà phê mạng không lưu giữ hồ sơ nghiêm ngặt về danh tính của mọi người dùng.
- •
Từ nguyên học (Etymology): cybercafe
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: cybercafe
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "cybercafe". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Câu dẫn chứng văn học: cybercafe
Kho câu "cybercafe" →Italy has, in the last few months, been closing cybercafes that do not keep strict records of the identity of every user.Trong vài tháng qua, Ý đã đóng cửa các quán cà phê mạng không lưu giữ hồ sơ nghiêm ngặt về danh tính của mọi người dùng.
Afriboxes, telecentres, cybercafes: ICT in Africa.Afriboxes, telecenters, cybercafes: ICT ở Châu Phi.
Đọc mở rộng theo CEFR: cybercafe
Từ vựng bậcB2→“Italy has, in the last few months, been closing cybercafes that do not keep strict records of the identity of every user.”
Trong vài tháng qua, Ý đã đóng cửa các quán cà phê mạng không lưu giữ hồ sơ nghiêm ngặt về danh tính của mọi người dùng.
Nguồn: Tác phẩm mở: Data Retention Directive passed by EU Parliament
“Afriboxes, telecentres, cybercafes: ICT in Africa.”
Afriboxes, telecenters, cybercafes: ICT ở Châu Phi.
Nguồn: Tác phẩm mở: A Guidebook for Managing Telecentre Networks/Introduction
Cấu trúc & Vận dụng: “cybercafe”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “cybercafe” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “cybercafe”
Mục từ cốt lõi: cybercafe: danh từ (n).
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “cybercafe”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “cybercafe”:
“Italy has, in the last few months, been closing cybercafes that do not keep strict records of the identity of every user.”
Gợi ý luyện tập với “cybercafe”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
cybercafe (danh từ): quán cà phê internet, tiệm dịch vụ truy cập mạng
Định nghĩa tiếng Anh: A cafe whose customers sit at computer terminals and log on to the internet while they eat and drink.
cybercafe (danh từ (n))
cybercafe: quán cà phê internet, tiệm dịch vụ truy cập mạng
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "cybercafe" trong câu.
cybercafe (danh từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "cybercafe" trong câu.
cybercafe (danh từ)
Mở rộng biên độ diễn đạt với "cybercafe".
Ứng dụng & Mở rộng: “cybercafe”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “cybercafe”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “cybercafe”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “cybercafe” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “cybercafe” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: cybercafe
Hỏi đáp trọng tâmcybercafe nghĩa là gì (meaning & definition)?
cybercafe nghĩa là quán cà phê internet, tiệm dịch vụ truy cập mạng. cybercafe là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: a cafe whose customers sit at computer terminals and log on to the internet while they eat and drink.
Từ cybercafe là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "cybercafe" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ cybercafe theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: quán cà phê internet, tiệm dịch vụ truy cập mạng (Ví dụ: “Italy has, in the last few months, been closing cybercafes that do not keep strict records of the identity of every user.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ cybercafe:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
cybercafe được dùng trong câu như thế nào?
Italy has, in the last few months, been closing cybercafes that do not keep strict records of the identity of every user. («Data Retention Directive passed by EU Parliament», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=28115 (bản sửa đổi 4816559); English Wikinews (bản làm sạch) · CC BY 2.5)