Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

cyberschool

danh từ
B2
cyberschools

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

cyberschool là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)

    1 dạng thức liên quan
    cyberschools
    Hệ thống từ phái sinh mở rộng theo hình thái từ.Từ vựng liên quan

    Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (3)

    3 câu tiêu biểu có chứa cyberschool và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    Welcome to cyberschool: Education at the crossroads in the information age.

    Chào mừng đến với trường học trực tuyến: Giáo dục ở ngã ba đường của thời đại thông tin.

    Wikimedia contributors, Issues in Digital Technology in Education/Online learning communities as an integral part of blended learning strategy
    "A virtual school or cyberschool describes an institution that teaches courses entirely or primarily through online methods.

    "Trường học ảo hoặc trường học trực tuyến mô tả một tổ chức giảng dạy các khóa học hoàn toàn hoặc chủ yếu thông qua các phương pháp trực tuyến.

    Wikimedia contributors, Foundations of Education and Instructional Assessment/Technology/Online Learning
    In China, Microsoft is sponsoring Project Hope, a non-governmental organization (NGO) that aims to create five computer labs or cyberschools.

    Tại Trung Quốc, Microsoft đang tài trợ cho Project Hope, một tổ chức phi chính phủ (NGO) nhằm mục đích thành lập 5 phòng thí nghiệm máy tính hoặc trường học mạng.

    Wikimedia contributors, The Information Age/The Digital Divide

    Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “cyberschool”

    Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

    Câu hỏi thường gặp về cyberschool (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. cyberschool nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    cyberschool có nghĩa chính là: cyberschool là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2.. Định nghĩa tiếng Anh: "cyberschool".

    2. cyberschool thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    cyberschool là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

    3. Phát âm chuẩn của cyberschool theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), cyberschool được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. cyberschool thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ cyberschool được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của cyberschool gồm những dạng nào?

    Các dạng thức ngữ pháp của cyberschool gồm: cyberschools.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với cyberschool là gì?

    Từ cyberschool thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. cyberschool có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến cyberschool?

    Từ cyberschool xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với cyberschool đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "Welcome to cyberschool: Education at the crossroads in the information age." (Dịch nghĩa: Chào mừng đến với trường học trực tuyến: Giáo dục ở ngã ba đường của thời đại thông tin.). Câu văn minh họa cách dùng cyberschool làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng cyberschool?

    Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.