counterproductively
trạng từcounterproductively là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.
Lộ trình mục tiêu
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Giải phẫu gốc từ & hình thái học: counterproductively
phản công, đối trọng lại
gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "counterproductively" (trạng từ)
theo phương thức, mức độ
Từ "counterproductively" được hình thành từ tiền tố "counter-" (phản công, đối trọng lại) ghép với ngữ căn "productive" mang nghĩa "gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "counterproductively" (trạng từ)" và hậu tố "-ly" (tạo trạng từ bổ nghĩa).
productive (productive (gốc từ nguyên bản))
Nghĩa gốc: “gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "counterproductively" (trạng từ)”
counter- (phản công, đối trọng lại) + productive (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "counterproductively" (trạng từ)) + -ly (tạo trạng từ bổ nghĩa) → counterproductively
Từ loại chính của “counterproductively”: trạng từ
Các biến thể ngữ pháp & Họ từ liên quan: counterproductively
Các biến thể từ loại và hình thái ngữ pháp trực tiếp của 'counterproductively' khi vận dụng vào câu văn.
counterproductively là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2 (dạng nguyên mẫu của 'counterproductively' trong câu)
“Some individuals obsessively try to hide their stuttering, e.g., counterproductively refusing to go to speech therapy for fear that someone may see them entering the speech clinic.”
Một số cá nhân cố gắng che giấu chứng nói lắp của mình một cách ám ảnh, chẳng hạn như từ chối tham gia trị liệu ngôn ngữ vì sợ ai đó có thể nhìn thấy họ bước vào phòng khám ngôn ngữ.
Tiếp cận ngữ khối & Collocations: counterproductively
Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →Tổng hợp 6 cụm kết hợp từ và cấu trúc giới từ trực tiếp của "counterproductively" (trạng từ): tiêu biểu gồm "provide / have counterproductively", "specific counterproductively" và cấu trúc giới từ "counterproductively of [something]".
1. Cụm động từ & danh từ kết hợp với “counterproductively” (Verb & Noun Collocations)
provide / have counterproductively
cung cấp hoặc nắm giữ counterproductively trong ngữ cảnh thực tế
“Specialists are working closely to provide in the current project.”
Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cung cấp hoặc nắm giữ counterproductively trong ngữ cảnh thực tế (provide) trong dự án hiện tại.
require counterproductively
đòi hỏi phải có counterproductively
“Specialists are working closely to require counterproductively in the current project.”
Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để đòi hỏi phải có counterproductively (require counterproductively) trong dự án hiện tại.
2. Cụm tính từ & trạng từ bổ nghĩa cho “counterproductively” (Modifier Collocations)
specific counterproductively
counterproductively cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh
“The official record contains specific counterproductively to support the final conclusion.”
Hồ sơ chính thức ghi nhận "specific counterproductively" (counterproductively cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh) để củng cố cho kết luận cuối cùng.
major counterproductively
counterproductively đóng vai trò trọng tâm, đáng kể
“The official record contains major counterproductively to support the final conclusion.”
Hồ sơ chính thức ghi nhận "major counterproductively" (counterproductively đóng vai trò trọng tâm, đáng kể) để củng cố cho kết luận cuối cùng.
3. Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “counterproductively” (Fixed Prepositional Patterns)
counterproductively of [something]
cấu trúc giới từ 'of' xác định nội dung hoặc thuộc tính của 'counterproductively'
“Recent counterproductively of the matter that a systematic approach yields clearer results.”
Dữ liệu thực tế (counterproductively of the matter: cấu trúc giới từ 'of' xác định nội dung hoặc thuộc tính của 'counterproductively') cho thấy phương pháp bài bản mang lại kết quả rõ ràng hơn.
in / with counterproductively
cụm giới từ đóng vai trò bổ ngữ chỉ bối cảnh liên quan đến 'counterproductively'
“The official record contains in to support the final conclusion.”
Hồ sơ chính thức ghi nhận "in" (cụm giới từ đóng vai trò bổ ngữ chỉ bối cảnh liên quan đến 'counterproductively') để củng cố cho kết luận cuối cùng.
Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: counterproductively
3 trích dẫn kinh điểnPhát âm chuẩn của “counterproductively” (trạng từ)
Nghĩa cốt lõi: counterproductively là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.
Đối chiếu trực tiếp âm thanh của “counterproductively” với 2 ngữ cảnh văn học thật bên dưới.
Some individuals obsessively try to hide their stuttering, e.g., counterproductively refusing to go to speech therapy for fear that someone may see them entering the speech clinic.Một số cá nhân cố gắng che giấu chứng nói lắp của mình một cách ám ảnh, chẳng hạn như từ chối tham gia trị liệu ngôn ngữ vì sợ ai đó có thể nhìn thấy họ bước vào phòng khám ngôn ngữ.
At the same time, the wrong policies work counterproductively.Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: counterproductively
Pillar Bậc C2 →Bậc C2 · trạng từ
counterproductively là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.
counterproductively of [something]
cấu trúc giới từ 'of' xác định nội dung hoặc thuộc tính của 'counterproductively'
“Some individuals obsessively try to hide their stuttering, e.g., counterproductively refusing to go to speech therapy for fear that someone may see them entering the speech clinic.”
Một số cá nhân cố gắng che giấu chứng nói lắp của mình một cách ám ảnh, chẳng hạn như từ chối tham gia trị liệu ngôn ngữ vì sợ ai đó có thể nhìn thấy họ bước vào phòng khám ngôn ngữ.
Nguồn: Tác phẩm mở: Stuttering Therapy
“Some individuals obsessively try to hide their stuttering, e.g., counterproductively refusing to go to speech therapy for fear that someone may see them entering the speech clinic.”
Một số cá nhân cố gắng che giấu chứng nói lắp của mình một cách ám ảnh, chẳng hạn như từ chối tham gia trị liệu ngôn ngữ vì sợ ai đó có thể nhìn thấy họ bước vào phòng khám ngôn ngữ.
Nguồn: Tác phẩm mở: Speech-Language Pathology/Stuttering/Overview of the Six Factors that Contribute to Stuttering
Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “counterproductively”
Toàn bộ dữ liệu hình thái, cụm động từ, cụm tính từ và cấu trúc giới từ cố định dưới đây được trích xuất trực tiếp cho mục từ “counterproductively” để áp dụng ngay vào bài nói và bài viết:
Gốc từ & Biến thể của “counterproductively”
Công thức cấu tạo: counter- (phản công, đối trọng lại) + productive (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "counterproductively" (trạng từ)) + -ly (tạo trạng từ bổ nghĩa) → counterproductively ().
Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “counterproductively”
Các khung giới từ đi kèm trực tiếp với “counterproductively” trong văn viết và giao tiếp chuẩn:
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “counterproductively”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “counterproductively” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “counterproductively”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “counterproductively”:
“Some individuals obsessively try to hide their stuttering, e.g., counterproductively refusing to go to speech therapy for fear that someone may see them entering the speech clinic.”
Lộ trình 7 mốc luyện tập ghi nhớ cho từ “counterproductively”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
counterproductively (trạng từ): counterproductively là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.
Công thức: counter- (phản công, đối trọng lại) + productive (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "counterproductively" (trạng từ)) + -ly (tạo trạng từ bổ nghĩa) → counterproductively (Ngữ căn productive: gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "counterproductively" (trạng từ))
Biến thể cùng họ từ: counterproductively (Trạng từ gốc (Adverb))
counterproductively of [something]: cấu trúc giới từ 'of' xác định nội dung hoặc thuộc tính của 'counterproductively'
“Recent counterproductively of the matter that a systematic approach yields clearer results.” (Dữ liệu thực tế (counterproductively of the matter: cấu trúc giới từ 'of' xác định nội dung hoặc thuộc tính của 'counterproductively') cho thấy phương pháp bài bản mang lại kết quả rõ ràng hơn.)
provide / have counterproductively: cung cấp hoặc nắm giữ counterproductively trong ngữ cảnh thực tế
“Specialists are working closely to provide in the current project.” (Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cung cấp hoặc nắm giữ counterproductively trong ngữ cảnh thực tế (provide) trong dự án hiện tại.)
specific counterproductively: counterproductively cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh
“The official record contains specific counterproductively to support the final conclusion.” (Hồ sơ chính thức ghi nhận "specific counterproductively" (counterproductively cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh) để củng cố cho kết luận cuối cùng.)
“Some individuals obsessively try to hide their stuttering, e.g., _____ refusing to go to speech therapy for fear that someone may see them entering the speech clinic.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Một số cá nhân cố gắng che giấu chứng nói lắp của mình một cách ám ảnh, chẳng hạn như từ chối tham gia trị liệu ngôn ngữ vì sợ ai đó có thể nhìn thấy họ bước vào phòng khám ngôn ngữ.
“Some individuals obsessively try to hide their stuttering, e.g., _____ refusing to go to speech therapy for fear that someone may see them entering the speech clinic.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Một số cá nhân cố gắng che giấu chứng nói lắp của mình một cách ám ảnh, chẳng hạn như từ chối tham gia trị liệu ngôn ngữ vì sợ ai đó có thể nhìn thấy họ bước vào phòng khám ngôn ngữ.
Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “counterproductively”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “counterproductively” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “counterproductively”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “counterproductively” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “counterproductively” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về counterproductively (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. counterproductively nghĩa là gì trong tiếng Việt?
counterproductively có nghĩa chính là: counterproductively là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.. Định nghĩa tiếng Anh: "counterproductively".
2. counterproductively thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
counterproductively là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của counterproductively theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), counterproductively được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. counterproductively thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ counterproductively được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của counterproductively gồm những dạng nào?
Từ counterproductively có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với counterproductively là gì?
Từ counterproductively thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. counterproductively có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến counterproductively?
Từ counterproductively xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với counterproductively đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Some individuals obsessively try to hide their stuttering, e.g., counterproductively refusing to go to speech therapy for fear that someone may see them entering the speech clinic." (Dịch nghĩa: Một số cá nhân cố gắng che giấu chứng nói lắp của mình một cách ám ảnh, chẳng hạn như từ chối tham gia trị liệu ngôn ngữ vì sợ ai đó có thể nhìn thấy họ bước vào phòng khám ngôn ngữ.). Câu văn minh họa cách dùng counterproductively làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng counterproductively?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.