Từ điển Anh - Việt & Học liệu CEFR
E
EngveraDictionary & Reader

counterproductively

trạng từ
C2

counterproductively là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR
    Tiêu chuẩn Anh Quốc & ETS Hoa Kỳ - Phân tích từ nguyên học

    Giải phẫu gốc từ & hình thái học: counterproductively

    Công thức cấu tạo từ (Morphemic Formula):Nguồn gốc: Tiếng Latinh / Hy Lạp (qua tiếng Pháp cổ & tiếng Anh)
    counter- (phản công, đối trọng lại) + productive (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "counterproductively" (trạng từ)) + -ly (tạo trạng từ bổ nghĩa) → counterproductively
    Tiền tố (Prefix)counter-

    phản công, đối trọng lại

    Ngữ căn (Root)productive

    gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "counterproductively" (trạng từ)

    Hậu tố (Suffix)-ly

    theo phương thức, mức độ

    Từ "counterproductively" được hình thành từ tiền tố "counter-" (phản công, đối trọng lại) ghép với ngữ căn "productive" mang nghĩa "gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "counterproductively" (trạng từ)" và hậu tố "-ly" (tạo trạng từ bổ nghĩa).

    Ngữ căn gốc

    productive (productive (gốc từ nguyên bản))

    Nghĩa gốc: “gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "counterproductively" (trạng từ)”

    Cấu trúc hình thái

    counter- (phản công, đối trọng lại) + productive (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "counterproductively" (trạng từ)) + -ly (tạo trạng từ bổ nghĩa) → counterproductively

    Từ loại chính của “counterproductively”: trạng từ

    Biến thể cùng gốc của “counterproductively”
    Cấu trúc hình thái của "counterproductively": tiền tố counter- điều hướng nghĩa (phản công, đối trọng lại), hậu tố -ly xác định chức năng tạo trạng từ bổ nghĩa.
    Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

    Các biến thể ngữ pháp & Họ từ liên quan: counterproductively

    1 biến thể ngữ pháp

    Các biến thể từ loại và hình thái ngữ pháp trực tiếp của 'counterproductively' khi vận dụng vào câu văn.

    counterproductivelyTrạng từ gốc (Adverb)

    counterproductively là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2 (dạng nguyên mẫu của 'counterproductively' trong câu)

    “Some individuals obsessively try to hide their stuttering, e.g., counterproductively refusing to go to speech therapy for fear that someone may see them entering the speech clinic.”

    Một số cá nhân cố gắng che giấu chứng nói lắp của mình một cách ám ảnh, chẳng hạn như từ chối tham gia trị liệu ngôn ngữ vì sợ ai đó có thể nhìn thấy họ bước vào phòng khám ngôn ngữ.

    Nắm vững trọn bộ họ từ giúp chuyển đổi câu văn linh hoạt trong bài thi Viết và Nói.Từ vựng liên quan
    Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach & Ngữ liệu COCA)

    Tiếp cận ngữ khối & Collocations: counterproductively

    Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →

    Tổng hợp 6 cụm kết hợp từ và cấu trúc giới từ trực tiếp của "counterproductively" (trạng từ): tiêu biểu gồm "provide / have counterproductively", "specific counterproductively" và cấu trúc giới từ "counterproductively of [something]".

    1. Cụm động từ & danh từ kết hợp với “counterproductively” (Verb & Noun Collocations)

    2 cụm từ

    provide / have counterproductively

    cung cấp hoặc nắm giữ counterproductively trong ngữ cảnh thực tế

    “Specialists are working closely to provide in the current project.”

    Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cung cấp hoặc nắm giữ counterproductively trong ngữ cảnh thực tế (provide) trong dự án hiện tại.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    require counterproductively

    đòi hỏi phải có counterproductively

    “Specialists are working closely to require counterproductively in the current project.”

    Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để đòi hỏi phải có counterproductively (require counterproductively) trong dự án hiện tại.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    2. Cụm tính từ & trạng từ bổ nghĩa cho “counterproductively” (Modifier Collocations)

    2 cụm bổ nghĩa

    specific counterproductively

    counterproductively cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh

    “The official record contains specific counterproductively to support the final conclusion.”

    Hồ sơ chính thức ghi nhận "specific counterproductively" (counterproductively cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh) để củng cố cho kết luận cuối cùng.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    major counterproductively

    counterproductively đóng vai trò trọng tâm, đáng kể

    “The official record contains major counterproductively to support the final conclusion.”

    Hồ sơ chính thức ghi nhận "major counterproductively" (counterproductively đóng vai trò trọng tâm, đáng kể) để củng cố cho kết luận cuối cùng.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    3. Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “counterproductively” (Fixed Prepositional Patterns)

    2 cấu trúc giới từ

    counterproductively of [something]

    cấu trúc giới từ 'of' xác định nội dung hoặc thuộc tính của 'counterproductively'

    “Recent counterproductively of the matter that a systematic approach yields clearer results.”

    Dữ liệu thực tế (counterproductively of the matter: cấu trúc giới từ 'of' xác định nội dung hoặc thuộc tính của 'counterproductively') cho thấy phương pháp bài bản mang lại kết quả rõ ràng hơn.

    Nguồn: Ngữ liệu học thuật chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    in / with counterproductively

    cụm giới từ đóng vai trò bổ ngữ chỉ bối cảnh liên quan đến 'counterproductively'

    “The official record contains in to support the final conclusion.”

    Hồ sơ chính thức ghi nhận "in" (cụm giới từ đóng vai trò bổ ngữ chỉ bối cảnh liên quan đến 'counterproductively') để củng cố cho kết luận cuối cùng.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)
    Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

    Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: counterproductively

    3 trích dẫn kinh điển
    Kênh thính giác (Auditory Code)

    Phát âm chuẩn của “counterproductively” (trạng từ)

    Kênh ngữ cảnh (Contextual Code)Kho câu “counterproductively” →

    Nghĩa cốt lõi: counterproductively là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.

    Đối chiếu trực tiếp âm thanh của “counterproductively” với 2 ngữ cảnh văn học thật bên dưới.

    Some individuals obsessively try to hide their stuttering, e.g., counterproductively refusing to go to speech therapy for fear that someone may see them entering the speech clinic.

    Một số cá nhân cố gắng che giấu chứng nói lắp của mình một cách ám ảnh, chẳng hạn như từ chối tham gia trị liệu ngôn ngữ vì sợ ai đó có thể nhìn thấy họ bước vào phòng khám ngôn ngữ.

    Tác phẩm mở: Stuttering Therapy
    At the same time, the wrong policies work counterproductively.
    Cool, Thomas (Thomas Herman Anthonius Maria): Definition & Reality in the General Theory of Political Economy, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

    Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: counterproductively

    Pillar Bậc C2 →
    Phân bậc CEFR của “counterproductively”

    Bậc C2 · trạng từ

    counterproductively là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.

    Cụm đọc hiểu trọng tâm

    counterproductively of [something]

    cấu trúc giới từ 'of' xác định nội dung hoặc thuộc tính của 'counterproductively'

    Ngữ liệu đọc song ngữ

    3 câu mẫu song ngữ

    Mở toàn bộ câu đọc của “counterproductively” →
    Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “counterproductively” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

    “Some individuals obsessively try to hide their stuttering, e.g., counterproductively refusing to go to speech therapy for fear that someone may see them entering the speech clinic.”

    Một số cá nhân cố gắng che giấu chứng nói lắp của mình một cách ám ảnh, chẳng hạn như từ chối tham gia trị liệu ngôn ngữ vì sợ ai đó có thể nhìn thấy họ bước vào phòng khám ngôn ngữ.

    Nguồn: Tác phẩm mở: Stuttering Therapy

    “Some individuals obsessively try to hide their stuttering, e.g., counterproductively refusing to go to speech therapy for fear that someone may see them entering the speech clinic.”

    Một số cá nhân cố gắng che giấu chứng nói lắp của mình một cách ám ảnh, chẳng hạn như từ chối tham gia trị liệu ngôn ngữ vì sợ ai đó có thể nhìn thấy họ bước vào phòng khám ngôn ngữ.

    Nguồn: Tác phẩm mở: Speech-Language Pathology/Stuttering/Overview of the Six Factors that Contribute to Stuttering

    Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

    Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “counterproductively”

    Chuẩn bậc C2

    Toàn bộ dữ liệu hình thái, cụm động từ, cụm tính từ và cấu trúc giới từ cố định dưới đây được trích xuất trực tiếp cho mục từ “counterproductively” để áp dụng ngay vào bài nói và bài viết:

    Hình thái & Họ từ01

    Gốc từ & Biến thể của “counterproductively”

    Công thức cấu tạo: counter- (phản công, đối trọng lại) + productive (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "counterproductively" (trạng từ)) + -ly (tạo trạng từ bổ nghĩa) → counterproductively ().

    Fixed Prepositional Patterns02

    Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “counterproductively”

    Các khung giới từ đi kèm trực tiếp với “counterproductively” trong văn viết và giao tiếp chuẩn:

    counterproductively of [something](cấu trúc giới từ 'of' xác định nội dung hoặc thuộc tính của 'counterproductively')
    counterproductively + of + Danh từ
    in / with counterproductively(cụm giới từ đóng vai trò bổ ngữ chỉ bối cảnh liên quan đến 'counterproductively')
    Giới từ + counterproductively
    Lexical Collocations03

    Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “counterproductively”

    Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “counterproductively” với tần suất cao:

    provide / have counterproductively(cung cấp hoặc nắm giữ counterproductively trong ngữ cảnh thực tế)
    Động từ + counterproductively
    require counterproductively(đòi hỏi phải có counterproductively)
    Động từ + counterproductively
    specific counterproductively(counterproductively cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh)
    Tính từ + counterproductively
    Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

    Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “counterproductively”

    Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “counterproductively”:

    “Some individuals obsessively try to hide their stuttering, e.g., counterproductively refusing to go to speech therapy for fear that someone may see them entering the speech clinic.”

    Phương pháp 3: Lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition System theo Ebbinghaus)

    Lộ trình 7 mốc luyện tập ghi nhớ cho từ “counterproductively”

    Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

    Luyện phản xạ ngay →
    Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiBậc C2

    counterproductively (trạng từ): counterproductively là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.

    Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn gốc: Tiếng Latinh / Hy Lạp (qua tiếng Pháp cổ & tiếng Anh)

    Công thức: counter- (phản công, đối trọng lại) + productive (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "counterproductively" (trạng từ)) + -ly (tạo trạng từ bổ nghĩa) → counterproductively (Ngữ căn productive: gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "counterproductively" (trạng từ))

    Biến thể cùng họ từ: counterproductively (Trạng từ gốc (Adverb))

    Mốc 3 · Khớp cấu trúc giới từ cố địnhcounterproductively + of + Danh từ

    counterproductively of [something]: cấu trúc giới từ 'of' xác định nội dung hoặc thuộc tính của 'counterproductively'

    “Recent counterproductively of the matter that a systematic approach yields clearer results.” (Dữ liệu thực tế (counterproductively of the matter: cấu trúc giới từ 'of' xác định nội dung hoặc thuộc tính của 'counterproductively') cho thấy phương pháp bài bản mang lại kết quả rõ ràng hơn.)

    Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmĐộng từ + counterproductively

    provide / have counterproductively: cung cấp hoặc nắm giữ counterproductively trong ngữ cảnh thực tế

    “Specialists are working closely to provide in the current project.” (Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cung cấp hoặc nắm giữ counterproductively trong ngữ cảnh thực tế (provide) trong dự án hiện tại.)

    Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiTính từ + counterproductively

    specific counterproductively: counterproductively cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh

    “The official record contains specific counterproductively to support the final conclusion.” (Hồ sơ chính thức ghi nhận "specific counterproductively" (counterproductively cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh) để củng cố cho kết luận cuối cùng.)

    Mốc 6 · Phản xạ điền từ “counterproductively” vào ngữ cảnh (#1)Bài tập điền từ #1

    “Some individuals obsessively try to hide their stuttering, e.g., _____ refusing to go to speech therapy for fear that someone may see them entering the speech clinic.”

    Ngữ cảnh tiếng Việt: Một số cá nhân cố gắng che giấu chứng nói lắp của mình một cách ám ảnh, chẳng hạn như từ chối tham gia trị liệu ngôn ngữ vì sợ ai đó có thể nhìn thấy họ bước vào phòng khám ngôn ngữ.

    Mốc 7 · Phản xạ điền từ “counterproductively” vào ngữ cảnh (#2)Bài tập điền từ #2

    “Some individuals obsessively try to hide their stuttering, e.g., _____ refusing to go to speech therapy for fear that someone may see them entering the speech clinic.”

    Ngữ cảnh tiếng Việt: Một số cá nhân cố gắng che giấu chứng nói lắp của mình một cách ám ảnh, chẳng hạn như từ chối tham gia trị liệu ngôn ngữ vì sợ ai đó có thể nhìn thấy họ bước vào phòng khám ngôn ngữ.

    Hệ sinh thái học liệu liên kết

    Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “counterproductively”

    Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

    Câu hỏi thường gặp về counterproductively (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. counterproductively nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    counterproductively có nghĩa chính là: counterproductively là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.. Định nghĩa tiếng Anh: "counterproductively".

    2. counterproductively thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    counterproductively là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.

    3. Phát âm chuẩn của counterproductively theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), counterproductively được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. counterproductively thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ counterproductively được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của counterproductively gồm những dạng nào?

    Từ counterproductively có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với counterproductively là gì?

    Từ counterproductively thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. counterproductively có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến counterproductively?

    Từ counterproductively xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với counterproductively đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "Some individuals obsessively try to hide their stuttering, e.g., counterproductively refusing to go to speech therapy for fear that someone may see them entering the speech clinic." (Dịch nghĩa: Một số cá nhân cố gắng che giấu chứng nói lắp của mình một cách ám ảnh, chẳng hạn như từ chối tham gia trị liệu ngôn ngữ vì sợ ai đó có thể nhìn thấy họ bước vào phòng khám ngôn ngữ.). Câu văn minh họa cách dùng counterproductively làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng counterproductively?

    Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.