E
EngveraDictionary & Reader

caffeinate

động từ
C2
IPA trong dữ liệu mục từ
US /ˈkæfɪˌneɪt/
Giọng máy phụ thuộc thiết bị; không bảo đảm chọn đúng cách đọc của từ đồng hình.

Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.

Caffeinate (động từ, IPA US /ˈkæfɪˌneɪt/) có nghĩa là caffeinate là một động từ tiếng Anh ở bậc C2.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Từ nguyên học (Etymology): caffeinate

    Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

    Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

    Tiếp cận ngữ khối & Collocations: caffeinate

    Xem thống kê kết hợp từ →

    Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "caffeinate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

    Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

    Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: caffeinate

    18 trích dẫn kinh điển

    Nghe từ “caffeinate”

    IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkæfɪˌneɪt/.

    Giọng máy phụ thuộc thiết bị; không bảo đảm chọn đúng cách đọc của từ đồng hình.

    Kênh ngữ cảnh (Contextual Code)Kho câu “caffeinate” →

    Nghĩa cốt lõi: caffeinate là một động từ tiếng Anh ở bậc C2.

    Đối chiếu trực tiếp âm thanh của “caffeinate” với 8 ngữ cảnh văn học thật bên dưới.

    There is no known cure but staying away from caffeinated drinking may lower the risk of brief psychotic disorder.

    Không có cách chữa trị nào được biết đến nhưng việc tránh xa đồ uống có chứa caffein có thể làm giảm nguy cơ mắc chứng rối loạn tâm thần ngắn hạn.

    Wikipedia contributors: Brief psychotic disorder
    While drinking tea is not the perfect solution, it may be less detrimental than consuming other caffeinated beverages.

    Mặc dù uống trà không phải là giải pháp hoàn hảo nhưng nó có thể ít gây hại hơn so với việc tiêu thụ các loại đồ uống có chứa caffein khác.

    Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2013/Caffeine and emotion
    As mentioned, caffeinated beverages like coffee, tea, and energy drinks are sometimes added to drinks to counteract the suppressant effect of alcohol.

    Như đã đề cập, đồ uống có chứa caffein như cà phê, trà và nước tăng lực đôi khi được thêm vào đồ uống để chống lại tác dụng ức chế của rượu.

    Tác phẩm mở: Bartending/Ingredients
    Researchers from the Department of Medical Ethics and Health Policy state that the regulation of caffeinated products is incoherent and does not protect consumers.
    Tác phẩm mở: Lentis/Caffeine Addiction
    Despite this, some energy drink companies disregard these recommendations by targeting young consumers with highly caffeinated drinks.
    Tác phẩm mở: Lentis/Caffeine Addiction
    Surprisingly, nutritional intake only had a beneficial effect when it involved caffeinated beverages (tea/coffee), otherwise, no significant relationship was found.
    Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2022/Work breaks, well-being, and productivity
    The differences and possible benefits of tea to some other caffeinated beverages are also explained.
    Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2013/Caffeine and emotion
    Using caffeinated tea bags can also help prevent puffiness under the eyes.
    Tác phẩm mở: Ethnomedicine/Disease Prevention Practices/Disease Prevention Practices G-J
    Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

    Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: caffeinate

    Pillar Bậc C2 →
    Phân bậc CEFR của “caffeinate”

    Bậc C2 · động từ

    caffeinate là một động từ tiếng Anh ở bậc C2.

    Cụm đọc hiểu trọng tâm

    caffeinate

    Cụm kết hợp thường gặp trong bài đọc

    Ngữ liệu đọc song ngữ

    18 câu mẫu song ngữ

    Mở toàn bộ câu đọc của “caffeinate” →
    Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “caffeinate” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

    “There is no known cure but staying away from caffeinated drinking may lower the risk of brief psychotic disorder.”

    Không có cách chữa trị nào được biết đến nhưng việc tránh xa đồ uống có chứa caffein có thể làm giảm nguy cơ mắc chứng rối loạn tâm thần ngắn hạn.

    Nguồn: Wikipedia contributors: Brief psychotic disorder

    “While drinking tea is not the perfect solution, it may be less detrimental than consuming other caffeinated beverages.”

    Mặc dù uống trà không phải là giải pháp hoàn hảo nhưng nó có thể ít gây hại hơn so với việc tiêu thụ các loại đồ uống có chứa caffein khác.

    Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2013/Caffeine and emotion

    Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

    Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “caffeinate”

    Chuẩn bậc C2

    Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “caffeinate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

    Hình thái & Họ từ01

    Gốc từ & Biến thể của “caffeinate”

    Chưa có dữ liệu từ nguyên để trình bày.

    Các biến thể thuộc họ từ “caffeinate”:
    Fixed Prepositional Patterns02

    Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “caffeinate”

    Các khung giới từ đi kèm trực tiếp với “caffeinate” trong văn viết và giao tiếp chuẩn:

    Lexical Collocations03

    Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “caffeinate”

    Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “caffeinate” với tần suất cao:

    Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

    Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “caffeinate”

    Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “caffeinate”:

    “There is no known cure but staying away from caffeinated drinking may lower the risk of brief psychotic disorder.”

    Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

    Gợi ý luyện tập với “caffeinate”

    Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

    Luyện phản xạ ngay →
    Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkæfɪˌneɪt/.

    caffeinate (động từ): caffeinate là một động từ tiếng Anh ở bậc C2.

    Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtChưa có nguồn ngôn ngữ

    Chưa có dữ liệu từ nguyên để trình bày.

    Chưa có mục họ từ để hiển thị.

    Mốc 3 · Khớp cấu trúc giới từ cố địnhChưa có mẫu giới từ

    Chưa có mẫu giới từ được phân loại cho mục từ này.

    Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

    Chưa có mẫu động từ được phân loại cho mục từ này.

    Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "caffeinate" trong câu.

    Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiCụm bổ nghĩa

    Chưa có mẫu bổ nghĩa được phân loại cho mục từ này.

    Mở rộng biên độ diễn đạt với "caffeinate".

    Hệ sinh thái học liệu liên kết

    Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “caffeinate”

    Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

    Câu hỏi thường gặp về caffeinate (4)

    Hỏi đáp trọng tâm

    caffeinate nghĩa là gì?

    caffeinate là một động từ tiếng Anh ở bậc C2.

    Các nét nghĩa của từ caffeinate theo từng cấp độ học tập:

    Cách phát âm và các dạng biến thể của từ caffeinate:

    IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkæfɪˌneɪt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

    caffeinate được dùng trong câu như thế nào?

    There is no known cure but staying away from caffeinated drinking may lower the risk of brief psychotic disorder. («Brief psychotic disorder», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=296396 (bản sửa đổi 8806539).; Simple English Wikipedia (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)