caffeinate
động từChưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.
Caffeinate (động từ, IPA US /ˈkæfɪˌneɪt/) có nghĩa là caffeinate là một động từ tiếng Anh ở bậc C2.
Lộ trình mục tiêu
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Từ nguyên học (Etymology): caffeinate
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Tiếp cận ngữ khối & Collocations: caffeinate
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "caffeinate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: caffeinate
18 trích dẫn kinh điểnNghe từ “caffeinate”
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkæfɪˌneɪt/.
Giọng máy phụ thuộc thiết bị; không bảo đảm chọn đúng cách đọc của từ đồng hình.
Nghĩa cốt lõi: caffeinate là một động từ tiếng Anh ở bậc C2.
Đối chiếu trực tiếp âm thanh của “caffeinate” với 8 ngữ cảnh văn học thật bên dưới.
There is no known cure but staying away from caffeinated drinking may lower the risk of brief psychotic disorder.Không có cách chữa trị nào được biết đến nhưng việc tránh xa đồ uống có chứa caffein có thể làm giảm nguy cơ mắc chứng rối loạn tâm thần ngắn hạn.
While drinking tea is not the perfect solution, it may be less detrimental than consuming other caffeinated beverages.Mặc dù uống trà không phải là giải pháp hoàn hảo nhưng nó có thể ít gây hại hơn so với việc tiêu thụ các loại đồ uống có chứa caffein khác.
As mentioned, caffeinated beverages like coffee, tea, and energy drinks are sometimes added to drinks to counteract the suppressant effect of alcohol.Như đã đề cập, đồ uống có chứa caffein như cà phê, trà và nước tăng lực đôi khi được thêm vào đồ uống để chống lại tác dụng ức chế của rượu.
Researchers from the Department of Medical Ethics and Health Policy state that the regulation of caffeinated products is incoherent and does not protect consumers.Despite this, some energy drink companies disregard these recommendations by targeting young consumers with highly caffeinated drinks.Surprisingly, nutritional intake only had a beneficial effect when it involved caffeinated beverages (tea/coffee), otherwise, no significant relationship was found.The differences and possible benefits of tea to some other caffeinated beverages are also explained.Using caffeinated tea bags can also help prevent puffiness under the eyes.Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: caffeinate
Pillar Bậc C2 →Bậc C2 · động từ
caffeinate là một động từ tiếng Anh ở bậc C2.
caffeinate
Cụm kết hợp thường gặp trong bài đọc
“There is no known cure but staying away from caffeinated drinking may lower the risk of brief psychotic disorder.”
Không có cách chữa trị nào được biết đến nhưng việc tránh xa đồ uống có chứa caffein có thể làm giảm nguy cơ mắc chứng rối loạn tâm thần ngắn hạn.
Nguồn: Wikipedia contributors: Brief psychotic disorder
“While drinking tea is not the perfect solution, it may be less detrimental than consuming other caffeinated beverages.”
Mặc dù uống trà không phải là giải pháp hoàn hảo nhưng nó có thể ít gây hại hơn so với việc tiêu thụ các loại đồ uống có chứa caffein khác.
Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2013/Caffeine and emotion
Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “caffeinate”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “caffeinate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “caffeinate”
Chưa có dữ liệu từ nguyên để trình bày.
Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “caffeinate”
Các khung giới từ đi kèm trực tiếp với “caffeinate” trong văn viết và giao tiếp chuẩn:
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “caffeinate”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “caffeinate” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “caffeinate”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “caffeinate”:
“There is no known cure but staying away from caffeinated drinking may lower the risk of brief psychotic disorder.”
Gợi ý luyện tập với “caffeinate”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
caffeinate (động từ): caffeinate là một động từ tiếng Anh ở bậc C2.
Chưa có dữ liệu từ nguyên để trình bày.
Chưa có mục họ từ để hiển thị.
Chưa có mẫu giới từ được phân loại cho mục từ này.
Chưa có mẫu động từ được phân loại cho mục từ này.
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "caffeinate" trong câu.
Chưa có mẫu bổ nghĩa được phân loại cho mục từ này.
Mở rộng biên độ diễn đạt với "caffeinate".
Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “caffeinate”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “caffeinate” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “caffeinate”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “caffeinate” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “caffeinate” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về caffeinate (4)
Hỏi đáp trọng tâmcaffeinate nghĩa là gì?
caffeinate là một động từ tiếng Anh ở bậc C2.
Các nét nghĩa của từ caffeinate theo từng cấp độ học tập:
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ caffeinate:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkæfɪˌneɪt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
caffeinate được dùng trong câu như thế nào?
There is no known cure but staying away from caffeinated drinking may lower the risk of brief psychotic disorder. («Brief psychotic disorder», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=296396 (bản sửa đổi 8806539).; Simple English Wikipedia (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)