Cụm từ đi cùng với: caffeinate
Hiển thị 1 mẫu ghép quanh từ gốc “caffeinate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
caffeinate beverageslogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
Đối chiếu cách dùng của caffeinate
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.