Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

badger

động từ (v)

A2
/ˈbædʒɚ//ˈbædʒɚ/
Biến thể:
badgers/ˈbædʒɚz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
badgered/ˈbædʒɚd/
(Quá khứ / Phân từ)
badgering/ˈbædʒɚɪŋ/
(Dạng V-ing)

Badger có nghĩa là khó chịu dai dẳng.

Định nghĩa Anh – Anh: Annoy persistently.

Họ từ:bug(danh từ (n))·tease(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “khó chịu dai dẳng”:badgerA2·bugA2·teaseB1·pesterA2·beleaguerA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2
Lộ trình mục tiêu
A2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.badgerđộng từ (v)

    Annoy persistently.

    Khó chịu dai dẳng.

    • •

      “This is splendid work,” said the president, “and shows clearly how the ‘bug’ and ‘mill’ have it on even the most famous old-timers.

      “Đây là một tác phẩm tuyệt vời,” tổng thống nói, “và cho thấy rõ ràng ‘con bọ’ và ‘cối xay’ có tác dụng như thế nào đối với ngay cả những người nổi tiếng nhất thời xưa.

    Đồng nghĩa (SYN):bug/tease/pester/beleaguer
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.badgerđộng từ (v)

    Annoy persistently.

    Khó chịu dai dẳng.

    Đồng nghĩa (SYN):tease/pester/bug/beleaguer
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): badger

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

bug ↔ badger

Mục từ "badger" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "bug, tease" (khó chịu dai dẳng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: badger

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "badger" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: bug: danh từ (n), tease: động từ (v).

bugdanh từ (n)/ˈbʌɡ/

thuật ngữ chung cho bất kỳ loài côn trùng hoặc động vật không xương sống bò hoặc bò tương tự

•

The fire-bug managed to crawl away, but he left his torch and the kitchen too.

Nguồn: Sabin, Edwin L. (Edwin Legrand): Boys' Book of Frontier Fighters

teaseđộng từ (v)/ˈtiz/

ai đó thích trêu chọc (như bằng cách chế giễu hoặc khuấy động sự tò mò)

•

She jumped up and rushed to the door and stood with her back against it, as an angry, over-teased child will do.

Nguồn: Marchmont, Arthur W.: By Wit of Woman

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: badger

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "badger". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • woggle bug
  • bug jargal
  • bug fixes
  • potato bug
  • tumble bug
  • bug bunny
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: badger

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "badger" phân theo từng nét nghĩa (khó chịu dai dẳng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "badger" khi diễn đạt nét nghĩa: khó chịu dai dẳng.

“The fire-bug managed to crawl away, but he left his torch and the kitchen too.”

Đồng nghĩa với "badger" ở nét nghĩa "khó chịu dai dẳng" (ngoài ra "tease" còn biểu thị: ai đó thích trêu chọc (như bằng cách chế giễu hoặc khuấy động sự tò mò)).

“She jumped up and rushed to the door and stood with her back against it, as an angry, over-teased child will do.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "badger" khi diễn đạt nét nghĩa: khó chịu dai dẳng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "badger" khi diễn đạt nét nghĩa: khó chịu dai dẳng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: badger

12 câu trong kho sách →
“This is splendid work,” said the president, “and shows clearly how the ‘bug’ and ‘mill’ have it on even the most famous old-timers.

“Đây là một tác phẩm tuyệt vời,” tổng thống nói, “và cho thấy rõ ràng ‘con bọ’ và ‘cối xay’ có tác dụng như thế nào đối với ngay cả những người nổi tiếng nhất thời xưa.

Hayes, J. W. (Jeff W.): Pleiades Club—Telegraphers' Paradise on Planet Mars, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The fire-bug managed to crawl away, but he left his torch and the kitchen too.
Sabin, Edwin L. (Edwin Legrand): Boys' Book of Frontier Fighters, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They went through the canvas of the bug-eye and did no other harm.
Smith, Ruel Perley: Jack Harvey's Adventures; or, The Rival Campers Among the Oyster Pirates, Nguyên văn tác phẩm
To attempt to make sail on the bug-eye and run her either to shore or up the bay, would, he discovered, be useless.
Smith, Ruel Perley: Jack Harvey's Adventures; or, The Rival Campers Among the Oyster Pirates, Nguyên văn tác phẩm
This habit has given him the popular name of "electric-light bug."
New York State College of Agriculture: Cornell Nature-Study Leaflets Being a selection, with revision, from the teachers' leaflets, home nature-study lessons, junior naturalist monthlies and other publications from the College of Agriculture, Cornell University, Ithaca, N.Y., 1896-1904, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
My! look at that bug--what do you call it?
Benson, E. F. (Edward Frederic): The House of Defence v. 1, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He was very hungry, and when a big, fat bug came along, he forgot all about his troubles and tried to jump.
Burgess, Thornton W. (Thornton Waldo): Mother West Wind "When" Stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“I should not think that bugs and worms would be good to eat,” said Lucy.
Abbott, Jacob: Cousin Lucy's Conversations By the Author of the Rollo Books, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: badger

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “badger” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

““This is splendid work,” said the president, “and shows clearly how the ‘bug’ and ‘mill’ have it on even the most famous old-timers.”

“Đây là một tác phẩm tuyệt vời,” tổng thống nói, “và cho thấy rõ ràng ‘con bọ’ và ‘cối xay’ có tác dụng như thế nào đối với ngay cả những người nổi tiếng nhất thời xưa.

Nguồn: Hayes, J. W. (Jeff W.): Pleiades Club—Telegraphers' Paradise on Planet Mars

““This is splendid work,” said the president, “and shows clearly how the ‘bug’ and ‘mill’ have it on even the most famous old-timers.”

“Đây là một tác phẩm tuyệt vời,” tổng thống nói, “và cho thấy rõ ràng ‘con bọ’ và ‘cối xay’ có tác dụng như thế nào đối với ngay cả những người nổi tiếng nhất thời xưa.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “badger”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “badger” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “badger”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “badger” với tần suất cao:

361 lần trong kho sách
70 lần trong kho sách
55 lần trong kho sách
77 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “badger”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “badger”:

“The fire-bug managed to crawl away, but he left his torch and the kitchen too.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “badger”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbædʒɚ/; US /ˈbædʒɚ/.

badger (động từ): khó chịu dai dẳng

Định nghĩa tiếng Anh: Annoy persistently.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

bug ↔ badger

Họ từ trong dữ liệu: bug: danh từ (n) · tease: động từ (v)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi361 lần trong kho sách

woggle bug

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "badger" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm70 lần trong kho sách

bug jargal

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "badger" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái55 lần trong kho sách

bug fixes

Nét nghĩa mở rộng: annoy persistently (khó chịu dai dẳng)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “badger”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: badger

Hỏi đáp trọng tâm

badger nghĩa là gì (meaning & definition)?

badger (động từ, phát âm Mỹ /ˈbædʒɚ/) có nghĩa là khó chịu dai dẳng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "bug"). annoy persistently

Từ badger trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbæd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbædʒɚ/; US /ˈbædʒɚ/.

Từ badger là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "badger" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: badgers; Quá khứ / Phân từ: badgered; Dạng V-ing: badgering.

Các nét nghĩa của từ badger theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: khó chịu dai dẳng (Ví dụ: ““This is splendid work,” said the president, “and shows clearly how the ‘bug’ and ‘mill’ have it on even the most famous old-timers.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: khó chịu dai dẳng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ badger:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbædʒɚ/; US /ˈbædʒɚ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: badgers; Quá khứ / Phân từ: badgered; Dạng V-ing: badgering.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ badger:

woggle bug; bug jargal; bug fixes; potato bug; tumble bug

badger được dùng trong câu như thế nào?

The fire-bug managed to crawl away, but he left his torch and the kitchen too. (Edwin L. Sabin, Boys' Book of Frontier Fighters. Nguồn: Project Gutenberg #31130.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/badger, mã đối chiếu EV-6F9E6D6A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "badger" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "bug, tease".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

bug, tease