badger
động từ (v)
Badger có nghĩa là khó chịu dai dẳng.
Định nghĩa Anh – Anh: Annoy persistently.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.badgerđộng từ (v)
Annoy persistently.
Khó chịu dai dẳng.
- •
“This is splendid work,” said the president, “and shows clearly how the ‘bug’ and ‘mill’ have it on even the most famous old-timers.
“Đây là một tác phẩm tuyệt vời,” tổng thống nói, “và cho thấy rõ ràng ‘con bọ’ và ‘cối xay’ có tác dụng như thế nào đối với ngay cả những người nổi tiếng nhất thời xưa.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •woggle bug361 lần trong kho sách
- •bug jargal70 lần trong kho sách
- •bug fixes55 lần trong kho sách
- •potato bug77 lần trong kho sách
- •tumble bug87 lần trong kho sách
- •bug bunny40 lần trong kho sách
- •
- 2.badgerđộng từ (v)
Annoy persistently.
Khó chịu dai dẳng.
Từ nguyên học (Etymology): badger
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
bug ↔ badger
Mục từ "badger" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "bug, tease" (khó chịu dai dẳng).
Họ từ & Biến thể từ loại: badger
Họ từ của "badger" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: bug: danh từ (n), tease: động từ (v).
thuật ngữ chung cho bất kỳ loài côn trùng hoặc động vật không xương sống bò hoặc bò tương tự
The fire-bug managed to crawl away, but he left his torch and the kitchen too.
Nguồn: Sabin, Edwin L. (Edwin Legrand): Boys' Book of Frontier Fighters
ai đó thích trêu chọc (như bằng cách chế giễu hoặc khuấy động sự tò mò)
She jumped up and rushed to the door and stood with her back against it, as an angry, over-teased child will do.
Nguồn: Marchmont, Arthur W.: By Wit of Woman
Cụm từ & Collocations: badger
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "badger". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- woggle bug
- bug jargal
- bug fixes
- potato bug
- tumble bug
- bug bunny
Đồng nghĩa & Sắc thái: badger
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "badger" phân theo từng nét nghĩa (khó chịu dai dẳng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "badger" khi diễn đạt nét nghĩa: khó chịu dai dẳng.
“The fire-bug managed to crawl away, but he left his torch and the kitchen too.”
Đồng nghĩa với "badger" ở nét nghĩa "khó chịu dai dẳng" (ngoài ra "tease" còn biểu thị: ai đó thích trêu chọc (như bằng cách chế giễu hoặc khuấy động sự tò mò)).
“She jumped up and rushed to the door and stood with her back against it, as an angry, over-teased child will do.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "badger" khi diễn đạt nét nghĩa: khó chịu dai dẳng.
Câu dẫn chứng văn học: badger
12 câu trong kho sách →“This is splendid work,” said the president, “and shows clearly how the ‘bug’ and ‘mill’ have it on even the most famous old-timers.“Đây là một tác phẩm tuyệt vời,” tổng thống nói, “và cho thấy rõ ràng ‘con bọ’ và ‘cối xay’ có tác dụng như thế nào đối với ngay cả những người nổi tiếng nhất thời xưa.
The fire-bug managed to crawl away, but he left his torch and the kitchen too.They went through the canvas of the bug-eye and did no other harm.To attempt to make sail on the bug-eye and run her either to shore or up the bay, would, he discovered, be useless.This habit has given him the popular name of "electric-light bug."My! look at that bug--what do you call it?He was very hungry, and when a big, fat bug came along, he forgot all about his troubles and tried to jump.“I should not think that bugs and worms would be good to eat,” said Lucy.Đọc mở rộng theo CEFR: badger
Từ vựng bậcA2→““This is splendid work,” said the president, “and shows clearly how the ‘bug’ and ‘mill’ have it on even the most famous old-timers.”
“Đây là một tác phẩm tuyệt vời,” tổng thống nói, “và cho thấy rõ ràng ‘con bọ’ và ‘cối xay’ có tác dụng như thế nào đối với ngay cả những người nổi tiếng nhất thời xưa.
Nguồn: Hayes, J. W. (Jeff W.): Pleiades Club—Telegraphers' Paradise on Planet Mars
““This is splendid work,” said the president, “and shows clearly how the ‘bug’ and ‘mill’ have it on even the most famous old-timers.”
“Đây là một tác phẩm tuyệt vời,” tổng thống nói, “và cho thấy rõ ràng ‘con bọ’ và ‘cối xay’ có tác dụng như thế nào đối với ngay cả những người nổi tiếng nhất thời xưa.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “badger”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “badger” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “badger”
Dữ liệu từ nguyên: bug ↔ badger
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “badger”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “badger” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “badger”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
badger (động từ): khó chịu dai dẳng
Định nghĩa tiếng Anh: Annoy persistently.
bug ↔ badger
Họ từ trong dữ liệu: bug: danh từ (n) · tease: động từ (v)
woggle bug
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "badger" trong câu.
bug jargal
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "badger" trong câu.
bug fixes
Nét nghĩa mở rộng: annoy persistently (khó chịu dai dẳng)
Ứng dụng & Mở rộng: “badger”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “badger” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “badger”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “badger” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “badger” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: badger
Hỏi đáp trọng tâmbadger nghĩa là gì (meaning & definition)?
badger (động từ, phát âm Mỹ /ˈbædʒɚ/) có nghĩa là khó chịu dai dẳng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "bug"). annoy persistently
Từ badger trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbæd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbædʒɚ/; US /ˈbædʒɚ/.
Từ badger là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "badger" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: badgers; Quá khứ / Phân từ: badgered; Dạng V-ing: badgering.
Các nét nghĩa của từ badger theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: khó chịu dai dẳng (Ví dụ: ““This is splendid work,” said the president, “and shows clearly how the ‘bug’ and ‘mill’ have it on even the most famous old-timers.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: khó chịu dai dẳng
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ badger:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbædʒɚ/; US /ˈbædʒɚ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: badgers; Quá khứ / Phân từ: badgered; Dạng V-ing: badgering.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ badger:
woggle bug; bug jargal; bug fixes; potato bug; tumble bug
badger được dùng trong câu như thế nào?
The fire-bug managed to crawl away, but he left his torch and the kitchen too. (Edwin L. Sabin, Boys' Book of Frontier Fighters. Nguồn: Project Gutenberg #31130.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)