Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “wrist”

284 câu thật có từ wrist hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: wrist nghĩa là cổ tay. wrist là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: a joint between the distal end of the radius and the proximal row of carpal bones. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ wrist

Theo bậc CEFR

Danh sách câu dẫn chứng (14 câu)

    Từ hay đi cùng wrist

    Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

    Cụm từ liên kếtTần suất gặp
    slender wrist116 lần
    sprained wrist49 lần
    wrist joint78 lần

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ wrist

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ wrist trong kho câu?
    Kho câu có 284 câu có từ wrist hoặc các dạng của từ, trích từ 223 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.