E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: wrist

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “wrist”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “wrist”

Hiển thị 3 / 3 mẫu ghép
slender wristlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 116 lần
sprained wristlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 49 lần
wrist jointlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 78 lần

Đối chiếu cách dùng của “wrist”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.