Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “rickety”

85 câu thật có từ rickety hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Lọc câu có từ rickety

Danh sách câu dẫn chứng (9 câu)

    Từ hay đi cùng rickety

    Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

    Cụm từ liên kếtTần suất gặp
    rickety buggy14 lần
    rickety chairs52 lần

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ rickety

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ rickety trong kho câu?
    Kho câu có 85 câu có từ rickety hoặc các dạng của từ, trích từ 75 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
    Từ rickety xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
    Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ rickety gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 36 câu, rồi Bậc C2 với 25 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.