E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: rickety

Hiển thị 2 mẫu ghép quanh từ gốc “rickety”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “rickety”

Hiển thị 2 / 2 mẫu ghép
rickety buggylogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
rickety chairslogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 52 lần

Đối chiếu cách dùng của “rickety”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.