Câu tiếng Anh có từ “palm”
403 câu thật có từ palm hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: palm nghĩa là lòng bàn tay. palm là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: the inner surface of the hand from the wrist to the base of the fingers. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ palm
Danh sách câu dẫn chứng (9 câu)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ palm
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ palm trong kho câu?
- Kho câu có 403 câu có từ palm hoặc các dạng của từ, trích từ 302 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ palm xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ palm gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 120 câu, rồi Bậc B1 với 109 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.