Câu tiếng Anh có từ “commemorate”
117 câu thật có từ commemorate hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Lọc câu có từ commemorate
Danh sách câu dẫn chứng (13 câu)
Từ hay đi cùng commemorate
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| fittingly commemorate | 7 lần |
| erected to commemorate | 36 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ commemorate
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ commemorate trong kho câu?
- Kho câu có 117 câu có từ commemorate hoặc các dạng của từ, trích từ 113 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ commemorate?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ commemorate: Mệnh đề quan hệ với which, whose (13 câu), Hiện tại hoàn thành (11 câu), Câu phủ định (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.