Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “avenue”

335 câu thật có từ avenue hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: avenue nghĩa là đại lộ. avenue là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: a line of approach. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ avenue

Theo bậc CEFR

Danh sách câu dẫn chứng (74 câu)

    Từ hay đi cùng avenue

    Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

    Cụm từ liên kếtTần suất gặp
    fifth avenue1.839 lần
    madison avenue287 lần
    sixth avenue318 lần
    pennsylvania avenue164 lần
    seventh avenue148 lần
    lexington avenue100 lần
    shady avenue111 lần
    avenue leading305 lần
    eighth avenue107 lần
    avenue of elms88 lần
    fourth avenue194 lần
    avenue of sphinxes72 lần

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ avenue

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ avenue trong kho câu?
    Kho câu có 335 câu có từ avenue hoặc các dạng của từ, trích từ 234 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.