Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

unnervingly

trạng từ
C2

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

unnervingly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (1)

    1 câu tiêu biểu có chứa unnervingly và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    This tool looks unnervingly complex at first glance, but this tutorial should clear it up for you.

    Công cụ này thoạt nhìn có vẻ phức tạp đến đáng kinh ngạc, nhưng hướng dẫn này sẽ giúp bạn hiểu rõ điều đó.

    Wikimedia contributors, Blender 3D: Noob to Pro/Creating Basic Water animation

    Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “unnervingly”

    Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

    Câu hỏi thường gặp về unnervingly (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. unnervingly nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    unnervingly có nghĩa chính là: unnervingly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.. Định nghĩa tiếng Anh: "unnervingly".

    2. unnervingly thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    unnervingly là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.

    3. Phát âm chuẩn của unnervingly theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), unnervingly được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. unnervingly thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ unnervingly được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của unnervingly gồm những dạng nào?

    Từ unnervingly có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với unnervingly là gì?

    Từ unnervingly thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. unnervingly có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến unnervingly?

    Từ unnervingly xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với unnervingly đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "This tool looks unnervingly complex at first glance, but this tutorial should clear it up for you." (Dịch nghĩa: Công cụ này thoạt nhìn có vẻ phức tạp đến đáng kinh ngạc, nhưng hướng dẫn này sẽ giúp bạn hiểu rõ điều đó.). Câu văn minh họa cách dùng unnervingly làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng unnervingly?

    Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.