unlikeness
danh từ (n)
Unlikeness có nghĩa là unlikeness (danh từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "likeness" (sự giống nhau về ngoại hình hoặc tính cách hoặc bản chất giữa người hoặc vật), mang nghĩa đối lập với "likeness" (sự giống nhau về ngoại hình hoặc tính cách hoặc bản chất giữa người hoặc vật).
Định nghĩa Anh – Anh: Opposite in meaning to likeness (similarity in appearance or character or nature between persons or things).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.unlikenessdanh từ (n)
Opposite in meaning to likeness (similarity in appearance or character or nature between persons or things).
Mang nghĩa đối lập với "likeness" (sự giống nhau về ngoại hình hoặc tính cách hoặc bản chất giữa người hoặc vật).
- •
Seven years afterwards came I. Friends, as friends will, professed to see a likeness between us.
Trái nghĩa (OPP):likeness - •
Từ nguyên học (Etymology): unlikeness
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
likeness ↔ unlikeness
Mục từ "unlikeness" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "likeness" (Mang nghĩa đối lập với "likeness" (sự giống nhau về ngoại hình hoặc tính cách hoặc bản chất giữa người hoặc vật)).
Họ từ & Biến thể từ loại: unlikeness
Họ từ của "unlikeness" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: likeness: danh từ (n), like: động từ (v).
sự giống nhau về ngoại hình hoặc tính cách hoặc bản chất giữa người hoặc vật
Seven years afterwards came I. Friends, as friends will, professed to see a likeness between us.
Nguồn: De la Mare, Walter, 1873-1956 [Adapter]: Memoirs of a Midget
thích hơn hoặc muốn làm một việc
I’d defy anybody to take a runnin’ iron and change it so that it would look like any other registered brand.
Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The tin god of Twisted River
Cụm từ & Collocations: unlikeness
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "unlikeness". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: unlikeness
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "unlikeness" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "likeness" (sự giống nhau về ngoại hình hoặc tính cách hoặc bản chất giữa người hoặc vật)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: unlikeness
12 câu trong kho sách →Seven years afterwards came I. Friends, as friends will, professed to see a likeness between us.In the yellow light the family likeness between father and son came pleasingly into view.The latter text describes man in his pristine glory, as God formed him after His likeness and set him in command over His creation.Most of the likenesses are good, and the attitudes are often characteristic and droll.Jellicoe's sister, on the other hand, bears a quite remarkable likeness to the "Little Admiral.""It is to be hoped the likeness goes no further than the face," said Cecilia, thoughtlessly.Here, again, we see the likeness between a borough and a hundred.The anthropoid apes bear in this respect an astonishing likeness to man.Đọc mở rộng theo CEFR: unlikeness
Từ vựng bậcB1→“Seven years afterwards came I. Friends, as friends will, professed to see a likeness between us.”
Nguồn: De la Mare, Walter, 1873-1956 [Adapter]: Memoirs of a Midget
“In the yellow light the family likeness between father and son came pleasingly into view.”
Nguồn: Cahan, Abraham: The White Terror and The Red: A Novel of Revolutionary Russia
Cấu trúc & Vận dụng: “unlikeness”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “unlikeness” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “unlikeness”
Dữ liệu từ nguyên: likeness ↔ unlikeness
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “unlikeness”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “unlikeness”:
“Seven years afterwards came I. Friends, as friends will, professed to see a likeness between us.”
Gợi ý luyện tập với “unlikeness”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
unlikeness (danh từ): Mang nghĩa đối lập với "likeness" (sự giống nhau về ngoại hình hoặc tính cách hoặc bản chất giữa người hoặc vật)
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to likeness (similarity in appearance or character or nature between persons or things).
likeness ↔ unlikeness
Họ từ trong dữ liệu: likeness: danh từ (n) · like: động từ (v)
unlikeness: Mang nghĩa đối lập với "likeness" (sự giống nhau về ngoại hình hoặc tính cách hoặc bản chất giữa người hoặc vật)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "unlikeness" trong câu.
unlikeness (danh từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "unlikeness" trong câu.
unlikeness (danh từ)
Mở rộng biên độ diễn đạt với "unlikeness".
Ứng dụng & Mở rộng: “unlikeness”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “unlikeness” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “unlikeness”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “unlikeness” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “unlikeness” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: unlikeness
Hỏi đáp trọng tâmunlikeness nghĩa là gì (meaning & definition)?
unlikeness (danh từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "likeness" (sự giống nhau về ngoại hình hoặc tính cách hoặc bản chất giữa người hoặc vật) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "likeness"). Opposite in meaning to likeness (similarity in appearance or character or nature between persons or things)
Từ unlikeness là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "unlikeness" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ unlikeness theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: Mang nghĩa đối lập với "likeness" (sự giống nhau về ngoại hình hoặc tính cách hoặc bản chất giữa người hoặc vật) (Ví dụ: “Seven years afterwards came I. Friends, as friends will, professed to see a likeness between us.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ unlikeness:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
unlikeness được dùng trong câu như thế nào?
Seven years afterwards came I. Friends, as friends will, professed to see a likeness between us. (Walter, 1873-1956 [Adapter] De la Mare, Memoirs of a Midget. Nguồn: Project Gutenberg #39122.; Nguyên văn tiếng Anh)