smartphone
smartphone là một từ tiếng Anh.
Lộ trình mục tiêu
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Giải phẫu gốc từ & hình thái học: smartphone
gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "smartphone" (mục từ)
Mục từ "smartphone" (từ vựng) mang gốc từ nguyên thể thuộc Tiếng Anh cổ (Old English) / Ngữ hệ German, làm hạt nhân để phát triển các biến thể ngữ pháp và cụm từ kết hợp trong tiếng Anh.
smartphone (smartphone (gốc từ nguyên bản))
Nghĩa gốc: “gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "smartphone" (mục từ)”
smartphone (mục từ) ← Ngữ căn nguyên thể (Tiếng Anh cổ (Old English) / Ngữ hệ German)
Từ loại chính của “smartphone”:
Các biến thể ngữ pháp & Họ từ liên quan: smartphone
Các biến thể từ loại và hình thái ngữ pháp trực tiếp của 'smartphone' khi vận dụng vào câu văn.
smartphone là một từ tiếng Anh (dạng nguyên mẫu của 'smartphone' trong câu)
“A new generation that became teenagers with the help of a smartphone have developed different approaches.”
Một thế hệ mới trở thành thanh thiếu niên với sự trợ giúp của điện thoại thông minh đã phát triển các cách tiếp cận khác nhau.
Những smartphone là một từ tiếng Anh (dạng danh từ số nhiều của 'smartphone')
“It has also become commonplace on other devices, such as smartphones, PDAs and video game consoles.”
Nó cũng đã trở nên phổ biến trên các thiết bị khác, chẳng hạn như điện thoại thông minh, PDA và máy chơi game video.
Tiếp cận ngữ khối & Collocations: smartphone
Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →Tổng hợp 7 cụm kết hợp từ và cấu trúc giới từ trực tiếp của "smartphone" (mục từ): tiêu biểu gồm "provide / have smartphone", "specific smartphone" và cấu trúc giới từ "controlled by a smartphone".
1. Cụm động từ & danh từ kết hợp với “smartphone” (Verb & Noun Collocations)
provide / have smartphone
cung cấp hoặc nắm giữ smartphone trong ngữ cảnh thực tế
“Specialists are working closely to provide in the current project.”
Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cung cấp hoặc nắm giữ smartphone trong ngữ cảnh thực tế (provide) trong dự án hiện tại.
require smartphone
đòi hỏi phải có smartphone
“Use your webcam, smartphone, or tablet for the recording (you may require help from a colleague).”
2. Cụm tính từ & trạng từ bổ nghĩa cho “smartphone” (Modifier Collocations)
specific smartphone
smartphone cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh
“The official record contains specific smartphone to support the final conclusion.”
Hồ sơ chính thức ghi nhận "specific smartphone" (smartphone cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh) để củng cố cho kết luận cuối cùng.
major smartphone
smartphone đóng vai trò trọng tâm, đáng kể
“The official record contains major smartphone to support the final conclusion.”
Hồ sơ chính thức ghi nhận "major smartphone" (smartphone đóng vai trò trọng tâm, đáng kể) để củng cố cho kết luận cuối cùng.
3. Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “smartphone” (Fixed Prepositional Patterns)
controlled by a smartphone
cấu trúc giới từ 'by' liên kết trước 'smartphone' trong câu thực tế
“A recent and popular product is a " Smart Telescope, " which is an all-in-one astrophotography telescope usually controlled by a smartphone app.”
help of a smartphone
cấu trúc giới từ 'of' liên kết trước 'smartphone' trong câu thực tế
“A new generation that became teenagers with the help of a smartphone have developed different approaches.”
Một thế hệ mới trở thành thanh thiếu niên với sự trợ giúp của điện thoại thông minh đã phát triển các cách tiếp cận khác nhau.
smartphone for a few
cấu trúc 'smartphone' đi kèm giới từ 'for' trong ngữ cảnh thực tế
“If no external power source is available, it is recommended to warm up the smartphone for a few minutes using your body.”
Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: smartphone
19 trích dẫn kinh điểnPhát âm chuẩn của “smartphone” ()
Nghĩa cốt lõi: smartphone là một từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL).
Đối chiếu trực tiếp âm thanh của “smartphone” với 8 ngữ cảnh văn học thật bên dưới.
It has also become commonplace on other devices, such as smartphones, PDAs and video game consoles.Nó cũng đã trở nên phổ biến trên các thiết bị khác, chẳng hạn như điện thoại thông minh, PDA và máy chơi game video.
A new generation that became teenagers with the help of a smartphone have developed different approaches.Một thế hệ mới trở thành thanh thiếu niên với sự trợ giúp của điện thoại thông minh đã phát triển các cách tiếp cận khác nhau.
A recent and popular product is a " Smart Telescope, " which is an all-in-one astrophotography telescope usually controlled by a smartphone app.In general, we can say that the smartphone is a mobile phone offering more advanced functions than typical cell phone.Smartphone users who check their phones constantly exhibit a anti-social behavior where the communication is not physical but now digital.Memory cards are being used less and less when manufacturing mobile devices and smartphones.By attaching the Smart Tennis Sensor to the racket, all shot data is recorded and displayed in real time on a Bluetooth-connected smartphone.The results indicated that boredom proneness positively affects smartphone addiction.Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: smartphone
Pillar Bậc A2 →Bậc A2 ·
smartphone là một từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL).
controlled by a smartphone
cấu trúc giới từ 'by' liên kết trước 'smartphone' trong câu thực tế
“It has also become commonplace on other devices, such as smartphones, PDAs and video game consoles.”
Nó cũng đã trở nên phổ biến trên các thiết bị khác, chẳng hạn như điện thoại thông minh, PDA và máy chơi game video.
Nguồn: Tác phẩm mở: Serial Programming/USB
“A new generation that became teenagers with the help of a smartphone have developed different approaches.”
Một thế hệ mới trở thành thanh thiếu niên với sự trợ giúp của điện thoại thông minh đã phát triển các cách tiếp cận khác nhau.
Nguồn: Tác phẩm mở: Mechation/Seminal essay by Ffdssa
Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “smartphone”
Toàn bộ dữ liệu hình thái, cụm động từ, cụm tính từ và cấu trúc giới từ cố định dưới đây được trích xuất trực tiếp cho mục từ “smartphone” để áp dụng ngay vào bài nói và bài viết:
Gốc từ & Biến thể của “smartphone”
Công thức cấu tạo: smartphone (mục từ) ← Ngữ căn nguyên thể (Tiếng Anh cổ (Old English) / Ngữ hệ German) ().
Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “smartphone”
Các khung giới từ đi kèm trực tiếp với “smartphone” trong văn viết và giao tiếp chuẩn:
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “smartphone”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “smartphone” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “smartphone”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “smartphone”:
“A recent and popular product is a " Smart Telescope, " which is an all-in-one astrophotography telescope usually controlled by a smartphone app.”
Lộ trình 7 mốc luyện tập ghi nhớ cho từ “smartphone”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
smartphone (): smartphone là một từ tiếng Anh.
Công thức: smartphone (mục từ) ← Ngữ căn nguyên thể (Tiếng Anh cổ (Old English) / Ngữ hệ German) (Ngữ căn smartphone: gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "smartphone" (mục từ))
Biến thể cùng họ từ: smartphone (Danh từ gốc (Noun)) · smartphones (Danh từ số nhiều (Plural))
controlled by a smartphone: cấu trúc giới từ 'by' liên kết trước 'smartphone' trong câu thực tế
“A recent and popular product is a " Smart Telescope, " which is an all-in-one astrophotography telescope usually controlled by a smartphone app.”
provide / have smartphone: cung cấp hoặc nắm giữ smartphone trong ngữ cảnh thực tế
“Specialists are working closely to provide in the current project.” (Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cung cấp hoặc nắm giữ smartphone trong ngữ cảnh thực tế (provide) trong dự án hiện tại.)
specific smartphone: smartphone cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh
“The official record contains specific smartphone to support the final conclusion.” (Hồ sơ chính thức ghi nhận "specific smartphone" (smartphone cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh) để củng cố cho kết luận cuối cùng.)
“A recent and popular product is a " Smart Telescope, " which is an all-in-one astrophotography telescope usually controlled by a _____ app.”
Điền dạng từ phù hợp của "smartphone" vào chỗ trống.
“It has also become commonplace on other devices, such as _____, PDAs and video game consoles.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Nó cũng đã trở nên phổ biến trên các thiết bị khác, chẳng hạn như điện thoại thông minh, PDA và máy chơi game video.
Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “smartphone”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “smartphone” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “smartphone”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “smartphone” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “smartphone” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về smartphone (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. smartphone nghĩa là gì trong tiếng Việt?
smartphone có nghĩa chính là: smartphone là một từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL).. Định nghĩa tiếng Anh: "smartphone".
2. smartphone thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
smartphone là một . Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của smartphone theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), smartphone được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈsmɑɹtˌfoʊn/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. smartphone thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ smartphone được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), thuộc danh mục: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của smartphone gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của smartphone gồm: smartphones.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với smartphone là gì?
Từ smartphone thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. smartphone có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến smartphone?
Từ smartphone xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với smartphone đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "A recent and popular product is a " Smart Telescope, " which is an all-in-one astrophotography telescope usually controlled by a smartphone app.". Câu văn minh họa cách dùng smartphone làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng smartphone?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.