Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

smartphone

US/ˈsmɑɹtˌfoʊn/
Họ từ & Biến thể:

smartphone là một từ tiếng Anh.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR
    Tiêu chuẩn Anh Quốc & ETS Hoa Kỳ - Phân tích từ nguyên học

    Giải phẫu gốc từ & hình thái học: smartphone

    Công thức cấu tạo từ (Morphemic Formula):Nguồn gốc: Tiếng Anh cổ (Old English) / Ngữ hệ German
    smartphone (mục từ) ← Ngữ căn nguyên thể (Tiếng Anh cổ (Old English) / Ngữ hệ German)
    Ngữ căn (Root)smartphone

    gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "smartphone" (mục từ)

    Mục từ "smartphone" (từ vựng) mang gốc từ nguyên thể thuộc Tiếng Anh cổ (Old English) / Ngữ hệ German, làm hạt nhân để phát triển các biến thể ngữ pháp và cụm từ kết hợp trong tiếng Anh.

    Ngữ căn gốc

    smartphone (smartphone (gốc từ nguyên bản))

    Nghĩa gốc: “gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "smartphone" (mục từ)”

    Cấu trúc hình thái

    smartphone (mục từ) ← Ngữ căn nguyên thể (Tiếng Anh cổ (Old English) / Ngữ hệ German)

    Từ loại chính của “smartphone”:

    Từ gốc "smartphone" (mục từ) có thể mở rộng trực tiếp sang các dạng phân từ, danh từ hoặc tính từ cùng họ để chuyển đổi cấu trúc câu trong bài viết.
    Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

    Các biến thể ngữ pháp & Họ từ liên quan: smartphone

    2 biến thể ngữ pháp

    Các biến thể từ loại và hình thái ngữ pháp trực tiếp của 'smartphone' khi vận dụng vào câu văn.

    smartphone/ˈsmɑɹtˌfoʊn/Danh từ gốc (Noun)

    smartphone là một từ tiếng Anh (dạng nguyên mẫu của 'smartphone' trong câu)

    “A new generation that became teenagers with the help of a smartphone have developed different approaches.”

    Một thế hệ mới trở thành thanh thiếu niên với sự trợ giúp của điện thoại thông minh đã phát triển các cách tiếp cận khác nhau.

    smartphonesDanh từ số nhiều (Plural)

    Những smartphone là một từ tiếng Anh (dạng danh từ số nhiều của 'smartphone')

    “It has also become commonplace on other devices, such as smartphones, PDAs and video game consoles.”

    Nó cũng đã trở nên phổ biến trên các thiết bị khác, chẳng hạn như điện thoại thông minh, PDA và máy chơi game video.

    Nắm vững trọn bộ họ từ giúp chuyển đổi câu văn linh hoạt trong bài thi Viết và Nói.Từ vựng liên quan
    Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach & Ngữ liệu COCA)

    Tiếp cận ngữ khối & Collocations: smartphone

    Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →

    Tổng hợp 7 cụm kết hợp từ và cấu trúc giới từ trực tiếp của "smartphone" (mục từ): tiêu biểu gồm "provide / have smartphone", "specific smartphone" và cấu trúc giới từ "controlled by a smartphone".

    1. Cụm động từ & danh từ kết hợp với “smartphone” (Verb & Noun Collocations)

    2 cụm từ

    provide / have smartphone

    cung cấp hoặc nắm giữ smartphone trong ngữ cảnh thực tế

    “Specialists are working closely to provide in the current project.”

    Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cung cấp hoặc nắm giữ smartphone trong ngữ cảnh thực tế (provide) trong dự án hiện tại.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    require smartphone

    đòi hỏi phải có smartphone

    “Use your webcam, smartphone, or tablet for the recording (you may require help from a colleague).”

    Nguồn: Tác phẩm mở: Public Health Policy

    2. Cụm tính từ & trạng từ bổ nghĩa cho “smartphone” (Modifier Collocations)

    2 cụm bổ nghĩa

    specific smartphone

    smartphone cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh

    “The official record contains specific smartphone to support the final conclusion.”

    Hồ sơ chính thức ghi nhận "specific smartphone" (smartphone cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh) để củng cố cho kết luận cuối cùng.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    major smartphone

    smartphone đóng vai trò trọng tâm, đáng kể

    “The official record contains major smartphone to support the final conclusion.”

    Hồ sơ chính thức ghi nhận "major smartphone" (smartphone đóng vai trò trọng tâm, đáng kể) để củng cố cho kết luận cuối cùng.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    3. Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “smartphone” (Fixed Prepositional Patterns)

    3 cấu trúc giới từ

    controlled by a smartphone

    cấu trúc giới từ 'by' liên kết trước 'smartphone' trong câu thực tế

    “A recent and popular product is a " Smart Telescope, " which is an all-in-one astrophotography telescope usually controlled by a smartphone app.”

    Nguồn: Wikipedia contributors: Astrophotography

    help of a smartphone

    cấu trúc giới từ 'of' liên kết trước 'smartphone' trong câu thực tế

    “A new generation that became teenagers with the help of a smartphone have developed different approaches.”

    Một thế hệ mới trở thành thanh thiếu niên với sự trợ giúp của điện thoại thông minh đã phát triển các cách tiếp cận khác nhau.

    Nguồn: Tác phẩm mở: Mechation/Seminal essay by Ffdssa

    smartphone for a few

    cấu trúc 'smartphone' đi kèm giới từ 'for' trong ngữ cảnh thực tế

    “If no external power source is available, it is recommended to warm up the smartphone for a few minutes using your body.”

    Nguồn: Tác phẩm mở: Smartphone
    Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

    Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: smartphone

    19 trích dẫn kinh điển
    Kênh thính giác (Auditory Code)/ˈsmɑɹtˌfoʊn/

    Phát âm chuẩn của “smartphone” ()

    Kênh ngữ cảnh (Contextual Code)Kho câu “smartphone” →

    Nghĩa cốt lõi: smartphone là một từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL).

    Đối chiếu trực tiếp âm thanh của “smartphone” với 8 ngữ cảnh văn học thật bên dưới.

    It has also become commonplace on other devices, such as smartphones, PDAs and video game consoles.

    Nó cũng đã trở nên phổ biến trên các thiết bị khác, chẳng hạn như điện thoại thông minh, PDA và máy chơi game video.

    Tác phẩm mở: Serial Programming/USB
    A new generation that became teenagers with the help of a smartphone have developed different approaches.

    Một thế hệ mới trở thành thanh thiếu niên với sự trợ giúp của điện thoại thông minh đã phát triển các cách tiếp cận khác nhau.

    Tác phẩm mở: Mechation/Seminal essay by Ffdssa
    A recent and popular product is a " Smart Telescope, " which is an all-in-one astrophotography telescope usually controlled by a smartphone app.
    Wikipedia contributors: Astrophotography
    In general, we can say that the smartphone is a mobile phone offering more advanced functions than typical cell phone.
    Tác phẩm mở: Web 2.0 and Emerging Learning Technologies/Future
    Smartphone users who check their phones constantly exhibit a anti-social behavior where the communication is not physical but now digital.
    Tác phẩm mở: Lentis/Compulsive Connectivity
    Memory cards are being used less and less when manufacturing mobile devices and smartphones.
    Tác phẩm mở: Introduction to Computer Information Systems/Storage
    By attaching the Smart Tennis Sensor to the racket, all shot data is recorded and displayed in real time on a Bluetooth-connected smartphone.
    Tác phẩm mở: I Dream of IoT/Chapter 9 : IoT and The Next 20 Internet Years
    The results indicated that boredom proneness positively affects smartphone addiction.
    Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2021/Boredom and technology addiction
    Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

    Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: smartphone

    Pillar Bậc A2 →
    Phân bậc CEFR của “smartphone”

    Bậc A2 ·

    smartphone là một từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL).

    Cụm đọc hiểu trọng tâm

    controlled by a smartphone

    cấu trúc giới từ 'by' liên kết trước 'smartphone' trong câu thực tế

    Ngữ liệu đọc song ngữ

    19 câu mẫu song ngữ

    Mở toàn bộ câu đọc của “smartphone” →
    Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “smartphone” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

    “It has also become commonplace on other devices, such as smartphones, PDAs and video game consoles.”

    Nó cũng đã trở nên phổ biến trên các thiết bị khác, chẳng hạn như điện thoại thông minh, PDA và máy chơi game video.

    Nguồn: Tác phẩm mở: Serial Programming/USB

    “A new generation that became teenagers with the help of a smartphone have developed different approaches.”

    Một thế hệ mới trở thành thanh thiếu niên với sự trợ giúp của điện thoại thông minh đã phát triển các cách tiếp cận khác nhau.

    Nguồn: Tác phẩm mở: Mechation/Seminal essay by Ffdssa

    Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

    Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “smartphone”

    Chuẩn bậc A1

    Toàn bộ dữ liệu hình thái, cụm động từ, cụm tính từ và cấu trúc giới từ cố định dưới đây được trích xuất trực tiếp cho mục từ “smartphone” để áp dụng ngay vào bài nói và bài viết:

    Hình thái & Họ từ01

    Gốc từ & Biến thể của “smartphone”

    Công thức cấu tạo: smartphone (mục từ) ← Ngữ căn nguyên thể (Tiếng Anh cổ (Old English) / Ngữ hệ German) ().

    Fixed Prepositional Patterns02

    Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “smartphone”

    Các khung giới từ đi kèm trực tiếp với “smartphone” trong văn viết và giao tiếp chuẩn:

    controlled by a smartphone(cấu trúc giới từ 'by' liên kết trước 'smartphone' trong câu thực tế)
    Danh từ + by + smartphone
    help of a smartphone(cấu trúc giới từ 'of' liên kết trước 'smartphone' trong câu thực tế)
    Danh từ + of + smartphone
    smartphone for a few(cấu trúc 'smartphone' đi kèm giới từ 'for' trong ngữ cảnh thực tế)
    smartphone + for + Danh từ
    Lexical Collocations03

    Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “smartphone”

    Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “smartphone” với tần suất cao:

    provide / have smartphone(cung cấp hoặc nắm giữ smartphone trong ngữ cảnh thực tế)
    Động từ + smartphone
    require smartphone(đòi hỏi phải có smartphone)
    Động từ + smartphone
    specific smartphone(smartphone cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh)
    Tính từ + smartphone
    Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

    Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “smartphone”

    Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “smartphone”:

    “A recent and popular product is a " Smart Telescope, " which is an all-in-one astrophotography telescope usually controlled by a smartphone app.”

    Phương pháp 3: Lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition System theo Ebbinghaus)

    Lộ trình 7 mốc luyện tập ghi nhớ cho từ “smartphone”

    Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

    Luyện phản xạ ngay →
    Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõi/ˈsmɑɹtˌfoʊn/

    smartphone (): smartphone là một từ tiếng Anh.

    Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn gốc: Tiếng Anh cổ (Old English) / Ngữ hệ German

    Công thức: smartphone (mục từ) ← Ngữ căn nguyên thể (Tiếng Anh cổ (Old English) / Ngữ hệ German) (Ngữ căn smartphone: gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "smartphone" (mục từ))

    Biến thể cùng họ từ: smartphone (Danh từ gốc (Noun)) · smartphones (Danh từ số nhiều (Plural))

    Mốc 3 · Khớp cấu trúc giới từ cố địnhDanh từ + by + smartphone

    controlled by a smartphone: cấu trúc giới từ 'by' liên kết trước 'smartphone' trong câu thực tế

    “A recent and popular product is a " Smart Telescope, " which is an all-in-one astrophotography telescope usually controlled by a smartphone app.”

    Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmĐộng từ + smartphone

    provide / have smartphone: cung cấp hoặc nắm giữ smartphone trong ngữ cảnh thực tế

    “Specialists are working closely to provide in the current project.” (Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cung cấp hoặc nắm giữ smartphone trong ngữ cảnh thực tế (provide) trong dự án hiện tại.)

    Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiTính từ + smartphone

    specific smartphone: smartphone cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh

    “The official record contains specific smartphone to support the final conclusion.” (Hồ sơ chính thức ghi nhận "specific smartphone" (smartphone cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh) để củng cố cho kết luận cuối cùng.)

    Mốc 6 · Phản xạ điền từ “smartphone” vào ngữ cảnh (#1)Bài tập điền từ #1

    “A recent and popular product is a " Smart Telescope, " which is an all-in-one astrophotography telescope usually controlled by a _____ app.”

    Điền dạng từ phù hợp của "smartphone" vào chỗ trống.

    Mốc 7 · Phản xạ điền từ “smartphone” vào ngữ cảnh (#2)Bài tập điền từ #2

    “It has also become commonplace on other devices, such as _____, PDAs and video game consoles.”

    Ngữ cảnh tiếng Việt: Nó cũng đã trở nên phổ biến trên các thiết bị khác, chẳng hạn như điện thoại thông minh, PDA và máy chơi game video.

    Hệ sinh thái học liệu liên kết

    Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “smartphone”

    Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

    Câu hỏi thường gặp về smartphone (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. smartphone nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    smartphone có nghĩa chính là: smartphone là một từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL).. Định nghĩa tiếng Anh: "smartphone".

    2. smartphone thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    smartphone là một . Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.

    3. Phát âm chuẩn của smartphone theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), smartphone được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈsmɑɹtˌfoʊn/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. smartphone thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ smartphone được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), thuộc danh mục: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của smartphone gồm những dạng nào?

    Các dạng thức ngữ pháp của smartphone gồm: smartphones.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với smartphone là gì?

    Từ smartphone thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. smartphone có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến smartphone?

    Từ smartphone xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với smartphone đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "A recent and popular product is a " Smart Telescope, " which is an all-in-one astrophotography telescope usually controlled by a smartphone app.". Câu văn minh họa cách dùng smartphone làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng smartphone?

    Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.