refundable
từ vựngRefundable (từ vựng, phát âm /ɹɪˈfʌndəbəl/) có nghĩa là refundable là một từ tiếng Anh.
Lộ trình mục tiêu
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Giải phẫu gốc từ & hình thái học: refundable
lặp lại, quay lại hoặc tác động sâu
đặt nền móng hoặc đúc chảy
có thể thực hiện hoặc đáng được
Từ "refundable" được hình thành từ tiền tố "re-" (lặp lại, quay lại hoặc tác động sâu) ghép với ngữ căn "fund- / fus-" mang nghĩa "đặt nền móng hoặc đúc chảy" và hậu tố "-able" (tạo tính từ từ động từ).
fund- / fus- (fundus / fundere (Latinh))
Nghĩa gốc: “đặt nền móng hoặc đúc chảy”
re- (lặp lại, quay lại hoặc tác động sâu) + fund- / fus- (đặt nền móng hoặc đúc chảy) + -able (tạo tính từ từ động từ) → refundable
Từ loại chính của “refundable”:
Các biến thể ngữ pháp & Họ từ liên quan: refundable
Các biến thể từ loại và hình thái ngữ pháp trực tiếp của 'refundable' khi vận dụng vào câu văn.
refundable là một từ tiếng Anh (dạng nguyên mẫu của 'refundable' trong câu)
“Sometimes advance payments include security deposits that are refundable at the expiration of the lease or prepayments of the last period's rent.”
Đôi khi các khoản thanh toán tạm ứng bao gồm tiền đặt cọc đảm bảo sẽ được hoàn lại khi hết hạn hợp đồng thuê hoặc trả trước tiền thuê nhà của kỳ cuối cùng.
Đã thực hiện hoặc được gắn kết theo nghĩa 'refundable là một từ tiếng Anh'
Những refundable là một từ tiếng Anh (dạng danh từ số nhiều của 'refundable')
Đang thực hiện hoặc việc thực hiện hành động liên quan đến 'refundable là một từ tiếng Anh'
Tiếp cận ngữ khối & Collocations: refundable
Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →Tổng hợp 7 cụm kết hợp từ và cấu trúc giới từ trực tiếp của "refundable" (mục từ): tiêu biểu gồm "provide / have refundable", "specific refundable" và cấu trúc giới từ "refundable at the expiration".
1. Cụm động từ & danh từ kết hợp với “refundable” (Verb & Noun Collocations)
provide / have refundable
cung cấp hoặc nắm giữ refundable trong ngữ cảnh thực tế
“Specialists are working closely to provide in the current project.”
Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cung cấp hoặc nắm giữ refundable trong ngữ cảnh thực tế (provide) trong dự án hiện tại.
require refundable
đòi hỏi phải có refundable
“Specialists are working closely to require refundable in the current project.”
Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để đòi hỏi phải có refundable (require refundable) trong dự án hiện tại.
2. Cụm tính từ & trạng từ bổ nghĩa cho “refundable” (Modifier Collocations)
specific refundable
refundable cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh
“The official record contains specific refundable to support the final conclusion.”
Hồ sơ chính thức ghi nhận "specific refundable" (refundable cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh) để củng cố cho kết luận cuối cùng.
major refundable
refundable đóng vai trò trọng tâm, đáng kể
“The official record contains major refundable to support the final conclusion.”
Hồ sơ chính thức ghi nhận "major refundable" (refundable đóng vai trò trọng tâm, đáng kể) để củng cố cho kết luận cuối cùng.
3. Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “refundable” (Fixed Prepositional Patterns)
refundable at the expiration
cấu trúc 'refundable' đi kèm giới từ 'at' trong ngữ cảnh thực tế
“Sometimes advance payments include security deposits that are refundable at the expiration of the lease or prepayments of the last period's rent.”
Đôi khi các khoản thanh toán tạm ứng bao gồm tiền đặt cọc đảm bảo sẽ được hoàn lại khi hết hạn hợp đồng thuê hoặc trả trước tiền thuê nhà của kỳ cuối cùng.
refundable for low
cấu trúc 'refundable' đi kèm giới từ 'for' trong ngữ cảnh thực tế
“We should make that tax credit refundable for low-income families.”
insurance with refundable
cấu trúc giới từ 'with' liên kết trước 'refundable' trong câu thực tế
“Many working Americans do not have health care coverage, so we will help them buy their own insurance with refundable tax credits.”
Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: refundable
9 trích dẫn kinh điểnPhát âm chuẩn của “refundable” (từ vựng)
Nghĩa cốt lõi: refundable là một từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL).
Đối chiếu trực tiếp âm thanh của “refundable” với 8 ngữ cảnh văn học thật bên dưới.
Sometimes advance payments include security deposits that are refundable at the expiration of the lease or prepayments of the last period's rent.Đôi khi các khoản thanh toán tạm ứng bao gồm tiền đặt cọc đảm bảo sẽ được hoàn lại khi hết hạn hợp đồng thuê hoặc trả trước tiền thuê nhà của kỳ cuối cùng.
The concern with this company is that the books are non-refundable and only last for six months.Mối quan tâm của công ty này là sách không được hoàn lại và chỉ tồn tại trong sáu tháng.
Are the extra charges refundable if you return the device?Các khoản phí bổ sung có được hoàn lại nếu bạn trả lại thiết bị không?
The reservation provider Tingo reserves refundable rates again if the price of the offer drops until the arrival, thus creating an automatic money-back guarantee.The visa fee is not refundable if the application is not successful."We should make that tax credit refundable for low-income families.Many working Americans do not have health care coverage, so we will help them buy their own insurance with refundable tax credits.I ask you to give lower-income Americans a refundable tax credit that would allow millions to buy their own basic health insurance.Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: refundable
Pillar Bậc A2 →Bậc A2 ·
refundable là một từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL).
refundable at the expiration
cấu trúc 'refundable' đi kèm giới từ 'at' trong ngữ cảnh thực tế
“Sometimes advance payments include security deposits that are refundable at the expiration of the lease or prepayments of the last period's rent.”
Đôi khi các khoản thanh toán tạm ứng bao gồm tiền đặt cọc đảm bảo sẽ được hoàn lại khi hết hạn hợp đồng thuê hoặc trả trước tiền thuê nhà của kỳ cuối cùng.
Nguồn: Tác phẩm mở: Intermediate Accounting/Liabilities
“The concern with this company is that the books are non-refundable and only last for six months.”
Mối quan tâm của công ty này là sách không được hoàn lại và chỉ tồn tại trong sáu tháng.
Nguồn: Tác phẩm mở: Integrating Technology In K12/Textbooks vs. iPad
Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “refundable”
Toàn bộ dữ liệu hình thái, cụm động từ, cụm tính từ và cấu trúc giới từ cố định dưới đây được trích xuất trực tiếp cho mục từ “refundable” để áp dụng ngay vào bài nói và bài viết:
Gốc từ & Biến thể của “refundable”
Công thức cấu tạo: re- (lặp lại, quay lại hoặc tác động sâu) + fund- / fus- (đặt nền móng hoặc đúc chảy) + -able (tạo tính từ từ động từ) → refundable ().
Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “refundable”
Các khung giới từ đi kèm trực tiếp với “refundable” trong văn viết và giao tiếp chuẩn:
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “refundable”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “refundable” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “refundable”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “refundable”:
“Sometimes advance payments include security deposits that are refundable at the expiration of the lease or prepayments of the last period's rent.”
Lộ trình 7 mốc luyện tập ghi nhớ cho từ “refundable”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
refundable (): refundable là một từ tiếng Anh.
Công thức: re- (lặp lại, quay lại hoặc tác động sâu) + fund- / fus- (đặt nền móng hoặc đúc chảy) + -able (tạo tính từ từ động từ) → refundable (Ngữ căn fund- / fus-: đặt nền móng hoặc đúc chảy)
Biến thể cùng họ từ: refundable (Danh từ gốc (Noun)) · refundabled (Quá khứ / Phân từ hai (V-ed)) · refundables (Danh từ số nhiều (Plural)) · refundabling (Danh động từ / Phân từ (V-ing))
refundable at the expiration: cấu trúc 'refundable' đi kèm giới từ 'at' trong ngữ cảnh thực tế
“Sometimes advance payments include security deposits that are refundable at the expiration of the lease or prepayments of the last period's rent.” (Đôi khi các khoản thanh toán tạm ứng bao gồm tiền đặt cọc đảm bảo sẽ được hoàn lại khi hết hạn hợp đồng thuê hoặc trả trước tiền thuê nhà của kỳ cuối cùng.)
provide / have refundable: cung cấp hoặc nắm giữ refundable trong ngữ cảnh thực tế
“Specialists are working closely to provide in the current project.” (Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cung cấp hoặc nắm giữ refundable trong ngữ cảnh thực tế (provide) trong dự án hiện tại.)
specific refundable: refundable cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh
“The official record contains specific refundable to support the final conclusion.” (Hồ sơ chính thức ghi nhận "specific refundable" (refundable cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh) để củng cố cho kết luận cuối cùng.)
“Sometimes advance payments include security deposits that are _____ at the expiration of the lease or prepayments of the last period's rent.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Đôi khi các khoản thanh toán tạm ứng bao gồm tiền đặt cọc đảm bảo sẽ được hoàn lại khi hết hạn hợp đồng thuê hoặc trả trước tiền thuê nhà của kỳ cuối cùng.
“The concern with this company is that the books are non-_____ and only last for six months.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Mối quan tâm của công ty này là sách không được hoàn lại và chỉ tồn tại trong sáu tháng.
Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “refundable”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “refundable” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “refundable”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “refundable” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “refundable” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về refundable (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. refundable nghĩa là gì trong tiếng Việt?
refundable có nghĩa chính là: refundable là một từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL).. Định nghĩa tiếng Anh: "refundable".
2. refundable thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
refundable là một . Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của refundable theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), refundable được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ɹɪˈfʌndəbəl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. refundable thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ refundable được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), thuộc danh mục: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của refundable gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của refundable gồm: refundabled, refundables, refundabling.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với refundable là gì?
Từ refundable thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. refundable có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến refundable?
Từ refundable xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với refundable đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Sometimes advance payments include security deposits that are refundable at the expiration of the lease or prepayments of the last period's rent." (Dịch nghĩa: Đôi khi các khoản thanh toán tạm ứng bao gồm tiền đặt cọc đảm bảo sẽ được hoàn lại khi hết hạn hợp đồng thuê hoặc trả trước tiền thuê nhà của kỳ cuối cùng.). Câu văn minh họa cách dùng refundable làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng refundable?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.