E
EngveraDictionary & Reader

refundable

từ vựng
UK/ɹɪˈfʌndəbəl/
US/ɹɪˈfʌndəbəl/

Refundable (từ vựng, phát âm /ɹɪˈfʌndəbəl/) có nghĩa là refundable là một từ tiếng Anh.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR
    Tiêu chuẩn Anh Quốc & ETS Hoa Kỳ - Phân tích từ nguyên học

    Giải phẫu gốc từ & hình thái học: refundable

    Công thức cấu tạo từ (Morphemic Formula):Nguồn gốc: Gốc fundus / fundere (Latinh)
    re- (lặp lại, quay lại hoặc tác động sâu) + fund- / fus- (đặt nền móng hoặc đúc chảy) + -able (tạo tính từ từ động từ) → refundable
    Tiền tố (Prefix)re-

    lặp lại, quay lại hoặc tác động sâu

    Ngữ căn (Root)fund- / fus-

    đặt nền móng hoặc đúc chảy

    Hậu tố (Suffix)-able

    có thể thực hiện hoặc đáng được

    Từ "refundable" được hình thành từ tiền tố "re-" (lặp lại, quay lại hoặc tác động sâu) ghép với ngữ căn "fund- / fus-" mang nghĩa "đặt nền móng hoặc đúc chảy" và hậu tố "-able" (tạo tính từ từ động từ).

    Ngữ căn gốc

    fund- / fus- (fundus / fundere (Latinh))

    Nghĩa gốc: “đặt nền móng hoặc đúc chảy”

    Cấu trúc hình thái

    re- (lặp lại, quay lại hoặc tác động sâu) + fund- / fus- (đặt nền móng hoặc đúc chảy) + -able (tạo tính từ từ động từ) → refundable

    Từ loại chính của “refundable”:

    Cấu trúc hình thái của "refundable": tiền tố re- điều hướng nghĩa (lặp lại, quay lại hoặc tác động sâu), hậu tố -able xác định chức năng tạo tính từ từ động từ.
    Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

    Các biến thể ngữ pháp & Họ từ liên quan: refundable

    4 biến thể ngữ pháp

    Các biến thể từ loại và hình thái ngữ pháp trực tiếp của 'refundable' khi vận dụng vào câu văn.

    refundable/ɹɪˈfʌndəbəl/Danh từ gốc (Noun)

    refundable là một từ tiếng Anh (dạng nguyên mẫu của 'refundable' trong câu)

    “Sometimes advance payments include security deposits that are refundable at the expiration of the lease or prepayments of the last period's rent.”

    Đôi khi các khoản thanh toán tạm ứng bao gồm tiền đặt cọc đảm bảo sẽ được hoàn lại khi hết hạn hợp đồng thuê hoặc trả trước tiền thuê nhà của kỳ cuối cùng.

    refundabledQuá khứ / Phân từ hai (V-ed)

    Đã thực hiện hoặc được gắn kết theo nghĩa 'refundable là một từ tiếng Anh'

    refundablesDanh từ số nhiều (Plural)

    Những refundable là một từ tiếng Anh (dạng danh từ số nhiều của 'refundable')

    refundablingDanh động từ / Phân từ (V-ing)

    Đang thực hiện hoặc việc thực hiện hành động liên quan đến 'refundable là một từ tiếng Anh'

    Nắm vững trọn bộ họ từ giúp chuyển đổi câu văn linh hoạt trong bài thi Viết và Nói.Từ vựng liên quan
    Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach & Ngữ liệu COCA)

    Tiếp cận ngữ khối & Collocations: refundable

    Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →

    Tổng hợp 7 cụm kết hợp từ và cấu trúc giới từ trực tiếp của "refundable" (mục từ): tiêu biểu gồm "provide / have refundable", "specific refundable" và cấu trúc giới từ "refundable at the expiration".

    1. Cụm động từ & danh từ kết hợp với “refundable” (Verb & Noun Collocations)

    2 cụm từ

    provide / have refundable

    cung cấp hoặc nắm giữ refundable trong ngữ cảnh thực tế

    “Specialists are working closely to provide in the current project.”

    Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cung cấp hoặc nắm giữ refundable trong ngữ cảnh thực tế (provide) trong dự án hiện tại.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    require refundable

    đòi hỏi phải có refundable

    “Specialists are working closely to require refundable in the current project.”

    Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để đòi hỏi phải có refundable (require refundable) trong dự án hiện tại.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    2. Cụm tính từ & trạng từ bổ nghĩa cho “refundable” (Modifier Collocations)

    2 cụm bổ nghĩa

    specific refundable

    refundable cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh

    “The official record contains specific refundable to support the final conclusion.”

    Hồ sơ chính thức ghi nhận "specific refundable" (refundable cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh) để củng cố cho kết luận cuối cùng.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    major refundable

    refundable đóng vai trò trọng tâm, đáng kể

    “The official record contains major refundable to support the final conclusion.”

    Hồ sơ chính thức ghi nhận "major refundable" (refundable đóng vai trò trọng tâm, đáng kể) để củng cố cho kết luận cuối cùng.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    3. Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “refundable” (Fixed Prepositional Patterns)

    3 cấu trúc giới từ

    refundable at the expiration

    cấu trúc 'refundable' đi kèm giới từ 'at' trong ngữ cảnh thực tế

    “Sometimes advance payments include security deposits that are refundable at the expiration of the lease or prepayments of the last period's rent.”

    Đôi khi các khoản thanh toán tạm ứng bao gồm tiền đặt cọc đảm bảo sẽ được hoàn lại khi hết hạn hợp đồng thuê hoặc trả trước tiền thuê nhà của kỳ cuối cùng.

    Nguồn: Tác phẩm mở: Intermediate Accounting/Liabilities

    refundable for low

    cấu trúc 'refundable' đi kèm giới từ 'for' trong ngữ cảnh thực tế

    “We should make that tax credit refundable for low-income families.”

    Nguồn: Clinton, Bill: State of the Union Addresses

    insurance with refundable

    cấu trúc giới từ 'with' liên kết trước 'refundable' trong câu thực tế

    “Many working Americans do not have health care coverage, so we will help them buy their own insurance with refundable tax credits.”

    Nguồn: Bush, George W. (George Walker): State of the Union Addresses
    Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

    Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: refundable

    9 trích dẫn kinh điển
    Kênh thính giác (Auditory Code)/ɹɪˈfʌndəbəl/

    Phát âm chuẩn của “refundable” (từ vựng)

    Kênh ngữ cảnh (Contextual Code)Kho câu “refundable” →

    Nghĩa cốt lõi: refundable là một từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL).

    Đối chiếu trực tiếp âm thanh của “refundable” với 8 ngữ cảnh văn học thật bên dưới.

    Sometimes advance payments include security deposits that are refundable at the expiration of the lease or prepayments of the last period's rent.

    Đôi khi các khoản thanh toán tạm ứng bao gồm tiền đặt cọc đảm bảo sẽ được hoàn lại khi hết hạn hợp đồng thuê hoặc trả trước tiền thuê nhà của kỳ cuối cùng.

    Tác phẩm mở: Intermediate Accounting/Liabilities
    The concern with this company is that the books are non-refundable and only last for six months.

    Mối quan tâm của công ty này là sách không được hoàn lại và chỉ tồn tại trong sáu tháng.

    Tác phẩm mở: Integrating Technology In K12/Textbooks vs. iPad
    Are the extra charges refundable if you return the device?

    Các khoản phí bổ sung có được hoàn lại nếu bạn trả lại thiết bị không?

    Tác phẩm mở: Speech-Language Pathology/Stuttering/Childhood Stuttering/Auditory Processing
    The reservation provider Tingo reserves refundable rates again if the price of the offer drops until the arrival, thus creating an automatic money-back guarantee.
    Tác phẩm mở: Internet entrepreneur
    The visa fee is not refundable if the application is not successful."
    Tác phẩm mở: Nauru raises media visa application fee from AU$200 to $8,000
    We should make that tax credit refundable for low-income families.
    Clinton, Bill: State of the Union Addresses, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    Many working Americans do not have health care coverage, so we will help them buy their own insurance with refundable tax credits.
    Bush, George W. (George Walker): State of the Union Addresses, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    I ask you to give lower-income Americans a refundable tax credit that would allow millions to buy their own basic health insurance.
    Bush, George W. (George Walker): State of the Union Addresses, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

    Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: refundable

    Pillar Bậc A2 →
    Phân bậc CEFR của “refundable”

    Bậc A2 ·

    refundable là một từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL).

    Cụm đọc hiểu trọng tâm

    refundable at the expiration

    cấu trúc 'refundable' đi kèm giới từ 'at' trong ngữ cảnh thực tế

    Ngữ liệu đọc song ngữ

    9 câu mẫu song ngữ

    Mở toàn bộ câu đọc của “refundable” →
    Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “refundable” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

    “Sometimes advance payments include security deposits that are refundable at the expiration of the lease or prepayments of the last period's rent.”

    Đôi khi các khoản thanh toán tạm ứng bao gồm tiền đặt cọc đảm bảo sẽ được hoàn lại khi hết hạn hợp đồng thuê hoặc trả trước tiền thuê nhà của kỳ cuối cùng.

    Nguồn: Tác phẩm mở: Intermediate Accounting/Liabilities

    “The concern with this company is that the books are non-refundable and only last for six months.”

    Mối quan tâm của công ty này là sách không được hoàn lại và chỉ tồn tại trong sáu tháng.

    Nguồn: Tác phẩm mở: Integrating Technology In K12/Textbooks vs. iPad

    Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

    Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “refundable”

    Chuẩn bậc A1

    Toàn bộ dữ liệu hình thái, cụm động từ, cụm tính từ và cấu trúc giới từ cố định dưới đây được trích xuất trực tiếp cho mục từ “refundable” để áp dụng ngay vào bài nói và bài viết:

    Fixed Prepositional Patterns02

    Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “refundable”

    Các khung giới từ đi kèm trực tiếp với “refundable” trong văn viết và giao tiếp chuẩn:

    refundable at the expiration(cấu trúc 'refundable' đi kèm giới từ 'at' trong ngữ cảnh thực tế)
    refundable + at + Danh từ
    refundable for low(cấu trúc 'refundable' đi kèm giới từ 'for' trong ngữ cảnh thực tế)
    refundable + for + Danh từ
    insurance with refundable(cấu trúc giới từ 'with' liên kết trước 'refundable' trong câu thực tế)
    Danh từ + with + refundable
    Lexical Collocations03

    Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “refundable”

    Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “refundable” với tần suất cao:

    provide / have refundable(cung cấp hoặc nắm giữ refundable trong ngữ cảnh thực tế)
    Động từ + refundable
    require refundable(đòi hỏi phải có refundable)
    Động từ + refundable
    specific refundable(refundable cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh)
    Tính từ + refundable
    Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

    Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “refundable”

    Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “refundable”:

    “Sometimes advance payments include security deposits that are refundable at the expiration of the lease or prepayments of the last period's rent.”

    Phương pháp 3: Lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition System theo Ebbinghaus)

    Lộ trình 7 mốc luyện tập ghi nhớ cho từ “refundable”

    Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

    Luyện phản xạ ngay →
    Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõi/ɹɪˈfʌndəbəl/

    refundable (): refundable là một từ tiếng Anh.

    Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn gốc: Gốc fundus / fundere (Latinh)

    Công thức: re- (lặp lại, quay lại hoặc tác động sâu) + fund- / fus- (đặt nền móng hoặc đúc chảy) + -able (tạo tính từ từ động từ) → refundable (Ngữ căn fund- / fus-: đặt nền móng hoặc đúc chảy)

    Biến thể cùng họ từ: refundable (Danh từ gốc (Noun)) · refundabled (Quá khứ / Phân từ hai (V-ed)) · refundables (Danh từ số nhiều (Plural)) · refundabling (Danh động từ / Phân từ (V-ing))

    Mốc 3 · Khớp cấu trúc giới từ cố địnhrefundable + at + Danh từ

    refundable at the expiration: cấu trúc 'refundable' đi kèm giới từ 'at' trong ngữ cảnh thực tế

    “Sometimes advance payments include security deposits that are refundable at the expiration of the lease or prepayments of the last period's rent.” (Đôi khi các khoản thanh toán tạm ứng bao gồm tiền đặt cọc đảm bảo sẽ được hoàn lại khi hết hạn hợp đồng thuê hoặc trả trước tiền thuê nhà của kỳ cuối cùng.)

    Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmĐộng từ + refundable

    provide / have refundable: cung cấp hoặc nắm giữ refundable trong ngữ cảnh thực tế

    “Specialists are working closely to provide in the current project.” (Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cung cấp hoặc nắm giữ refundable trong ngữ cảnh thực tế (provide) trong dự án hiện tại.)

    Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiTính từ + refundable

    specific refundable: refundable cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh

    “The official record contains specific refundable to support the final conclusion.” (Hồ sơ chính thức ghi nhận "specific refundable" (refundable cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh) để củng cố cho kết luận cuối cùng.)

    Mốc 6 · Phản xạ điền từ “refundable” vào ngữ cảnh (#1)Bài tập điền từ #1

    “Sometimes advance payments include security deposits that are _____ at the expiration of the lease or prepayments of the last period's rent.”

    Ngữ cảnh tiếng Việt: Đôi khi các khoản thanh toán tạm ứng bao gồm tiền đặt cọc đảm bảo sẽ được hoàn lại khi hết hạn hợp đồng thuê hoặc trả trước tiền thuê nhà của kỳ cuối cùng.

    Mốc 7 · Phản xạ điền từ “refundable” vào ngữ cảnh (#2)Bài tập điền từ #2

    “The concern with this company is that the books are non-_____ and only last for six months.”

    Ngữ cảnh tiếng Việt: Mối quan tâm của công ty này là sách không được hoàn lại và chỉ tồn tại trong sáu tháng.

    Hệ sinh thái học liệu liên kết

    Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “refundable”

    Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

    Câu hỏi thường gặp về refundable (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. refundable nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    refundable có nghĩa chính là: refundable là một từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL).. Định nghĩa tiếng Anh: "refundable".

    2. refundable thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    refundable là một . Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.

    3. Phát âm chuẩn của refundable theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), refundable được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ɹɪˈfʌndəbəl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. refundable thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ refundable được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), thuộc danh mục: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của refundable gồm những dạng nào?

    Các dạng thức ngữ pháp của refundable gồm: refundabled, refundables, refundabling.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với refundable là gì?

    Từ refundable thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. refundable có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến refundable?

    Từ refundable xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với refundable đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "Sometimes advance payments include security deposits that are refundable at the expiration of the lease or prepayments of the last period's rent." (Dịch nghĩa: Đôi khi các khoản thanh toán tạm ứng bao gồm tiền đặt cọc đảm bảo sẽ được hoàn lại khi hết hạn hợp đồng thuê hoặc trả trước tiền thuê nhà của kỳ cuối cùng.). Câu văn minh họa cách dùng refundable làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng refundable?

    Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.