recommendable
tính từrecommendable là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2.
Lộ trình mục tiêu
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Giải phẫu gốc từ & hình thái học: recommendable
lặp lại, quay lại hoặc tác động sâu
gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "recommendable" (tính từ)
có thể thực hiện hoặc đáng được
Từ "recommendable" được hình thành từ tiền tố "re-" (lặp lại, quay lại hoặc tác động sâu) ghép với ngữ căn "commend" mang nghĩa "gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "recommendable" (tính từ)" và hậu tố "-able" (tạo tính từ từ động từ).
commend (commend (gốc từ nguyên bản))
Nghĩa gốc: “gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "recommendable" (tính từ)”
re- (lặp lại, quay lại hoặc tác động sâu) + commend (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "recommendable" (tính từ)) + -able (tạo tính từ từ động từ) → recommendable
Từ loại chính của “recommendable”: tính từ
Các biến thể ngữ pháp & Họ từ liên quan: recommendable
Các biến thể từ loại và hình thái ngữ pháp trực tiếp của 'recommendable' khi vận dụng vào câu văn.
recommendable là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2 (dạng nguyên mẫu của 'recommendable' trong câu)
“It is not necessary to study all lessons; however, it is very recommendable to review the lessons as often as possible.”
Không nhất thiết phải học hết bài; tuy nhiên, bạn nên xem lại các bài học thường xuyên nhất có thể.
Tiếp cận ngữ khối & Collocations: recommendable
Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →Tổng hợp 6 cụm kết hợp từ và cấu trúc giới từ trực tiếp của "recommendable" (tính từ): tiêu biểu gồm "remain recommendable", "highly recommendable" và cấu trúc giới từ "recommendable to review".
1. Cụm động từ & danh từ kết hợp với “recommendable” (Verb & Noun Collocations)
remain recommendable
duy trì tính chất hoặc trạng thái recommendable
“Specialists are working closely to remain recommendable in the current project.”
Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để duy trì tính chất hoặc trạng thái recommendable (remain recommendable) trong dự án hiện tại.
become recommendable
trở nên recommendable theo tiến trình
“Specialists are working closely to become recommendable in the current project.”
Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để trở nên recommendable theo tiến trình (become recommendable) trong dự án hiện tại.
2. Cụm tính từ & trạng từ bổ nghĩa cho “recommendable” (Modifier Collocations)
highly recommendable
mang đặc tính recommendable ở mức độ cao
“Although Twining's reluctance to carry into execution the tone of policy he suggested did not escape Beecher's penetration, the policy itself seemed highly recommendable.”
Mặc dù sự miễn cưỡng của Twining trong việc thực hiện chính sách mà ông đề xuất không thoát khỏi sự thâm nhập của Beecher, nhưng bản thân chính sách này dường như rất được khuyến khích.
increasingly recommendable
ngày càng trở nên recommendable
“The organization remained increasingly recommendable throughout the entire evaluation period.”
Tổ chức luôn duy trì trạng thái "increasingly recommendable" (ngày càng trở nên recommendable) trong suốt kỳ đánh giá.
3. Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “recommendable” (Fixed Prepositional Patterns)
recommendable to review
cấu trúc 'recommendable' đi kèm giới từ 'to' trong ngữ cảnh thực tế
“It is not necessary to study all lessons; however, it is very recommendable to review the lessons as often as possible.”
Không nhất thiết phải học hết bài; tuy nhiên, bạn nên xem lại các bài học thường xuyên nhất có thể.
recommendable for being
cấu trúc 'recommendable' đi kèm giới từ 'for' trong ngữ cảnh thực tế
“That practice is not, however, the less recommendable for being plain and obvious.”
Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: recommendable
14 trích dẫn kinh điểnPhát âm chuẩn của “recommendable” (tính từ)
Nghĩa cốt lõi: recommendable là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2.
Đối chiếu trực tiếp âm thanh của “recommendable” với 8 ngữ cảnh văn học thật bên dưới.
It is not necessary to study all lessons; however, it is very recommendable to review the lessons as often as possible.Không nhất thiết phải học hết bài; tuy nhiên, bạn nên xem lại các bài học thường xuyên nhất có thể.
Although Twining's reluctance to carry into execution the tone of policy he suggested did not escape Beecher's penetration, the policy itself seemed highly recommendable.Mặc dù sự miễn cưỡng của Twining trong việc thực hiện chính sách mà ông đề xuất không thoát khỏi sự thâm nhập của Beecher, nhưng bản thân chính sách này dường như rất được khuyến khích.
Mr Moffat was a young man of very large fortune, in Parliament, inclined to business, and in every way recommendable.Ông Moffat là một thanh niên có tài sản rất lớn, làm việc trong Quốc hội, có thiên hướng kinh doanh và được mọi người giới thiệu về mọi mặt.
The use of tables and comparative graphics is very recommendable.It is recommendable site because ii is very updated of this generation.Having settled his object, he marched forward in the Indian style, as the crow flies, all the more recommendable, as path there was none.It is recommendable to group the frequent questions or problems by subject, to offer an easier and friendly consultation.Prawns on the Grass is recommendable, easy, and decorative for the supper-table.Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: recommendable
Pillar Bậc B2 →Bậc B2 · tính từ
recommendable là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2.
recommendable to review
cấu trúc 'recommendable' đi kèm giới từ 'to' trong ngữ cảnh thực tế
“It is not necessary to study all lessons; however, it is very recommendable to review the lessons as often as possible.”
Không nhất thiết phải học hết bài; tuy nhiên, bạn nên xem lại các bài học thường xuyên nhất có thể.
Nguồn: Tác phẩm mở: Spanish by Choice/SpanishPod lessons/Print version
“Although Twining's reluctance to carry into execution the tone of policy he suggested did not escape Beecher's penetration, the policy itself seemed highly recommendable.”
Mặc dù sự miễn cưỡng của Twining trong việc thực hiện chính sách mà ông đề xuất không thoát khỏi sự thâm nhập của Beecher, nhưng bản thân chính sách này dường như rất được khuyến khích.
Nguồn: Lever, Charles: Davenport Dunn, a Man of Our Day. Volume 2 (of 2)
Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “recommendable”
Toàn bộ dữ liệu hình thái, cụm động từ, cụm tính từ và cấu trúc giới từ cố định dưới đây được trích xuất trực tiếp cho mục từ “recommendable” để áp dụng ngay vào bài nói và bài viết:
Gốc từ & Biến thể của “recommendable”
Công thức cấu tạo: re- (lặp lại, quay lại hoặc tác động sâu) + commend (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "recommendable" (tính từ)) + -able (tạo tính từ từ động từ) → recommendable ().
Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “recommendable”
Các khung giới từ đi kèm trực tiếp với “recommendable” trong văn viết và giao tiếp chuẩn:
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “recommendable”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “recommendable” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “recommendable”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “recommendable”:
“It is not necessary to study all lessons; however, it is very recommendable to review the lessons as often as possible.”
Lộ trình 7 mốc luyện tập ghi nhớ cho từ “recommendable”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
recommendable (tính từ): recommendable là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2.
Công thức: re- (lặp lại, quay lại hoặc tác động sâu) + commend (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "recommendable" (tính từ)) + -able (tạo tính từ từ động từ) → recommendable (Ngữ căn commend: gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "recommendable" (tính từ))
Biến thể cùng họ từ: recommendable (Tính từ gốc (Adjective))
recommendable to review: cấu trúc 'recommendable' đi kèm giới từ 'to' trong ngữ cảnh thực tế
“It is not necessary to study all lessons; however, it is very recommendable to review the lessons as often as possible.” (Không nhất thiết phải học hết bài; tuy nhiên, bạn nên xem lại các bài học thường xuyên nhất có thể.)
remain recommendable: duy trì tính chất hoặc trạng thái recommendable
“Specialists are working closely to remain recommendable in the current project.” (Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để duy trì tính chất hoặc trạng thái recommendable (remain recommendable) trong dự án hiện tại.)
highly recommendable: mang đặc tính recommendable ở mức độ cao
“Although Twining's reluctance to carry into execution the tone of policy he suggested did not escape Beecher's penetration, the policy itself seemed highly recommendable.” (Mặc dù sự miễn cưỡng của Twining trong việc thực hiện chính sách mà ông đề xuất không thoát khỏi sự thâm nhập của Beecher, nhưng bản thân chính sách này dường như rất được khuyến khích.)
“It is not necessary to study all lessons; however, it is very _____ to review the lessons as often as possible.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Không nhất thiết phải học hết bài; tuy nhiên, bạn nên xem lại các bài học thường xuyên nhất có thể.
“Although Twining's reluctance to carry into execution the tone of policy he suggested did not escape Beecher's penetration, the policy itself seemed highly _____.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Mặc dù sự miễn cưỡng của Twining trong việc thực hiện chính sách mà ông đề xuất không thoát khỏi sự thâm nhập của Beecher, nhưng bản thân chính sách này dường như rất được khuyến khích.
Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “recommendable”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “recommendable” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “recommendable”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “recommendable” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “recommendable” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về recommendable (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. recommendable nghĩa là gì trong tiếng Việt?
recommendable có nghĩa chính là: recommendable là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2.. Định nghĩa tiếng Anh: "recommendable".
2. recommendable thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
recommendable là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của recommendable theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), recommendable được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. recommendable thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ recommendable được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của recommendable gồm những dạng nào?
Từ recommendable có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với recommendable là gì?
Từ recommendable thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. recommendable có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến recommendable?
Từ recommendable xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với recommendable đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "It is not necessary to study all lessons; however, it is very recommendable to review the lessons as often as possible." (Dịch nghĩa: Không nhất thiết phải học hết bài; tuy nhiên, bạn nên xem lại các bài học thường xuyên nhất có thể.). Câu văn minh họa cách dùng recommendable làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng recommendable?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.