Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

recommendable

tính từ
B2

recommendable là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR
    Tiêu chuẩn Anh Quốc & ETS Hoa Kỳ - Phân tích từ nguyên học

    Giải phẫu gốc từ & hình thái học: recommendable

    Công thức cấu tạo từ (Morphemic Formula):Nguồn gốc: Tiếng Latinh / Hy Lạp (qua tiếng Pháp cổ & tiếng Anh)
    re- (lặp lại, quay lại hoặc tác động sâu) + commend (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "recommendable" (tính từ)) + -able (tạo tính từ từ động từ) → recommendable
    Tiền tố (Prefix)re-

    lặp lại, quay lại hoặc tác động sâu

    Ngữ căn (Root)commend

    gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "recommendable" (tính từ)

    Hậu tố (Suffix)-able

    có thể thực hiện hoặc đáng được

    Từ "recommendable" được hình thành từ tiền tố "re-" (lặp lại, quay lại hoặc tác động sâu) ghép với ngữ căn "commend" mang nghĩa "gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "recommendable" (tính từ)" và hậu tố "-able" (tạo tính từ từ động từ).

    Ngữ căn gốc

    commend (commend (gốc từ nguyên bản))

    Nghĩa gốc: “gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "recommendable" (tính từ)”

    Cấu trúc hình thái

    re- (lặp lại, quay lại hoặc tác động sâu) + commend (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "recommendable" (tính từ)) + -able (tạo tính từ từ động từ) → recommendable

    Từ loại chính của “recommendable”: tính từ

    Biến thể cùng gốc của “recommendable”
    Cấu trúc hình thái của "recommendable": tiền tố re- điều hướng nghĩa (lặp lại, quay lại hoặc tác động sâu), hậu tố -able xác định chức năng tạo tính từ từ động từ.
    Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

    Các biến thể ngữ pháp & Họ từ liên quan: recommendable

    1 biến thể ngữ pháp

    Các biến thể từ loại và hình thái ngữ pháp trực tiếp của 'recommendable' khi vận dụng vào câu văn.

    recommendableTính từ gốc (Adjective)

    recommendable là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2 (dạng nguyên mẫu của 'recommendable' trong câu)

    “It is not necessary to study all lessons; however, it is very recommendable to review the lessons as often as possible.”

    Không nhất thiết phải học hết bài; tuy nhiên, bạn nên xem lại các bài học thường xuyên nhất có thể.

    Nắm vững trọn bộ họ từ giúp chuyển đổi câu văn linh hoạt trong bài thi Viết và Nói.Từ vựng liên quan
    Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach & Ngữ liệu COCA)

    Tiếp cận ngữ khối & Collocations: recommendable

    Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →

    Tổng hợp 6 cụm kết hợp từ và cấu trúc giới từ trực tiếp của "recommendable" (tính từ): tiêu biểu gồm "remain recommendable", "highly recommendable" và cấu trúc giới từ "recommendable to review".

    1. Cụm động từ & danh từ kết hợp với “recommendable” (Verb & Noun Collocations)

    2 cụm từ

    remain recommendable

    duy trì tính chất hoặc trạng thái recommendable

    “Specialists are working closely to remain recommendable in the current project.”

    Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để duy trì tính chất hoặc trạng thái recommendable (remain recommendable) trong dự án hiện tại.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    become recommendable

    trở nên recommendable theo tiến trình

    “Specialists are working closely to become recommendable in the current project.”

    Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để trở nên recommendable theo tiến trình (become recommendable) trong dự án hiện tại.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    2. Cụm tính từ & trạng từ bổ nghĩa cho “recommendable” (Modifier Collocations)

    2 cụm bổ nghĩa

    highly recommendable

    mang đặc tính recommendable ở mức độ cao

    “Although Twining's reluctance to carry into execution the tone of policy he suggested did not escape Beecher's penetration, the policy itself seemed highly recommendable.”

    Mặc dù sự miễn cưỡng của Twining trong việc thực hiện chính sách mà ông đề xuất không thoát khỏi sự thâm nhập của Beecher, nhưng bản thân chính sách này dường như rất được khuyến khích.

    Nguồn: Lever, Charles: Davenport Dunn, a Man of Our Day. Volume 2 (of 2)

    increasingly recommendable

    ngày càng trở nên recommendable

    “The organization remained increasingly recommendable throughout the entire evaluation period.”

    Tổ chức luôn duy trì trạng thái "increasingly recommendable" (ngày càng trở nên recommendable) trong suốt kỳ đánh giá.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    3. Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “recommendable” (Fixed Prepositional Patterns)

    2 cấu trúc giới từ

    recommendable to review

    cấu trúc 'recommendable' đi kèm giới từ 'to' trong ngữ cảnh thực tế

    “It is not necessary to study all lessons; however, it is very recommendable to review the lessons as often as possible.”

    Không nhất thiết phải học hết bài; tuy nhiên, bạn nên xem lại các bài học thường xuyên nhất có thể.

    Nguồn: Tác phẩm mở: Spanish by Choice/SpanishPod lessons/Print version

    recommendable for being

    cấu trúc 'recommendable' đi kèm giới từ 'for' trong ngữ cảnh thực tế

    “That practice is not, however, the less recommendable for being plain and obvious.”

    Nguồn: Nihell, Elizabeth: A Treatise on the Art of Midwifery Setting Forth Various Abuses Therein, Especially as to the Practice With Instruments: the Whole Serving to Put All Rational Inquirers in a Fair Way of Very Safely Forming Their Own Judgement Upon the Question; Which It Is Best to Employ, in Cases of Pregnancy and Lying-in, a Man-midwife; Or, a Midwife
    Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

    Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: recommendable

    14 trích dẫn kinh điển
    Kênh thính giác (Auditory Code)

    Phát âm chuẩn của “recommendable” (tính từ)

    Kênh ngữ cảnh (Contextual Code)Kho câu “recommendable” →

    Nghĩa cốt lõi: recommendable là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2.

    Đối chiếu trực tiếp âm thanh của “recommendable” với 8 ngữ cảnh văn học thật bên dưới.

    It is not necessary to study all lessons; however, it is very recommendable to review the lessons as often as possible.

    Không nhất thiết phải học hết bài; tuy nhiên, bạn nên xem lại các bài học thường xuyên nhất có thể.

    Tác phẩm mở: Spanish by Choice/SpanishPod lessons/Print version
    Although Twining's reluctance to carry into execution the tone of policy he suggested did not escape Beecher's penetration, the policy itself seemed highly recommendable.

    Mặc dù sự miễn cưỡng của Twining trong việc thực hiện chính sách mà ông đề xuất không thoát khỏi sự thâm nhập của Beecher, nhưng bản thân chính sách này dường như rất được khuyến khích.

    Lever, Charles: Davenport Dunn, a Man of Our Day. Volume 2 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    Mr Moffat was a young man of very large fortune, in Parliament, inclined to business, and in every way recommendable.

    Ông Moffat là một thanh niên có tài sản rất lớn, làm việc trong Quốc hội, có thiên hướng kinh doanh và được mọi người giới thiệu về mọi mặt.

    Trollope, Anthony: Doctor Thorne, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    The use of tables and comparative graphics is very recommendable.
    Tác phẩm mở: Could Sherlock Holmes Have Been a Good Geologist?/The Measurement
    It is recommendable site because ii is very updated of this generation.
    Tác phẩm mở: Facebook improvements
    Having settled his object, he marched forward in the Indian style, as the crow flies, all the more recommendable, as path there was none.
    Aimard, Gustave: The Red River Half-Breed: A Tale of the Wild North-West, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    It is recommendable to group the frequent questions or problems by subject, to offer an easier and friendly consultation.
    Tác phẩm mở: ETD Guide/Training the Trainers/Creating an online database of problem solving solutions
    Prawns on the Grass is recommendable, easy, and decorative for the supper-table.
    Schloesser, Frank, -1913: The cult of the chafing dish, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

    Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: recommendable

    Pillar Bậc B2 →
    Phân bậc CEFR của “recommendable”

    Bậc B2 · tính từ

    recommendable là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2.

    Cụm đọc hiểu trọng tâm

    recommendable to review

    cấu trúc 'recommendable' đi kèm giới từ 'to' trong ngữ cảnh thực tế

    Ngữ liệu đọc song ngữ

    14 câu mẫu song ngữ

    Mở toàn bộ câu đọc của “recommendable” →
    Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “recommendable” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

    “It is not necessary to study all lessons; however, it is very recommendable to review the lessons as often as possible.”

    Không nhất thiết phải học hết bài; tuy nhiên, bạn nên xem lại các bài học thường xuyên nhất có thể.

    Nguồn: Tác phẩm mở: Spanish by Choice/SpanishPod lessons/Print version

    “Although Twining's reluctance to carry into execution the tone of policy he suggested did not escape Beecher's penetration, the policy itself seemed highly recommendable.”

    Mặc dù sự miễn cưỡng của Twining trong việc thực hiện chính sách mà ông đề xuất không thoát khỏi sự thâm nhập của Beecher, nhưng bản thân chính sách này dường như rất được khuyến khích.

    Nguồn: Lever, Charles: Davenport Dunn, a Man of Our Day. Volume 2 (of 2)

    Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

    Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “recommendable”

    Chuẩn bậc B2

    Toàn bộ dữ liệu hình thái, cụm động từ, cụm tính từ và cấu trúc giới từ cố định dưới đây được trích xuất trực tiếp cho mục từ “recommendable” để áp dụng ngay vào bài nói và bài viết:

    Hình thái & Họ từ01

    Gốc từ & Biến thể của “recommendable”

    Công thức cấu tạo: re- (lặp lại, quay lại hoặc tác động sâu) + commend (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "recommendable" (tính từ)) + -able (tạo tính từ từ động từ) → recommendable ().

    Fixed Prepositional Patterns02

    Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “recommendable”

    Các khung giới từ đi kèm trực tiếp với “recommendable” trong văn viết và giao tiếp chuẩn:

    recommendable to review(cấu trúc 'recommendable' đi kèm giới từ 'to' trong ngữ cảnh thực tế)
    recommendable + to + Danh từ
    recommendable for being(cấu trúc 'recommendable' đi kèm giới từ 'for' trong ngữ cảnh thực tế)
    recommendable + for + Danh từ
    Lexical Collocations03

    Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “recommendable”

    Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “recommendable” với tần suất cao:

    remain recommendable(duy trì tính chất hoặc trạng thái recommendable)
    Động từ nối + recommendable
    become recommendable(trở nên recommendable theo tiến trình)
    Động từ nối + recommendable
    highly recommendable(mang đặc tính recommendable ở mức độ cao)
    Trạng từ + recommendable
    Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

    Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “recommendable”

    Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “recommendable”:

    “It is not necessary to study all lessons; however, it is very recommendable to review the lessons as often as possible.”

    Phương pháp 3: Lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition System theo Ebbinghaus)

    Lộ trình 7 mốc luyện tập ghi nhớ cho từ “recommendable”

    Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

    Luyện phản xạ ngay →
    Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiBậc B2

    recommendable (tính từ): recommendable là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2.

    Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn gốc: Tiếng Latinh / Hy Lạp (qua tiếng Pháp cổ & tiếng Anh)

    Công thức: re- (lặp lại, quay lại hoặc tác động sâu) + commend (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "recommendable" (tính từ)) + -able (tạo tính từ từ động từ) → recommendable (Ngữ căn commend: gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "recommendable" (tính từ))

    Biến thể cùng họ từ: recommendable (Tính từ gốc (Adjective))

    Mốc 3 · Khớp cấu trúc giới từ cố địnhrecommendable + to + Danh từ

    recommendable to review: cấu trúc 'recommendable' đi kèm giới từ 'to' trong ngữ cảnh thực tế

    “It is not necessary to study all lessons; however, it is very recommendable to review the lessons as often as possible.” (Không nhất thiết phải học hết bài; tuy nhiên, bạn nên xem lại các bài học thường xuyên nhất có thể.)

    Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmĐộng từ nối + recommendable

    remain recommendable: duy trì tính chất hoặc trạng thái recommendable

    “Specialists are working closely to remain recommendable in the current project.” (Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để duy trì tính chất hoặc trạng thái recommendable (remain recommendable) trong dự án hiện tại.)

    Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiTrạng từ + recommendable

    highly recommendable: mang đặc tính recommendable ở mức độ cao

    “Although Twining's reluctance to carry into execution the tone of policy he suggested did not escape Beecher's penetration, the policy itself seemed highly recommendable.” (Mặc dù sự miễn cưỡng của Twining trong việc thực hiện chính sách mà ông đề xuất không thoát khỏi sự thâm nhập của Beecher, nhưng bản thân chính sách này dường như rất được khuyến khích.)

    Mốc 6 · Phản xạ điền từ “recommendable” vào ngữ cảnh (#1)Bài tập điền từ #1

    “It is not necessary to study all lessons; however, it is very _____ to review the lessons as often as possible.”

    Ngữ cảnh tiếng Việt: Không nhất thiết phải học hết bài; tuy nhiên, bạn nên xem lại các bài học thường xuyên nhất có thể.

    Mốc 7 · Phản xạ điền từ “recommendable” vào ngữ cảnh (#2)Bài tập điền từ #2

    “Although Twining's reluctance to carry into execution the tone of policy he suggested did not escape Beecher's penetration, the policy itself seemed highly _____.”

    Ngữ cảnh tiếng Việt: Mặc dù sự miễn cưỡng của Twining trong việc thực hiện chính sách mà ông đề xuất không thoát khỏi sự thâm nhập của Beecher, nhưng bản thân chính sách này dường như rất được khuyến khích.

    Hệ sinh thái học liệu liên kết

    Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “recommendable”

    Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

    Câu hỏi thường gặp về recommendable (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. recommendable nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    recommendable có nghĩa chính là: recommendable là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2.. Định nghĩa tiếng Anh: "recommendable".

    2. recommendable thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    recommendable là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.

    3. Phát âm chuẩn của recommendable theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), recommendable được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. recommendable thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ recommendable được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của recommendable gồm những dạng nào?

    Từ recommendable có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với recommendable là gì?

    Từ recommendable thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. recommendable có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến recommendable?

    Từ recommendable xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với recommendable đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "It is not necessary to study all lessons; however, it is very recommendable to review the lessons as often as possible." (Dịch nghĩa: Không nhất thiết phải học hết bài; tuy nhiên, bạn nên xem lại các bài học thường xuyên nhất có thể.). Câu văn minh họa cách dùng recommendable làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng recommendable?

    Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.