E
EngveraDictionary & Reader

rebarbative

tính từ (adj)

C1

Rebarbative có nghĩa là rebarbative (tính từ) có nghĩa là phục vụ hoặc có xu hướng đẩy lùi, phục vụ hoặc có xu hướng đẩy lùi.

Định nghĩa Anh – Anh: Serving or tending to repel.

Họ từ:repellant(tính từ (adj))·repel(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “phục vụ hoặc có xu hướng đẩy lùi”:rebarbativeC1·repellantC1·repellentC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Lộ trình mục tiêu

C1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.rebarbativetính từ (adj)

    Serving or tending to repel.

    Phục vụ hoặc có xu hướng đẩy lùi.

    • •

      I shall have more to say of him later, and also of the historian Gervinus, who, behind apparently repellant arrogance, concealed the noblest human benevolence.

      Sau này tôi sẽ có nhiều điều để nói về ông ấy, cũng như về nhà sử học Gervinus, người, đằng sau vẻ kiêu ngạo có vẻ khó chịu, lại che giấu lòng nhân từ cao quý nhất của con người.

    Đồng nghĩa (SYN):repellant/repellent
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): rebarbative

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

repellant ↔ rebarbative

Mục từ "rebarbative" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "repellant" (phục vụ hoặc có xu hướng đẩy lùi).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: rebarbative

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "rebarbative" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: repellant: tính từ (adj), repel: động từ (v).

repellanttính từ (adj)

phục vụ hoặc có xu hướng đẩy lùi

•

I shall have more to say of him later, and also of the historian Gervinus, who, behind apparently repellant arrogance, concealed the noblest human benevolence.

Sau này tôi sẽ có nhiều điều để nói về ông ấy, cũng như về nhà sử học Gervinus, người, đằng sau vẻ kiêu ngạo có vẻ khó chịu, lại che giấu lòng nhân từ cao quý nhất của con người.

Nguồn: Ebers, Georg: The Historical Romances of Georg Ebers

repelđộng từ (v)/ɹɪˈpɛl/

gây ra sự lùi lại bằng vũ lực hoặc ảnh hưởng

•

But the sinlessness of Christ does not if rightly understood repel us, or prove any barrier between us and Him.

Nguồn: Roper, John Charles, 1858-1940 [Contributor]: Some Essentials of Religion

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: rebarbative

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "rebarbative". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: rebarbative

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "rebarbative" phân theo từng nét nghĩa (phục vụ hoặc có xu hướng đẩy lùi), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "rebarbative" ở nét nghĩa "phục vụ hoặc có xu hướng đẩy lùi" (ngoài ra "repellant" còn biểu thị: rất phản cảm).

“I shall have more to say of him later, and also of the historian Gervinus, who, behind apparently repellant arrogance, concealed the noblest human benevolence.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "rebarbative" khi diễn đạt nét nghĩa: phục vụ hoặc có xu hướng đẩy lùi.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: rebarbative

12 câu trong kho sách →
I shall have more to say of him later, and also of the historian Gervinus, who, behind apparently repellant arrogance, concealed the noblest human benevolence.

Sau này tôi sẽ có nhiều điều để nói về ông ấy, cũng như về nhà sử học Gervinus, người, đằng sau vẻ kiêu ngạo có vẻ khó chịu, lại che giấu lòng nhân từ cao quý nhất của con người.

Ebers, Georg: The Historical Romances of Georg Ebers
He could hardly keep himself from being repellant and resentful towards the woman.

Anh khó có thể giữ mình khỏi cảm giác ghê tởm và bực bội với người phụ nữ.

Howells, William Dean: The Story of a Play A Novel, Nguyên văn tác phẩm
She was a tall thin woman, with a reserved manner that was somewhat repellant.

Cô ấy là một người phụ nữ cao gầy, có thái độ dè dặt và có phần khó chịu.

Alger, Horatio, Jr.: The Cash Boy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The character shows originality of conception, but is otherwise repellant.
Ruoff, Henry W. (Henry Woldmar), 1865-1935 [Editor]: The Circle of Knowledge: A Classified, Simplified, Visualized Book of Answers, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But you adopted a cold, repellant demeanour, as soon as I attempted to be confidential."
Marlitt, E. (Eugenie): Gold Elsie, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Attractive nuclear forces in this region, as atomic mass increases, are nearly balanced by repellant electromagnetic forces between protons, as atomic number increases.
Tác phẩm mở: Chemical Sciences: A Manual for CSIR-UGC National Eligibility Test for Lectureship and JRF/Binding energy
There are no illusions in it, and, to a young reader fresh from Scott's romances or Dickens's sympathetic extravagances, it will seem hard and repellant.
Beers, Henry A. (Henry Augustin): Brief History of English and American Literature, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She stopped herself now and then, and became utterly repellant to Arthur; now and then she relapsed into softness.
Oliphant, Mrs. (Margaret): Squire Arden; volume 2 of 3, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: rebarbative

Từ vựng bậc C1 →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “rebarbative” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“I shall have more to say of him later, and also of the historian Gervinus, who, behind apparently repellant arrogance, concealed the noblest human benevolence.”

Sau này tôi sẽ có nhiều điều để nói về ông ấy, cũng như về nhà sử học Gervinus, người, đằng sau vẻ kiêu ngạo có vẻ khó chịu, lại che giấu lòng nhân từ cao quý nhất của con người.

Nguồn: Ebers, Georg: The Historical Romances of Georg Ebers

“He could hardly keep himself from being repellant and resentful towards the woman.”

Anh khó có thể giữ mình khỏi cảm giác ghê tởm và bực bội với người phụ nữ.

Nguồn: Howells, William Dean: The Story of a Play A Novel

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “rebarbative”

Chuẩn bậc C1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “rebarbative” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “rebarbative”

Dữ liệu từ nguyên: repellant ↔ rebarbative

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “rebarbative”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “rebarbative”:

Đồng nghĩa:repellantrepellent

“I shall have more to say of him later, and also of the historian Gervinus, who, behind apparently repellant arrogance, concealed the noblest human benevolence.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “rebarbative”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

rebarbative (tính từ): phục vụ hoặc có xu hướng đẩy lùi

Định nghĩa tiếng Anh: Serving or tending to repel.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

repellant ↔ rebarbative

Họ từ trong dữ liệu: repellant: tính từ (adj) · repel: động từ (v)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

rebarbative: phục vụ hoặc có xu hướng đẩy lùi

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "rebarbative" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: repellant, repellent

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "rebarbative" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

rebarbative ↔ repellant · repellent

Mở rộng biên độ diễn đạt với "rebarbative".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “rebarbative”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: rebarbative

Hỏi đáp trọng tâm

rebarbative nghĩa là gì (meaning & definition)?

rebarbative (tính từ) có nghĩa là phục vụ hoặc có xu hướng đẩy lùi (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "repellant"). serving or tending to repel

Từ rebarbative là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "rebarbative" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ rebarbative theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: phục vụ hoặc có xu hướng đẩy lùi (Ví dụ: “I shall have more to say of him later, and also of the historian Gervinus, who, behind apparently repellant arrogance, concealed the noblest human benevolence.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ rebarbative:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

rebarbative được dùng trong câu như thế nào?

I shall have more to say of him later, and also of the historian Gervinus, who, behind apparently repellant arrogance, concealed the noblest human benevolence. (Georg Ebers, The Historical Romances of Georg Ebers. Nguồn: Project Gutenberg #5600.; Bản dịch tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/rebarbative, mã đối chiếu EV-06F145DB. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "rebarbative" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "repellant".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

repellant