E
EngveraDictionary & Reader

quartets

danh từ (n)

B2
/kwɔɹˈtɛts//kwɔɹˈtɛts/

Quartets có nghĩa là nhóm tứ tấu (4 nhạc công hoặc 4 ca sĩ); bộ bốn (dạng biến thể ngữ pháp của "quartet").

Định nghĩa Anh – Anh: The cardinal number that is the sum of three and one.

Họ từ:quartet(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “nhóm tứ tấu (4 nhạc công hoặc 4 ca sĩ)”:quartetsB2·quartetB2·fourA1·4B2·ivB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Lộ trình mục tiêu

B2
Luyện phản xạ→
Từ liên quan:quartetB2fourA14B2ivB2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.quartetsdanh từ (n)

    The cardinal number that is the sum of three and one.

    Nhóm tứ tấu (4 nhạc công hoặc 4 ca sĩ); bộ bốn.

    • •

      He wrote more symphonies and quartets as well as concertos.

    Đồng nghĩa (SYN):quartet/four/4/iv/tetrad/quatern
  2. 2.quartetsdanh từ (n)

    Four performers or singers who perform together.

    Nhóm tứ tấu (4 nhạc công hoặc 4 ca sĩ); bộ bốn.

    Đồng nghĩa (SYN):quartet/quartette
  3. 3.quartetsdanh từ (n)

    A set of four similar things considered as a unit.

    Nhóm tứ tấu (4 nhạc công hoặc 4 ca sĩ); bộ bốn.

    Đồng nghĩa (SYN):quartet/quartette/quadruplet/quadruple
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): quartets

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

quartet ↔ quartets

Mục từ "quartets" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "quartet" (nhóm tứ tấu (4 nhạc công hoặc 4 ca sĩ); bộ bốn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: quartets

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "quartets" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: quartet: danh từ (n).

quartetdanh từ (n)/kwɔɹˈtɛt/

nhóm tứ tấu (4 nhạc công hoặc 4 ca sĩ); bộ bốn

•

He wrote more symphonies and quartets as well as concertos.

Nguồn: Wikipedia contributors: Dmitri Shostakovich

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: quartets

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "quartets". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: quartets

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quartets" phân theo từng nét nghĩa (nhóm tứ tấu (4 nhạc công hoặc 4 ca sĩ); bộ bốn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "quartets" khi diễn đạt nét nghĩa: nhóm tứ tấu (4 nhạc công hoặc 4 ca sĩ); bộ bốn.

“He wrote more symphonies and quartets as well as concertos.”

Đồng nghĩa với "quartets" ở nét nghĩa "nhóm tứ tấu (4 nhạc công hoặc 4 ca sĩ); bộ bốn" (ngoài ra "four" còn biểu thị: số hồng y là tổng của ba và một).

“The four houses which made the rising city of Brownsville were burned, that was sure—certain citizens of the village had gone out to see.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "quartets" khi diễn đạt nét nghĩa: nhóm tứ tấu (4 nhạc công hoặc 4 ca sĩ); bộ bốn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "quartets" khi diễn đạt nét nghĩa: nhóm tứ tấu (4 nhạc công hoặc 4 ca sĩ); bộ bốn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "quartets" khi diễn đạt nét nghĩa: nhóm tứ tấu (4 nhạc công hoặc 4 ca sĩ); bộ bốn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "quartets" khi diễn đạt nét nghĩa: nhóm tứ tấu (4 nhạc công hoặc 4 ca sĩ); bộ bốn.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: quartets

12 câu trong kho sách →
The song was composed and arranged in a barbershop quartet style by the Sherman Brothers, in keeping with the time and place of the story.

Bài hát được anh em nhà Sherman sáng tác và dàn dựng theo phong cách tứ tấu tiệm hớt tóc, phù hợp với thời gian và địa điểm của câu chuyện.

Wikipedia contributors: Charlotte's Web (1973 movie)
He wrote more symphonies and quartets as well as concertos.
Wikipedia contributors: Dmitri Shostakovich
A barbershop quartet has four male voices or four female voices.
Wikipedia contributors: A cappella
There was an organ solo, an organ duet, and a sprightly little song by a quartet, "All Among the Barley."
Various: The American Missionary — Volume 50, No. 08, August, 1896, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Musical and literary numbers were rendered, the "Menorah Quartet" making its debut at this meeting.
Various: The Menorah Journal, Volume 1, 1915, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
'After the quartet had been sympathetically received, I had great success as a player.
May, Florence: The Life of Johannes Brahms (Vol 2 of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
He was a pioneer in the development of the symphony and the string quartet.
Tác phẩm mở: Western Music History/Classical Music
The Andante quasi Allegretto of the Quartet reveals the composer in an extremely rare mood.
Johnstone, Arthur: Musical Criticisms, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: quartets

Từ vựng bậc B2 →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “quartets” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“He wrote more symphonies and quartets as well as concertos.”

Nguồn: Wikipedia contributors: Dmitri Shostakovich

“A barbershop quartet has four male voices or four female voices.”

Nguồn: Wikipedia contributors: A cappella

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “quartets”

Chuẩn bậc B2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “quartets” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “quartets”

Dữ liệu từ nguyên: quartet ↔ quartets

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “quartets”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “quartets”:

Đồng nghĩa:quartetfour4iv

“He wrote more symphonies and quartets as well as concertos.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “quartets”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /kwɔɹˈtɛts/; US /kwɔɹˈtɛts/.

quartets (danh từ): nhóm tứ tấu (4 nhạc công hoặc 4 ca sĩ); bộ bốn

Định nghĩa tiếng Anh: The cardinal number that is the sum of three and one.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

quartet ↔ quartets

Họ từ trong dữ liệu: quartet: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

quartets: nhóm tứ tấu (4 nhạc công hoặc 4 ca sĩ); bộ bốn

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "quartets" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: quartet, four, 4, iv

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "quartets" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

quartets ↔ quartet · four · 4 · iv

Nét nghĩa mở rộng: four performers or singers who perform together (nhóm tứ tấu (4 nhạc công hoặc 4 ca sĩ); bộ bốn)

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“He wrote more symphonies and _____ as well as concertos.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: quartets

He wrote more symphonies and quartets as well as concertos.

Nguồn: Wikipedia contributors: Dmitri Shostakovich

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“He wrote much chamber music, including five string _____, but these are hardly ever played today.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: quartets

He wrote much chamber music, including five string quartets, but these are hardly ever played today.

Nguồn: Wikipedia contributors: Charles Gounod

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “quartets”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: quartets

Hỏi đáp trọng tâm

quartets nghĩa là gì (meaning & definition)?

quartets (danh từ, phát âm Mỹ /kwɔɹˈtɛts/) có nghĩa là nhóm tứ tấu (4 nhạc công hoặc 4 ca sĩ); bộ bốn (dạng biến thể ngữ pháp của "quartet"). the cardinal number that is the sum of three and one

Từ quartets trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɛts/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kwɔɹˈtɛts/; US /kwɔɹˈtɛts/.

Từ quartets là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "quartets" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ quartets theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: nhóm tứ tấu (4 nhạc công hoặc 4 ca sĩ); bộ bốn (Ví dụ: “He wrote more symphonies and quartets as well as concertos.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: nhóm tứ tấu (4 nhạc công hoặc 4 ca sĩ); bộ bốn - Nét nghĩa 3 [B2]: nhóm tứ tấu (4 nhạc công hoặc 4 ca sĩ); bộ bốn

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ quartets:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kwɔɹˈtɛts/; US /kwɔɹˈtɛts/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

quartets được dùng trong câu như thế nào?

He wrote more symphonies and quartets as well as concertos. («Dmitri Shostakovich», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=41264 (bản sửa đổi 10717207).; Simple English Wikipedia (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/quartets, mã đối chiếu EV-ED5F96D7. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "quartets" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "quartet".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

quartet