E
EngveraDictionary & Reader

quart

danh từ
B2
Biến thể:
quarts/ˈkwɔɹts/
(Số nhiều danh từ)

Quart có nghĩa là đơn vị đo dung tích quart (xấp xỉ 0,95 lít ở Mỹ hoặc 1,14 lít ở Anh).

Định nghĩa Anh – Anh: A United States liquid unit equal to 32 fluid ounces.

Diễn đạt “đơn vị đo dung tích quart (xấp xỉ 0”:quartB2dry quartB2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1

    Đơn vị đo dung tích quart (xấp xỉ 0,95 lít ở Mỹ hoặc 1,14 lít ở Anh)

    [danh từ][Từ vựng & Ngữ cảnh](Thông dụng & Chuẩn mực)

    A United States liquid unit equal to 32 fluid ounces.

    →

    Đơn vị đo dung tích quart (xấp xỉ 0,95 lít ở Mỹ hoặc 1,14 lít ở Anh).

    One dozen oranges, juice of two lemons, two quarts water; sugar to the taste.

  2. 2

    Quart

    [danh từ][Từ vựng & Ngữ cảnh](Thông dụng & Chuẩn mực)

    A British imperial capacity measure (liquid or dry) equal to 2 pints or 1.136 liters.

    Boil one quart of rich milk and then thicken it with a tablespoonful of flour or arrow-root.

  3. 3

    Quart

    [danh từ][Từ vựng & Ngữ cảnh](Thông dụng & Chuẩn mực)

    A United States dry unit equal to 2 pints or 67.2 cubic inches.

    ĐỒNG NGHĨA (SYN):dry quart

    They all took their quart pots and a snack in their saddle-bags, and won’t be home till dark.”

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): quart

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Tiếp cận ngữ khối & Collocations: quart

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "quart". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa & Phân biệt sắc thái: quart

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quart" phân theo từng nét nghĩa (đơn vị đo dung tích quart (xấp xỉ 0,95 lít ở Mỹ hoặc 1,14 lít ở Anh)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "quart" khi diễn đạt nét nghĩa: đơn vị đo dung tích quart (xấp xỉ 0,95 lít ở Mỹ hoặc 1,14 lít ở Anh).

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: quart

12 trích dẫn kinh điển

Nghe từ “quart”

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkwɔɹt/.

Kênh ngữ cảnh (Contextual Code)Kho câu “quart” →

Nghĩa cốt lõi: đơn vị đo dung tích quart (xấp xỉ 0,95 lít ở Mỹ hoặc 1,14 lít ở Anh)

Đối chiếu trực tiếp âm thanh của “quart” với 8 ngữ cảnh văn học thật bên dưới.

One dozen oranges, juice of two lemons, two quarts water; sugar to the taste.
Tyree, Marion Cabell, 1826-1912 [Editor]: Housekeeping in Old Virginia
Boil one quart of rich milk and then thicken it with a tablespoonful of flour or arrow-root.
Tyree, Marion Cabell, 1826-1912 [Editor]: Housekeeping in Old Virginia
They all took their quart pots and a snack in their saddle-bags, and won’t be home till dark.”
Franklin, Miles: My Brilliant Career, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Secure then, without delay--for who would play fast and loose with happiness?--a quart of fresh mushrooms.
Pennell, Elizabeth Robins: The Feasts of Autolycus: The Diary of a Greedy Woman, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Five thousand quarts is considered a fair yield per acre for the section.
Various: Cape Cod and All the Pilgrim Land, June 1922, Volume 6, Number 4 A Monthly Magazine Devoted to the Interests of Southeastern Massachusetts, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
All our common quantities, as the mile, kilometer, yard, foot, inch, gallon, quart, are conventional and arbitrary and susceptible of wide variations.
Browne, Robert T.: The mystery of space, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Furthermore, necessity ruling the times, we cooked in our little quart cups, laying under a little sliver at a time.
Anonymous: Opium Eating: An Autobiographical Sketch by an Habituate, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The bi-chromate solution is made by slowly pouring four ounces of commercial sulphuric acid into a quart of cold water.
Adams, Joseph H. (Joseph Henry): Harper's Electricity Book for Boys
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: quart

Pillar Bậc B2 →
Phân bậc CEFR của “quart”

Bậc B2 · danh từ

đơn vị đo dung tích quart (xấp xỉ 0,95 lít ở Mỹ hoặc 1,14 lít ở Anh)

Cụm đọc hiểu trọng tâm

quart

Cụm kết hợp thường gặp trong bài đọc

Ngữ liệu đọc song ngữ

15 câu mẫu song ngữ

Mở toàn bộ câu đọc của “quart” →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “quart” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“One dozen oranges, juice of two lemons, two quarts water; sugar to the taste.”

Nguồn: Tyree, Marion Cabell, 1826-1912 [Editor]: Housekeeping in Old Virginia

“Boil one quart of rich milk and then thicken it with a tablespoonful of flour or arrow-root.”

Nguồn: Tyree, Marion Cabell, 1826-1912 [Editor]: Housekeeping in Old Virginia

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “quart”

Chuẩn bậc B2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “quart” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “quart”

Mục từ cốt lõi: quart (danh từ).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “quart”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “quart”:

Đồng nghĩa:dry quart

“One dozen oranges, juice of two lemons, two quarts water; sugar to the taste.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “quart”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkwɔɹt/.

quart (danh từ): đơn vị đo dung tích quart (xấp xỉ 0,95 lít ở Mỹ hoặc 1,14 lít ở Anh)

Định nghĩa tiếng Anh: A United States liquid unit equal to 32 fluid ounces.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ

quart (danh từ)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

quart: đơn vị đo dung tích quart (xấp xỉ 0,95 lít ở Mỹ hoặc 1,14 lít ở Anh)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "quart" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: dry quart

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "quart" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

quart ↔ dry quart

Nét nghĩa mở rộng: a British imperial capacity measure (liquid or dry) equal to 2 pints or 1.136 liters

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“One dozen oranges, juice of two lemons, two _____ water; sugar to the taste.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: quarts

One dozen oranges, juice of two lemons, two quarts water; sugar to the taste.

Nguồn: Tyree, Marion Cabell, 1826-1912 [Editor]: Housekeeping in Old Virginia

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Boil one _____ of rich milk and then thicken it with a tablespoonful of flour or arrow-root.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: quart

Boil one quart of rich milk and then thicken it with a tablespoonful of flour or arrow-root.

Nguồn: Tyree, Marion Cabell, 1826-1912 [Editor]: Housekeeping in Old Virginia

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “quart”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp về quart (6)

Hỏi đáp trọng tâm

quart nghĩa là gì (meaning & definition)?

quart nghĩa là đơn vị đo dung tích quart (xấp xỉ 0,95 lít ở Mỹ hoặc 1,14 lít ở Anh). quart là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: a United States liquid unit equal to 32 fluid ounces.

Từ quart trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈkwɔɹt/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkwɔɹt/.

Từ quart là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "quart" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: quarts.

Các nét nghĩa của từ quart theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: đơn vị đo dung tích quart (xấp xỉ 0,95 lít ở Mỹ hoặc 1,14 lít ở Anh) (Ví dụ: “One dozen oranges, juice of two lemons, two quarts water; sugar to the taste.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: a British imperial capacity measure (liquid or dry) equal to 2 pints or 1.136 liters (Ví dụ: “Boil one quart of rich milk and then thicken it with a tablespoonful of flour or arrow-root.”) - Nét nghĩa 3 [B2]: a United States dry unit equal to 2 pints or 67.2 cubic inches (Ví dụ: “They all took their quart pots and a snack in their saddle-bags, and won’t be home till dark.””)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ quart:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkwɔɹt/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: quarts.

quart được dùng trong câu như thế nào?

One dozen oranges, juice of two lemons, two quarts water; sugar to the taste. (Marion Cabell, 1826-1912 [Editor] Tyree, Housekeeping in Old Virginia. Nguồn: Project Gutenberg #42450.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/quart, mã đối chiếu EV-B1628C40. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

quarts