Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

quandaries

danh từ (n)

C2
/ˈkwɑndɚiz//ˈkwɑndɚiz/

Quandaries có nghĩa là tình thế tiến thoái lưỡng nan, sự bối rối khó xử (dạng biến thể ngữ pháp của "quandary").

Định nghĩa Anh – Anh: A situation from which extrication is difficult especially an unpleasant or trying one.

Họ từ:quandary(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “tình thế tiến thoái lưỡng nan”:quandariesC2·quandaryC2·predicamentB2·plightC2·dilemmaB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2
Lộ trình mục tiêu
C2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.quandariesdanh từ (n)

    A situation from which extrication is difficult especially an unpleasant or trying one.

    Tình thế tiến thoái lưỡng nan, sự bối rối khó xử.

    • •

      Finding themselves in an uncomfortable quandary, one from which there was no escape, they decided to join the British.

    Đồng nghĩa (SYN):quandary/predicament/plight
  2. 2.quandariesdanh từ (n)

    State of uncertainty or perplexity especially as requiring a choice between equally unfavorable options.

    Trạng thái không chắc chắn hoặc bối rối, đặc biệt là khi cần phải lựa chọn giữa các phương án bất lợi như nhau.

    Đồng nghĩa (SYN):quandary/dilemma
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): quandaries

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

quandary ↔ quandaries

Mục từ "quandaries" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "quandary" (tình thế tiến thoái lưỡng nan, sự bối rối khó xử).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: quandaries

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "quandaries" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: quandary: danh từ (n).

quandarydanh từ (n)/ˈkwɑndɚi/

tình thế tiến thoái lưỡng nan, sự bối rối khó xử

•

Finding themselves in an uncomfortable quandary, one from which there was no escape, they decided to join the British.

Nguồn: Creswicke, Louis: South Africa and the Transvaal War, Vol. 4 (of 8) From Lord Roberts' Entry into the Free State to the Battle of Karree

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: quandaries

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "quandaries". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: quandaries

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quandaries" phân theo từng nét nghĩa (tình thế tiến thoái lưỡng nan, sự bối rối khó xử), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "quandaries" ở nét nghĩa "tình thế tiến thoái lưỡng nan, sự bối rối khó xử" (ngoài ra "quandary" còn biểu thị: trạng thái không chắc chắn hoặc bối rối, đặc biệt là khi cần phải lựa chọn giữa các phương án bất lợi như nhau).

“Finding themselves in an uncomfortable quandary, one from which there was no escape, they decided to join the British.”

Đồng nghĩa với "quandaries" ở nét nghĩa "tình thế tiến thoái lưỡng nan, sự bối rối khó xử" (ngoài ra "predicament" còn biểu thị: một tình huống mà việc giải thoát là khó khăn, đặc biệt là một tình huống khó chịu hoặc đang cố gắng).

““But gentlemen in your predicament must have recourse to artificial means.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "quandaries" khi diễn đạt nét nghĩa: tình thế tiến thoái lưỡng nan, sự bối rối khó xử.

Đồng nghĩa trực tiếp với "quandaries" khi diễn đạt nét nghĩa: trạng thái không chắc chắn hoặc bối rối, đặc biệt là khi cần phải lựa chọn giữa các phương án bất lợi như nhau.

“The different routes by which this region could be reached presented to the traveler a dilemma, either side of which was full of difficulty.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: quandaries

6 câu trong kho sách →
Finding themselves in an uncomfortable quandary, one from which there was no escape, they decided to join the British.
Creswicke, Louis: South Africa and the Transvaal War, Vol. 4 (of 8) From Lord Roberts' Entry into the Free State to the Battle of Karree, Tiếng Anh (Anh - Anh)
As it was, these small places were from the first placed in the most unenviable quandary.
Creswicke, Louis: South Africa and the Transvaal War, Vol. 2 (of 8) From the Commencement of the War to the Battle of Colenso, 15th Dec. 1899, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But still the religions have a marvelous answer for this quandary.
Tác phẩm mở: Philosophy of Religion/Creator/destroyer
She was in a quandary about me, I saw, and to save words I offered to go over again and stay with the little Graeme.
Various: The Atlantic Monthly, Volume 11, No. 63, January, 1863 A Magazine of Literature, Art, and Politics, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
As a natural consequence of this indecision and weakness on the part of the then Government, subsequent Governments have been placed in an unenviable quandary.
Creswicke, Louis: South Africa and the Transvaal War, Vol. 1 (of 8) From the Foundation of Cape Colony to the Boer Ultimatum of 9th Oct. 1899, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A more appalling quandary in the drama of war can scarcely be imagined.
Creswicke, Louis: South Africa and the Transvaal War, Vol. 3 (of 8) From the Battle of Colenso, 15th Dec. 1899, to Lord Roberts's Advance into the Free State, 12th Feb. 1900, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: quandaries

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “quandaries” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“Finding themselves in an uncomfortable quandary, one from which there was no escape, they decided to join the British.”

Nguồn: Creswicke, Louis: South Africa and the Transvaal War, Vol. 4 (of 8) From Lord Roberts' Entry into the Free State to the Battle of Karree

“As it was, these small places were from the first placed in the most unenviable quandary.”

Nguồn: Creswicke, Louis: South Africa and the Transvaal War, Vol. 2 (of 8) From the Commencement of the War to the Battle of Colenso, 15th Dec. 1899

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “quandaries”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “quandaries” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “quandaries”

Dữ liệu từ nguyên: quandary ↔ quandaries

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “quandaries”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “quandaries”:

“Finding themselves in an uncomfortable quandary, one from which there was no escape, they decided to join the British.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “quandaries”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkwɑndɚiz/; US /ˈkwɑndɚiz/.

quandaries (danh từ): tình thế tiến thoái lưỡng nan, sự bối rối khó xử

Định nghĩa tiếng Anh: A situation from which extrication is difficult especially an unpleasant or trying one.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

quandary ↔ quandaries

Họ từ trong dữ liệu: quandary: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

quandaries: tình thế tiến thoái lưỡng nan, sự bối rối khó xử

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "quandaries" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: quandary, predicament, plight, dilemma

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "quandaries" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

quandaries ↔ quandary · predicament · plight · dilemma

Nét nghĩa mở rộng: state of uncertainty or perplexity especially as requiring a choice between equally unfavorable options (trạng thái không chắc chắn hoặc bối rối, đặc biệt là khi cần phải lựa chọn giữa các phương án bất lợi như nhau)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “quandaries”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: quandaries

Hỏi đáp trọng tâm

quandaries nghĩa là gì (meaning & definition)?

quandaries (danh từ, phát âm Mỹ /ˈkwɑndɚiz/) có nghĩa là tình thế tiến thoái lưỡng nan, sự bối rối khó xử (dạng biến thể ngữ pháp của "quandary"). a situation from which extrication is difficult especially an unpleasant or trying one

Từ quandaries trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkwɑn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkwɑndɚiz/; US /ˈkwɑndɚiz/.

Từ quandaries là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "quandaries" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ quandaries theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: tình thế tiến thoái lưỡng nan, sự bối rối khó xử (Ví dụ: “Finding themselves in an uncomfortable quandary, one from which there was no escape, they decided to join the British.”) - Nét nghĩa 2 [C2]: trạng thái không chắc chắn hoặc bối rối, đặc biệt là khi cần phải lựa chọn giữa các phương án bất lợi như nhau

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ quandaries:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkwɑndɚiz/; US /ˈkwɑndɚiz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

quandaries được dùng trong câu như thế nào?

Finding themselves in an uncomfortable quandary, one from which there was no escape, they decided to join the British. (Louis Creswicke, South Africa and the Transvaal War, Vol. 4 (of 8) From Lord Roberts' Entry into the Free State to the Battle of Karree. Nguồn: Project Gutenberg #38768.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/quandaries, mã đối chiếu EV-910E9F8C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "quandaries" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "quandary".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

quandary