Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

preponderant

tính từ (adj)

C2

Preponderant có nghĩa là preponderant (tính từ) có nghĩa là có quyền lực và ảnh hưởng vượt trội, có quyền lực và ảnh hưởng vượt trội.

Định nghĩa Anh – Anh: Having superior power and influence.

Họ từ:paramount(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “có quyền lực và ảnh hưởng vượt trội”:preponderantC2·paramountC2·overridingC2·predominantC2·predominateC2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2
Lộ trình mục tiêu
C2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.preponderanttính từ (adj)

    Having superior power and influence.

    Có quyền lực và ảnh hưởng vượt trội.

    • •

      Their paramount purpose is the prevention of mortality and morbidity related to exposure to the elements.

      Mục đích quan trọng nhất của chúng là ngăn ngừa tỷ lệ tử vong và bệnh tật liên quan đến việc tiếp xúc với các yếu tố này.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): preponderant

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

paramount ↔ preponderant

Mục từ "preponderant" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "paramount" (có quyền lực và ảnh hưởng vượt trội).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: preponderant

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "preponderant" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: paramount: tính từ (adj).

paramounttính từ (adj)/ˈpɛɹəˌmaʊnt/

có quyền lực và ảnh hưởng vượt trội

•

On that long, dirty, uncomfortable ride Claude felt many things, but the paramount feeling was homesickness.

Nguồn: Cather, Willa: One of Ours

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: preponderant

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "preponderant". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • paramount importance

    The creation and circulation of a healthy Christian literature has always been recognized by our missions as a work of paramount importance.

    Jones, John P. (John Peter): India's Problem, Krishna or Christ

  • reigns paramount
  • reigned paramount
  • paramount pictures
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: preponderant

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "preponderant" phân theo từng nét nghĩa (có quyền lực và ảnh hưởng vượt trội), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "preponderant" khi diễn đạt nét nghĩa: có quyền lực và ảnh hưởng vượt trội.

“On that long, dirty, uncomfortable ride Claude felt many things, but the paramount feeling was homesickness.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "preponderant" khi diễn đạt nét nghĩa: có quyền lực và ảnh hưởng vượt trội.

Đồng nghĩa trực tiếp với "preponderant" khi diễn đạt nét nghĩa: có quyền lực và ảnh hưởng vượt trội.

Đồng nghĩa trực tiếp với "preponderant" khi diễn đạt nét nghĩa: có quyền lực và ảnh hưởng vượt trội.

Đồng nghĩa trực tiếp với "preponderant" khi diễn đạt nét nghĩa: có quyền lực và ảnh hưởng vượt trội.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: preponderant

12 câu trong kho sách →
Their paramount purpose is the prevention of mortality and morbidity related to exposure to the elements.

Mục đích quan trọng nhất của chúng là ngăn ngừa tỷ lệ tử vong và bệnh tật liên quan đến việc tiếp xúc với các yếu tố này.

Tác phẩm mở: Warming Center Operations Manual/Basics
Perhaps this was not entirely professional on my part, but the claims of friendship are paramount to mere professional ethics."

Có lẽ điều này không hoàn toàn mang tính chuyên nghiệp về phía tôi, nhưng những tuyên bố về tình bạn là tối quan trọng đối với đạo đức nghề nghiệp đơn thuần."

Parrish, Randall: The Strange Case of Cavendish, Tiếng Anh (Anh - Anh)
On that long, dirty, uncomfortable ride Claude felt many things, but the paramount feeling was homesickness.
Cather, Willa: One of Ours, Nguyên văn tác phẩm
To interpret and to execute that will in accordance with the Constitution is the paramount duty of the Executive.
Richardson, James D. (James Daniel), 1843-1914 [Editor]: A Compilation of the Messages and Papers of the Presidents. Volume 8, part 1: James A. Garfield, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Love meant nothing more elevated than desire; for man, the paramount idea was to have or possess; for woman, to capture.
Thieme, Hugo P. (Hugo Paul): Women of Modern France, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Love, romance and adventure are paramount in this wonderful story.
Paine, Albert Bigelow: The Tent Dwellers, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Here, as always, truth I found was the paramount consideration with the Queen.
Martin, Theodore, Sir: Queen Victoria as I Knew Her, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Of course the primary and paramount interest of the people in this town from its early settlement even to the present day, has been agriculture.
Headley, Russel, 1852- [Editor]: The History of Orange County New York, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: preponderant

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “preponderant” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“Their paramount purpose is the prevention of mortality and morbidity related to exposure to the elements.”

Mục đích quan trọng nhất của chúng là ngăn ngừa tỷ lệ tử vong và bệnh tật liên quan đến việc tiếp xúc với các yếu tố này.

Nguồn: Tác phẩm mở: Warming Center Operations Manual/Basics

“Perhaps this was not entirely professional on my part, but the claims of friendship are paramount to mere professional ethics."”

Có lẽ điều này không hoàn toàn mang tính chuyên nghiệp về phía tôi, nhưng những tuyên bố về tình bạn là tối quan trọng đối với đạo đức nghề nghiệp đơn thuần."

Nguồn: Parrish, Randall: The Strange Case of Cavendish

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “preponderant”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “preponderant” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “preponderant”

Dữ liệu từ nguyên: paramount ↔ preponderant

Các biến thể thuộc họ từ “preponderant”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “preponderant”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “preponderant” với tần suất cao:

319 lần trong kho sách
23 lần trong kho sách
44 lần trong kho sách
137 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “preponderant”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “preponderant”:

“On that long, dirty, uncomfortable ride Claude felt many things, but the paramount feeling was homesickness.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “preponderant”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

preponderant (tính từ): có quyền lực và ảnh hưởng vượt trội

Định nghĩa tiếng Anh: Having superior power and influence.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

paramount ↔ preponderant

Họ từ trong dữ liệu: paramount: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi319 lần trong kho sách

paramount importance

“The creation and circulation of a healthy Christian literature has always been recognized by our missions as a work of paramount importance.”

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm23 lần trong kho sách

reigns paramount

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "preponderant" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái44 lần trong kho sách

reigned paramount

Mở rộng biên độ diễn đạt với "preponderant".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “preponderant”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: preponderant

Hỏi đáp trọng tâm

preponderant nghĩa là gì (meaning & definition)?

preponderant (tính từ) có nghĩa là có quyền lực và ảnh hưởng vượt trội (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "paramount"). having superior power and influence

Từ preponderant là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "preponderant" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ preponderant theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: có quyền lực và ảnh hưởng vượt trội (Ví dụ: “Their paramount purpose is the prevention of mortality and morbidity related to exposure to the elements.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ preponderant:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ preponderant:

paramount importance; reigns paramount; reigned paramount; paramount pictures

preponderant được dùng trong câu như thế nào?

On that long, dirty, uncomfortable ride Claude felt many things, but the paramount feeling was homesickness. (Willa Cather, One of Ours. Nguồn: Project Gutenberg #2369.; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/preponderant, mã đối chiếu EV-065ADBB2. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "preponderant" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "paramount".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

paramount