overriding
tính từ (adj)
Overriding có nghĩa là có quyền lực và ảnh hưởng vượt trội.
Định nghĩa Anh – Anh: Having superior power and influence.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.overridingtính từ (adj)
Having superior power and influence.
Có quyền lực và ảnh hưởng vượt trội.
- •
Their paramount purpose is the prevention of mortality and morbidity related to exposure to the elements.
Mục đích quan trọng nhất của chúng là ngăn ngừa tỷ lệ tử vong và bệnh tật liên quan đến việc tiếp xúc với các yếu tố này.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •paramount importance319 lần trong kho sách
- •reigns paramount23 lần trong kho sách
- •reigned paramount44 lần trong kho sách
- •paramount pictures137 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): overriding
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
paramount ↔ overriding
Mục từ "overriding" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "paramount" (có quyền lực và ảnh hưởng vượt trội).
Họ từ & Biến thể từ loại: overriding
Họ từ của "overriding" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: paramount: tính từ (adj).
có quyền lực và ảnh hưởng vượt trội
On that long, dirty, uncomfortable ride Claude felt many things, but the paramount feeling was homesickness.
Nguồn: Cather, Willa: One of Ours
Cụm từ & Collocations: overriding
Xem thống kê kết hợp từ →Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "overriding". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- paramount importance
The creation and circulation of a healthy Christian literature has always been recognized by our missions as a work of paramount importance.
Jones, John P. (John Peter): India's Problem, Krishna or Christ
- reigns paramount
- reigned paramount
- paramount pictures
Đồng nghĩa & Sắc thái: overriding
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "overriding" phân theo từng nét nghĩa (có quyền lực và ảnh hưởng vượt trội), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "overriding" khi diễn đạt nét nghĩa: có quyền lực và ảnh hưởng vượt trội.
“On that long, dirty, uncomfortable ride Claude felt many things, but the paramount feeling was homesickness.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "overriding" khi diễn đạt nét nghĩa: có quyền lực và ảnh hưởng vượt trội.
Đồng nghĩa trực tiếp với "overriding" khi diễn đạt nét nghĩa: có quyền lực và ảnh hưởng vượt trội.
Đồng nghĩa trực tiếp với "overriding" khi diễn đạt nét nghĩa: có quyền lực và ảnh hưởng vượt trội.
Đồng nghĩa trực tiếp với "overriding" khi diễn đạt nét nghĩa: có quyền lực và ảnh hưởng vượt trội.
Câu dẫn chứng văn học: overriding
12 câu trong kho sách →Their paramount purpose is the prevention of mortality and morbidity related to exposure to the elements.Mục đích quan trọng nhất của chúng là ngăn ngừa tỷ lệ tử vong và bệnh tật liên quan đến việc tiếp xúc với các yếu tố này.
Perhaps this was not entirely professional on my part, but the claims of friendship are paramount to mere professional ethics."Có lẽ điều này không hoàn toàn mang tính chuyên nghiệp về phía tôi, nhưng những tuyên bố về tình bạn là tối quan trọng đối với đạo đức nghề nghiệp đơn thuần."
On that long, dirty, uncomfortable ride Claude felt many things, but the paramount feeling was homesickness.To interpret and to execute that will in accordance with the Constitution is the paramount duty of the Executive.Love meant nothing more elevated than desire; for man, the paramount idea was to have or possess; for woman, to capture.Love, romance and adventure are paramount in this wonderful story.Here, as always, truth I found was the paramount consideration with the Queen.Of course the primary and paramount interest of the people in this town from its early settlement even to the present day, has been agriculture.Đọc mở rộng theo CEFR: overriding
Từ vựng bậcC2→“Their paramount purpose is the prevention of mortality and morbidity related to exposure to the elements.”
Mục đích quan trọng nhất của chúng là ngăn ngừa tỷ lệ tử vong và bệnh tật liên quan đến việc tiếp xúc với các yếu tố này.
Nguồn: Tác phẩm mở: Warming Center Operations Manual/Basics
“Perhaps this was not entirely professional on my part, but the claims of friendship are paramount to mere professional ethics."”
Có lẽ điều này không hoàn toàn mang tính chuyên nghiệp về phía tôi, nhưng những tuyên bố về tình bạn là tối quan trọng đối với đạo đức nghề nghiệp đơn thuần."
Nguồn: Parrish, Randall: The Strange Case of Cavendish
Cấu trúc & Vận dụng: “overriding”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “overriding” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “overriding”
Dữ liệu từ nguyên: paramount ↔ overriding
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “overriding”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “overriding” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “overriding”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “overriding”:
“On that long, dirty, uncomfortable ride Claude felt many things, but the paramount feeling was homesickness.”
Gợi ý luyện tập với “overriding”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
overriding (tính từ): có quyền lực và ảnh hưởng vượt trội
Định nghĩa tiếng Anh: Having superior power and influence.
paramount ↔ overriding
Họ từ trong dữ liệu: paramount: tính từ (adj)
paramount importance
“The creation and circulation of a healthy Christian literature has always been recognized by our missions as a work of paramount importance.”
reigns paramount
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "overriding" trong câu.
reigned paramount
Mở rộng biên độ diễn đạt với "overriding".
Ứng dụng & Mở rộng: “overriding”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “overriding” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “overriding”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “overriding” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “overriding” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: overriding
Hỏi đáp trọng tâmoverriding nghĩa là gì (meaning & definition)?
overriding (tính từ, phát âm Mỹ /ˈoʊvɚˌɹaɪdɪŋ/) có nghĩa là có quyền lực và ảnh hưởng vượt trội (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "paramount"). having superior power and influence
Từ overriding trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈoʊv/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈoʊvɚˌɹaɪdɪŋ/; US /ˈoʊvɚˌɹaɪdɪŋ/.
Từ overriding là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "overriding" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ overriding theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: có quyền lực và ảnh hưởng vượt trội (Ví dụ: “Their paramount purpose is the prevention of mortality and morbidity related to exposure to the elements.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ overriding:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈoʊvɚˌɹaɪdɪŋ/; US /ˈoʊvɚˌɹaɪdɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ overriding:
paramount importance; reigns paramount; reigned paramount; paramount pictures
overriding được dùng trong câu như thế nào?
On that long, dirty, uncomfortable ride Claude felt many things, but the paramount feeling was homesickness. (Willa Cather, One of Ours. Nguồn: Project Gutenberg #2369.; Nguyên văn tiếng Anh)