Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

overbook

động từ
B2
US/ˈoʊvɚˌbʊk/

overbook là một động từ tiếng Anh ở bậc B2.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR
    Tiêu chuẩn Anh Quốc & ETS Hoa Kỳ - Phân tích từ nguyên học

    Giải phẫu gốc từ & hình thái học: overbook

    Công thức cấu tạo từ (Morphemic Formula):Nguồn gốc: Tiếng Latinh / Hy Lạp (qua tiếng Pháp cổ & tiếng Anh)
    over- (vượt mức, bao trùm lên) + book (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "overbook" (động từ)) → overbook
    Tiền tố (Prefix)over-

    vượt mức, bao trùm lên

    Ngữ căn (Root)book

    gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "overbook" (động từ)

    Từ "overbook" được hình thành từ tiền tố "over-" (vượt mức, bao trùm lên) ghép với ngữ căn "book" mang nghĩa "gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "overbook" (động từ)".

    Ngữ căn gốc

    book (book (gốc từ nguyên bản))

    Nghĩa gốc: “gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "overbook" (động từ)”

    Cấu trúc hình thái

    over- (vượt mức, bao trùm lên) + book (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "overbook" (động từ)) → overbook

    Từ loại chính của “overbook”: động từ

    Cấu trúc hình thái của "overbook": tiền tố over- điều hướng nghĩa (vượt mức, bao trùm lên).
    Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

    Các biến thể ngữ pháp & Họ từ liên quan: overbook

    4 biến thể ngữ pháp

    Các biến thể từ loại và hình thái ngữ pháp trực tiếp của 'overbook' khi vận dụng vào câu văn.

    overbook/ˈoʊvɚˌbʊk/Động từ gốc (Verb)

    overbook là một động từ tiếng Anh ở bậc B2 (dạng nguyên mẫu của 'overbook' trong câu)

    overbookedQuá khứ / Phân từ hai (V-ed)

    Đã thực hiện hoặc được gắn kết theo nghĩa 'overbook là một động từ tiếng Anh ở bậc B2'

    “After a night of heavy drinking, they retreated to nearby hotels or flop-houses (cheap boarding houses), all of which were overbooked, and awaited sunrise.”

    Sau một đêm say khướt, họ rút lui về những khách sạn gần đó hoặc những căn nhà trọ (nhà trọ giá rẻ), tất cả đều đã đặt trước quá nhiều và chờ bình minh.

    overbookingDanh động từ / Phân từ (V-ing)

    Đang thực hiện hoặc việc thực hiện hành động liên quan đến 'overbook là một động từ tiếng Anh ở bậc B2'

    “Overbooking often leads to "bumping", where passengers who cannot be guaranteed a seat are moved to a later flight.”

    Đặt vé quá nhiều thường dẫn đến tình trạng "cháy vé", trong đó những hành khách không được đảm bảo chỗ ngồi sẽ bị chuyển sang chuyến bay muộn hơn.

    overbooksNgôi thứ 3 số ít (V-s/es)

    Dạng chia ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại của 'overbook' (overbook là một động từ tiếng Anh ở bậc B2)

    Nắm vững trọn bộ họ từ giúp chuyển đổi câu văn linh hoạt trong bài thi Viết và Nói.Từ vựng liên quan
    Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach & Ngữ liệu COCA)

    Tiếp cận ngữ khối & Collocations: overbook

    Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →

    Tổng hợp 6 cụm kết hợp từ và cấu trúc giới từ trực tiếp của "overbook" (động từ): tiêu biểu gồm "overbook the issue / matter", "effectively overbook" và cấu trúc giới từ "overbook [something] with [care / precision]".

    1. Cụm động từ & danh từ kết hợp với “overbook” (Verb & Noun Collocations)

    2 cụm từ

    overbook the issue / matter

    trực tiếp overbook vấn đề hoặc sự việc cụ thể

    “The committee decided to overbook the issue before finalizing the report.”

    Ủy ban đã quyết định thực hiện cụm "overbook the issue" (trực tiếp overbook vấn đề hoặc sự việc cụ thể) trước khi hoàn tất báo cáo.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    help to overbook

    hỗ trợ thực hiện hành động overbook

    “Specialists are working closely to help to overbook in the current project.”

    Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để hỗ trợ thực hiện hành động overbook (help to overbook) trong dự án hiện tại.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    2. Cụm tính từ & trạng từ bổ nghĩa cho “overbook” (Modifier Collocations)

    2 cụm bổ nghĩa

    effectively overbook

    thực hiện overbook một cách hiệu quả và bài bản

    “Specialists are working closely to effectively overbook in the current project.”

    Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để thực hiện overbook một cách hiệu quả và bài bản (effectively overbook) trong dự án hiện tại.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    directly overbook

    trực tiếp overbook vào trọng tâm

    “Specialists are working closely to directly overbook in the current project.”

    Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để trực tiếp overbook vào trọng tâm (directly overbook) trong dự án hiện tại.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    3. Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “overbook” (Fixed Prepositional Patterns)

    2 cấu trúc giới từ

    overbook [something] with [care / precision]

    thực hiện hành động 'overbook' cùng với phương tiện hoặc thái độ cụ thể

    “The committee decided to overbook the matter with care before finalizing the report.”

    Ủy ban đã quyết định thực hiện cụm "overbook the matter with care" (thực hiện hành động 'overbook' cùng với phương tiện hoặc thái độ cụ thể) trước khi hoàn tất báo cáo.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    be overbooked by [somebody]

    cấu trúc bị động chỉ đối tượng trực tiếp thực hiện 'overbook'

    “Specialists are working closely to be overbooked by the team in the current project.”

    Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cấu trúc bị động chỉ đối tượng trực tiếp thực hiện 'overbook' (be overbooked by the team) trong dự án hiện tại.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)
    Khi viết hoặc nói với "overbook", ưu tiên dùng nguyên cụm "overbook [something] with [care / precision]" (overbook + Tân ngữ + with + N) để đảm bảo đúng ngữ pháp Anh - Mỹ.Xem toàn bộ cụm từ của “overbook” →
    Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

    Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: overbook

    4 trích dẫn kinh điển
    Kênh thính giác (Auditory Code)/ˈoʊvɚˌbʊk/

    Phát âm chuẩn của “overbook” (động từ)

    Kênh ngữ cảnh (Contextual Code)Kho câu “overbook” →

    Nghĩa cốt lõi: overbook là một động từ tiếng Anh ở bậc B2.

    Đối chiếu trực tiếp âm thanh của “overbook” với 4 ngữ cảnh văn học thật bên dưới.

    After a night of heavy drinking, they retreated to nearby hotels or flop-houses (cheap boarding houses), all of which were overbooked, and awaited sunrise.

    Sau một đêm say khướt, họ rút lui về những khách sạn gần đó hoặc những căn nhà trọ (nhà trọ giá rẻ), tất cả đều đã đặt trước quá nhiều và chờ bình minh.

    OpenStax: The Stock Market Crash of 1929 (U.S. History)
    Overbooking often leads to "bumping", where passengers who cannot be guaranteed a seat are moved to a later flight.

    Đặt vé quá nhiều thường dẫn đến tình trạng "cháy vé", trong đó những hành khách không được đảm bảo chỗ ngồi sẽ bị chuyển sang chuyến bay muộn hơn.

    Tác phẩm mở: Airlines fight new EU passenger compensation legislation
    Airlines have attacked new EU legislation which will force them to pay greater compensation to customers in the event of overbooking, cancellations and delays.

    Các hãng hàng không đã tấn công luật mới của EU vốn sẽ buộc họ phải bồi thường nhiều hơn cho khách hàng trong trường hợp đặt trước quá nhiều, hủy chuyến và chậm trễ.

    Tác phẩm mở: Airlines fight new EU passenger compensation legislation
    Overbooking was so rampant that police were called into dozens of airports to re- store order.
    Schwartau, Winn: Terminal Compromise, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

    Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: overbook

    Pillar Bậc B2 →
    Phân bậc CEFR của “overbook”

    Bậc B2 · động từ

    overbook là một động từ tiếng Anh ở bậc B2.

    Cụm đọc hiểu trọng tâm

    overbook [something] with [care / precision]

    thực hiện hành động 'overbook' cùng với phương tiện hoặc thái độ cụ thể

    Ngữ liệu đọc song ngữ

    4 câu mẫu song ngữ

    Mở toàn bộ câu đọc của “overbook” →
    Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “overbook” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

    “After a night of heavy drinking, they retreated to nearby hotels or flop-houses (cheap boarding houses), all of which were overbooked, and awaited sunrise.”

    Sau một đêm say khướt, họ rút lui về những khách sạn gần đó hoặc những căn nhà trọ (nhà trọ giá rẻ), tất cả đều đã đặt trước quá nhiều và chờ bình minh.

    Nguồn: OpenStax: The Stock Market Crash of 1929 (U.S. History)

    “Overbooking often leads to "bumping", where passengers who cannot be guaranteed a seat are moved to a later flight.”

    Đặt vé quá nhiều thường dẫn đến tình trạng "cháy vé", trong đó những hành khách không được đảm bảo chỗ ngồi sẽ bị chuyển sang chuyến bay muộn hơn.

    Nguồn: Tác phẩm mở: Airlines fight new EU passenger compensation legislation

    Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

    Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “overbook”

    Chuẩn bậc B2

    Toàn bộ dữ liệu hình thái, cụm động từ, cụm tính từ và cấu trúc giới từ cố định dưới đây được trích xuất trực tiếp cho mục từ “overbook” để áp dụng ngay vào bài nói và bài viết:

    Fixed Prepositional Patterns02

    Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “overbook”

    Các khung giới từ đi kèm trực tiếp với “overbook” trong văn viết và giao tiếp chuẩn:

    overbook [something] with [care / precision](thực hiện hành động 'overbook' cùng với phương tiện hoặc thái độ cụ thể)
    overbook + Tân ngữ + with + N
    be overbooked by [somebody](cấu trúc bị động chỉ đối tượng trực tiếp thực hiện 'overbook')
    be + V-ed + by + Tác nhân
    Lexical Collocations03

    Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “overbook”

    Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “overbook” với tần suất cao:

    overbook the issue / matter(trực tiếp overbook vấn đề hoặc sự việc cụ thể)
    overbook + Tân ngữ
    help to overbook(hỗ trợ thực hiện hành động overbook)
    Động từ + to + overbook
    effectively overbook(thực hiện overbook một cách hiệu quả và bài bản)
    Trạng từ + overbook
    Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

    Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “overbook”

    Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “overbook”:

    “After a night of heavy drinking, they retreated to nearby hotels or flop-houses (cheap boarding houses), all of which were overbooked, and awaited sunrise.”

    Phương pháp 3: Lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition System theo Ebbinghaus)

    Lộ trình 7 mốc luyện tập ghi nhớ cho từ “overbook”

    Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

    Luyện phản xạ ngay →
    Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõi/ˈoʊvɚˌbʊk/

    overbook (động từ): overbook là một động từ tiếng Anh ở bậc B2.

    Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn gốc: Tiếng Latinh / Hy Lạp (qua tiếng Pháp cổ & tiếng Anh)

    Công thức: over- (vượt mức, bao trùm lên) + book (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "overbook" (động từ)) → overbook (Ngữ căn book: gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "overbook" (động từ))

    Biến thể cùng họ từ: overbook (Động từ gốc (Verb)) · overbooked (Quá khứ / Phân từ hai (V-ed)) · overbooking (Danh động từ / Phân từ (V-ing)) · overbooks (Ngôi thứ 3 số ít (V-s/es))

    Mốc 3 · Khớp cấu trúc giới từ cố địnhoverbook + Tân ngữ + with + N

    overbook [something] with [care / precision]: thực hiện hành động 'overbook' cùng với phương tiện hoặc thái độ cụ thể

    “The committee decided to overbook the matter with care before finalizing the report.” (Ủy ban đã quyết định thực hiện cụm "overbook the matter with care" (thực hiện hành động 'overbook' cùng với phương tiện hoặc thái độ cụ thể) trước khi hoàn tất báo cáo.)

    Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmoverbook + Tân ngữ

    overbook the issue / matter: trực tiếp overbook vấn đề hoặc sự việc cụ thể

    “The committee decided to overbook the issue before finalizing the report.” (Ủy ban đã quyết định thực hiện cụm "overbook the issue" (trực tiếp overbook vấn đề hoặc sự việc cụ thể) trước khi hoàn tất báo cáo.)

    Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiTrạng từ + overbook

    effectively overbook: thực hiện overbook một cách hiệu quả và bài bản

    “Specialists are working closely to effectively overbook in the current project.” (Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để thực hiện overbook một cách hiệu quả và bài bản (effectively overbook) trong dự án hiện tại.)

    Mốc 6 · Phản xạ điền từ “overbook” vào ngữ cảnh (#1)Bài tập điền từ #1

    “After a night of heavy drinking, they retreated to nearby hotels or flop-houses (cheap boarding houses), all of which were _____, and awaited sunrise.”

    Ngữ cảnh tiếng Việt: Sau một đêm say khướt, họ rút lui về những khách sạn gần đó hoặc những căn nhà trọ (nhà trọ giá rẻ), tất cả đều đã đặt trước quá nhiều và chờ bình minh.

    Mốc 7 · Phản xạ điền từ “overbook” vào ngữ cảnh (#2)Bài tập điền từ #2

    “_____ often leads to "bumping", where passengers who cannot be guaranteed a seat are moved to a later flight.”

    Ngữ cảnh tiếng Việt: Đặt vé quá nhiều thường dẫn đến tình trạng "cháy vé", trong đó những hành khách không được đảm bảo chỗ ngồi sẽ bị chuyển sang chuyến bay muộn hơn.

    Hệ sinh thái học liệu liên kết

    Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “overbook”

    Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

    Câu hỏi thường gặp về overbook (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. overbook nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    overbook có nghĩa chính là: overbook là một động từ tiếng Anh ở bậc B2.. Định nghĩa tiếng Anh: "overbook".

    2. overbook thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    overbook là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.

    3. Phát âm chuẩn của overbook theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), overbook được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈoʊvɚˌbʊk/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. overbook thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ overbook được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của overbook gồm những dạng nào?

    Các dạng thức ngữ pháp của overbook gồm: overbooked, overbooking, overbooks.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với overbook là gì?

    Từ overbook thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. overbook có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến overbook?

    Từ overbook xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với overbook đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "After a night of heavy drinking, they retreated to nearby hotels or flop-houses (cheap boarding houses), all of which were overbooked, and awaited sunrise." (Dịch nghĩa: Sau một đêm say khướt, họ rút lui về những khách sạn gần đó hoặc những căn nhà trọ (nhà trọ giá rẻ), tất cả đều đã đặt trước quá nhiều và chờ bình minh.). Câu văn minh họa cách dùng overbook làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng overbook?

    Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.