overbook
động từoverbook là một động từ tiếng Anh ở bậc B2.
Lộ trình mục tiêu
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Giải phẫu gốc từ & hình thái học: overbook
vượt mức, bao trùm lên
gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "overbook" (động từ)
Từ "overbook" được hình thành từ tiền tố "over-" (vượt mức, bao trùm lên) ghép với ngữ căn "book" mang nghĩa "gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "overbook" (động từ)".
book (book (gốc từ nguyên bản))
Nghĩa gốc: “gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "overbook" (động từ)”
over- (vượt mức, bao trùm lên) + book (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "overbook" (động từ)) → overbook
Từ loại chính của “overbook”: động từ
Các biến thể ngữ pháp & Họ từ liên quan: overbook
Các biến thể từ loại và hình thái ngữ pháp trực tiếp của 'overbook' khi vận dụng vào câu văn.
overbook là một động từ tiếng Anh ở bậc B2 (dạng nguyên mẫu của 'overbook' trong câu)
Đã thực hiện hoặc được gắn kết theo nghĩa 'overbook là một động từ tiếng Anh ở bậc B2'
“After a night of heavy drinking, they retreated to nearby hotels or flop-houses (cheap boarding houses), all of which were overbooked, and awaited sunrise.”
Sau một đêm say khướt, họ rút lui về những khách sạn gần đó hoặc những căn nhà trọ (nhà trọ giá rẻ), tất cả đều đã đặt trước quá nhiều và chờ bình minh.
Đang thực hiện hoặc việc thực hiện hành động liên quan đến 'overbook là một động từ tiếng Anh ở bậc B2'
“Overbooking often leads to "bumping", where passengers who cannot be guaranteed a seat are moved to a later flight.”
Đặt vé quá nhiều thường dẫn đến tình trạng "cháy vé", trong đó những hành khách không được đảm bảo chỗ ngồi sẽ bị chuyển sang chuyến bay muộn hơn.
Dạng chia ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại của 'overbook' (overbook là một động từ tiếng Anh ở bậc B2)
Tiếp cận ngữ khối & Collocations: overbook
Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →Tổng hợp 6 cụm kết hợp từ và cấu trúc giới từ trực tiếp của "overbook" (động từ): tiêu biểu gồm "overbook the issue / matter", "effectively overbook" và cấu trúc giới từ "overbook [something] with [care / precision]".
1. Cụm động từ & danh từ kết hợp với “overbook” (Verb & Noun Collocations)
overbook the issue / matter
trực tiếp overbook vấn đề hoặc sự việc cụ thể
“The committee decided to overbook the issue before finalizing the report.”
Ủy ban đã quyết định thực hiện cụm "overbook the issue" (trực tiếp overbook vấn đề hoặc sự việc cụ thể) trước khi hoàn tất báo cáo.
help to overbook
hỗ trợ thực hiện hành động overbook
“Specialists are working closely to help to overbook in the current project.”
Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để hỗ trợ thực hiện hành động overbook (help to overbook) trong dự án hiện tại.
2. Cụm tính từ & trạng từ bổ nghĩa cho “overbook” (Modifier Collocations)
effectively overbook
thực hiện overbook một cách hiệu quả và bài bản
“Specialists are working closely to effectively overbook in the current project.”
Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để thực hiện overbook một cách hiệu quả và bài bản (effectively overbook) trong dự án hiện tại.
directly overbook
trực tiếp overbook vào trọng tâm
“Specialists are working closely to directly overbook in the current project.”
Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để trực tiếp overbook vào trọng tâm (directly overbook) trong dự án hiện tại.
3. Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “overbook” (Fixed Prepositional Patterns)
overbook [something] with [care / precision]
thực hiện hành động 'overbook' cùng với phương tiện hoặc thái độ cụ thể
“The committee decided to overbook the matter with care before finalizing the report.”
Ủy ban đã quyết định thực hiện cụm "overbook the matter with care" (thực hiện hành động 'overbook' cùng với phương tiện hoặc thái độ cụ thể) trước khi hoàn tất báo cáo.
be overbooked by [somebody]
cấu trúc bị động chỉ đối tượng trực tiếp thực hiện 'overbook'
“Specialists are working closely to be overbooked by the team in the current project.”
Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cấu trúc bị động chỉ đối tượng trực tiếp thực hiện 'overbook' (be overbooked by the team) trong dự án hiện tại.
Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: overbook
4 trích dẫn kinh điểnPhát âm chuẩn của “overbook” (động từ)
Nghĩa cốt lõi: overbook là một động từ tiếng Anh ở bậc B2.
Đối chiếu trực tiếp âm thanh của “overbook” với 4 ngữ cảnh văn học thật bên dưới.
After a night of heavy drinking, they retreated to nearby hotels or flop-houses (cheap boarding houses), all of which were overbooked, and awaited sunrise.Sau một đêm say khướt, họ rút lui về những khách sạn gần đó hoặc những căn nhà trọ (nhà trọ giá rẻ), tất cả đều đã đặt trước quá nhiều và chờ bình minh.
Overbooking often leads to "bumping", where passengers who cannot be guaranteed a seat are moved to a later flight.Đặt vé quá nhiều thường dẫn đến tình trạng "cháy vé", trong đó những hành khách không được đảm bảo chỗ ngồi sẽ bị chuyển sang chuyến bay muộn hơn.
Airlines have attacked new EU legislation which will force them to pay greater compensation to customers in the event of overbooking, cancellations and delays.Các hãng hàng không đã tấn công luật mới của EU vốn sẽ buộc họ phải bồi thường nhiều hơn cho khách hàng trong trường hợp đặt trước quá nhiều, hủy chuyến và chậm trễ.
Overbooking was so rampant that police were called into dozens of airports to re- store order.Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: overbook
Pillar Bậc B2 →Bậc B2 · động từ
overbook là một động từ tiếng Anh ở bậc B2.
overbook [something] with [care / precision]
thực hiện hành động 'overbook' cùng với phương tiện hoặc thái độ cụ thể
“After a night of heavy drinking, they retreated to nearby hotels or flop-houses (cheap boarding houses), all of which were overbooked, and awaited sunrise.”
Sau một đêm say khướt, họ rút lui về những khách sạn gần đó hoặc những căn nhà trọ (nhà trọ giá rẻ), tất cả đều đã đặt trước quá nhiều và chờ bình minh.
Nguồn: OpenStax: The Stock Market Crash of 1929 (U.S. History)
“Overbooking often leads to "bumping", where passengers who cannot be guaranteed a seat are moved to a later flight.”
Đặt vé quá nhiều thường dẫn đến tình trạng "cháy vé", trong đó những hành khách không được đảm bảo chỗ ngồi sẽ bị chuyển sang chuyến bay muộn hơn.
Nguồn: Tác phẩm mở: Airlines fight new EU passenger compensation legislation
Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “overbook”
Toàn bộ dữ liệu hình thái, cụm động từ, cụm tính từ và cấu trúc giới từ cố định dưới đây được trích xuất trực tiếp cho mục từ “overbook” để áp dụng ngay vào bài nói và bài viết:
Gốc từ & Biến thể của “overbook”
Công thức cấu tạo: over- (vượt mức, bao trùm lên) + book (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "overbook" (động từ)) → overbook ().
Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “overbook”
Các khung giới từ đi kèm trực tiếp với “overbook” trong văn viết và giao tiếp chuẩn:
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “overbook”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “overbook” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “overbook”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “overbook”:
“After a night of heavy drinking, they retreated to nearby hotels or flop-houses (cheap boarding houses), all of which were overbooked, and awaited sunrise.”
Lộ trình 7 mốc luyện tập ghi nhớ cho từ “overbook”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
overbook (động từ): overbook là một động từ tiếng Anh ở bậc B2.
Công thức: over- (vượt mức, bao trùm lên) + book (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "overbook" (động từ)) → overbook (Ngữ căn book: gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "overbook" (động từ))
Biến thể cùng họ từ: overbook (Động từ gốc (Verb)) · overbooked (Quá khứ / Phân từ hai (V-ed)) · overbooking (Danh động từ / Phân từ (V-ing)) · overbooks (Ngôi thứ 3 số ít (V-s/es))
overbook [something] with [care / precision]: thực hiện hành động 'overbook' cùng với phương tiện hoặc thái độ cụ thể
“The committee decided to overbook the matter with care before finalizing the report.” (Ủy ban đã quyết định thực hiện cụm "overbook the matter with care" (thực hiện hành động 'overbook' cùng với phương tiện hoặc thái độ cụ thể) trước khi hoàn tất báo cáo.)
overbook the issue / matter: trực tiếp overbook vấn đề hoặc sự việc cụ thể
“The committee decided to overbook the issue before finalizing the report.” (Ủy ban đã quyết định thực hiện cụm "overbook the issue" (trực tiếp overbook vấn đề hoặc sự việc cụ thể) trước khi hoàn tất báo cáo.)
effectively overbook: thực hiện overbook một cách hiệu quả và bài bản
“Specialists are working closely to effectively overbook in the current project.” (Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để thực hiện overbook một cách hiệu quả và bài bản (effectively overbook) trong dự án hiện tại.)
“After a night of heavy drinking, they retreated to nearby hotels or flop-houses (cheap boarding houses), all of which were _____, and awaited sunrise.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Sau một đêm say khướt, họ rút lui về những khách sạn gần đó hoặc những căn nhà trọ (nhà trọ giá rẻ), tất cả đều đã đặt trước quá nhiều và chờ bình minh.
“_____ often leads to "bumping", where passengers who cannot be guaranteed a seat are moved to a later flight.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Đặt vé quá nhiều thường dẫn đến tình trạng "cháy vé", trong đó những hành khách không được đảm bảo chỗ ngồi sẽ bị chuyển sang chuyến bay muộn hơn.
Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “overbook”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “overbook” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “overbook”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “overbook” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “overbook” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về overbook (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. overbook nghĩa là gì trong tiếng Việt?
overbook có nghĩa chính là: overbook là một động từ tiếng Anh ở bậc B2.. Định nghĩa tiếng Anh: "overbook".
2. overbook thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
overbook là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của overbook theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), overbook được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈoʊvɚˌbʊk/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. overbook thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ overbook được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của overbook gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của overbook gồm: overbooked, overbooking, overbooks.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với overbook là gì?
Từ overbook thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. overbook có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến overbook?
Từ overbook xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với overbook đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "After a night of heavy drinking, they retreated to nearby hotels or flop-houses (cheap boarding houses), all of which were overbooked, and awaited sunrise." (Dịch nghĩa: Sau một đêm say khướt, họ rút lui về những khách sạn gần đó hoặc những căn nhà trọ (nhà trọ giá rẻ), tất cả đều đã đặt trước quá nhiều và chờ bình minh.). Câu văn minh họa cách dùng overbook làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng overbook?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.