neighbouring
tính từNeighbouring (tính từ, phát âm /ˈneɪbɚɪŋ/) có nghĩa là neighbouring là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2.
Lộ trình mục tiêu
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Giải phẫu gốc từ & hình thái học: neighbouring
gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "neighbouring" (tính từ)
hành động đang diễn ra
Từ "neighbouring" được hình thành từ ngữ căn "neighbour" mang nghĩa "gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "neighbouring" (tính từ)" và hậu tố "-ing" (tạo danh động từ hoặc hiện tại phân từ).
neighbour (neighbour (gốc từ nguyên bản))
Nghĩa gốc: “gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "neighbouring" (tính từ)”
neighbour (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "neighbouring" (tính từ)) + -ing (tạo danh động từ hoặc hiện tại phân từ) → neighbouring
Từ loại chính của “neighbouring”: tính từ
Các biến thể ngữ pháp & Họ từ liên quan: neighbouring
Các biến thể từ loại và hình thái ngữ pháp trực tiếp của 'neighbouring' khi vận dụng vào câu văn.
neighbouring là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2 (dạng nguyên mẫu của 'neighbouring' trong câu)
“For Letterglas and all its neighbouring glens were full of a white fog.”
Đối với Letterglas và tất cả các thung lũng lân cận của nó đều đầy sương mù trắng.
Một cách neighbouring là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2 (bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ)
Tiếp cận ngữ khối & Collocations: neighbouring
Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →Tổng hợp 8 cụm kết hợp từ và cấu trúc giới từ trực tiếp của "neighbouring" (tính từ): tiêu biểu gồm "remain neighbouring", "highly neighbouring" và cấu trúc giới từ "limb of a neighbouring".
1. Cụm động từ & danh từ kết hợp với “neighbouring” (Verb & Noun Collocations)
remain neighbouring
duy trì tính chất hoặc trạng thái neighbouring
“Specialists are working closely to remain neighbouring in the current project.”
Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để duy trì tính chất hoặc trạng thái neighbouring (remain neighbouring) trong dự án hiện tại.
become neighbouring
trở nên neighbouring theo tiến trình
“Specialists are working closely to become neighbouring in the current project.”
Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để trở nên neighbouring theo tiến trình (become neighbouring) trong dự án hiện tại.
2. Cụm tính từ & trạng từ bổ nghĩa cho “neighbouring” (Modifier Collocations)
highly neighbouring
mang đặc tính neighbouring ở mức độ cao
“The organization remained highly neighbouring throughout the entire evaluation period.”
Tổ chức luôn duy trì trạng thái "highly neighbouring" (mang đặc tính neighbouring ở mức độ cao) trong suốt kỳ đánh giá.
increasingly neighbouring
ngày càng trở nên neighbouring
“The organization remained increasingly neighbouring throughout the entire evaluation period.”
Tổ chức luôn duy trì trạng thái "increasingly neighbouring" (ngày càng trở nên neighbouring) trong suốt kỳ đánh giá.
3. Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “neighbouring” (Fixed Prepositional Patterns)
limb of a neighbouring
cấu trúc giới từ 'of' liên kết trước 'neighbouring' trong câu thực tế
“His body was seen swinging to the limb of a neighbouring tree.”
Thi thể của anh ta được nhìn thấy đang đung đưa trên cành cây gần đó.
grazed on the neighbouring
cấu trúc giới từ 'on' liên kết trước 'neighbouring' trong câu thực tế
“While the sheep and goats grazed on the neighbouring prairie, they were never allowed out of sight.”
proceeded to the neighbouring
cấu trúc giới từ 'to' liên kết trước 'neighbouring' trong câu thực tế
“On the Monday he proceeded to the neighbouring market town, and bought a revolver and a packet of cartridges.”
Vào ngày thứ Hai, anh ta đi đến thị trấn lân cận và mua một khẩu súng lục ổ quay và một gói đạn.
people in the neighbouring
cấu trúc giới từ 'in' liên kết trước 'neighbouring' trong câu thực tế
“Therefore were there many Bantam people in the neighbouring provinces.”
Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: neighbouring
35 trích dẫn kinh điểnPhát âm chuẩn của “neighbouring” (tính từ)
Nghĩa cốt lõi: neighbouring là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2.
Đối chiếu trực tiếp âm thanh của “neighbouring” với 8 ngữ cảnh văn học thật bên dưới.
For Letterglas and all its neighbouring glens were full of a white fog.Đối với Letterglas và tất cả các thung lũng lân cận của nó đều đầy sương mù trắng.
Tracts of the neighbouring moorland were enclosed and cultivated, the fields being divided by stone walls, which looked rude and strange enough to us.Những vùng đất hoang lân cận đã được bao bọc và canh tác, những cánh đồng được ngăn cách bởi những bức tường đá, trông có vẻ thô sơ và kỳ lạ đối với chúng tôi.
His body was seen swinging to the limb of a neighbouring tree.Thi thể của anh ta được nhìn thấy đang đung đưa trên cành cây gần đó.
For the neighbouring houses were fifth-rate, and most of them let out in tenements.Vì những ngôi nhà lân cận đều thuộc loại hạng năm và hầu hết đều cho thuê trong các chung cư.
On the Monday he proceeded to the neighbouring market town, and bought a revolver and a packet of cartridges.Vào ngày thứ Hai, anh ta đi đến thị trấn lân cận và mua một khẩu súng lục ổ quay và một gói đạn.
Their quickness is doubly surprising, if we consider that every father instructs his own children, and sometimes the neighbouring orphans.While the sheep and goats grazed on the neighbouring prairie, they were never allowed out of sight.During these years of unrest, the Byzantine Empire became so weak that neighbouring powers started taking advantage and expanding at the crumbling empire's expense.Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: neighbouring
Pillar Bậc B2 →Bậc B2 · tính từ
neighbouring là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2.
limb of a neighbouring
cấu trúc giới từ 'of' liên kết trước 'neighbouring' trong câu thực tế
“For Letterglas and all its neighbouring glens were full of a white fog.”
Đối với Letterglas và tất cả các thung lũng lân cận của nó đều đầy sương mù trắng.
Nguồn: Barlow, Jane: A creel of Irish stories
“Tracts of the neighbouring moorland were enclosed and cultivated, the fields being divided by stone walls, which looked rude and strange enough to us.”
Những vùng đất hoang lân cận đã được bao bọc và canh tác, những cánh đồng được ngăn cách bởi những bức tường đá, trông có vẻ thô sơ và kỳ lạ đối với chúng tôi.
Nguồn: Ewing, Juliana Horatia: A Flat Iron for a Farthing; or, Some Passages in the Life of an only Son
Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “neighbouring”
Toàn bộ dữ liệu hình thái, cụm động từ, cụm tính từ và cấu trúc giới từ cố định dưới đây được trích xuất trực tiếp cho mục từ “neighbouring” để áp dụng ngay vào bài nói và bài viết:
Gốc từ & Biến thể của “neighbouring”
Công thức cấu tạo: neighbour (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "neighbouring" (tính từ)) + -ing (tạo danh động từ hoặc hiện tại phân từ) → neighbouring ().
Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “neighbouring”
Các khung giới từ đi kèm trực tiếp với “neighbouring” trong văn viết và giao tiếp chuẩn:
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “neighbouring”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “neighbouring” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “neighbouring”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “neighbouring”:
“For Letterglas and all its neighbouring glens were full of a white fog.”
Lộ trình 7 mốc luyện tập ghi nhớ cho từ “neighbouring”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
neighbouring (tính từ): neighbouring là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2.
Công thức: neighbour (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "neighbouring" (tính từ)) + -ing (tạo danh động từ hoặc hiện tại phân từ) → neighbouring (Ngữ căn neighbour: gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "neighbouring" (tính từ))
Biến thể cùng họ từ: neighbouring (Tính từ gốc (Adjective)) · neighbouringly (Trạng từ phương thức (Adverb))
limb of a neighbouring: cấu trúc giới từ 'of' liên kết trước 'neighbouring' trong câu thực tế
“His body was seen swinging to the limb of a neighbouring tree.” (Thi thể của anh ta được nhìn thấy đang đung đưa trên cành cây gần đó.)
remain neighbouring: duy trì tính chất hoặc trạng thái neighbouring
“Specialists are working closely to remain neighbouring in the current project.” (Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để duy trì tính chất hoặc trạng thái neighbouring (remain neighbouring) trong dự án hiện tại.)
highly neighbouring: mang đặc tính neighbouring ở mức độ cao
“The organization remained highly neighbouring throughout the entire evaluation period.” (Tổ chức luôn duy trì trạng thái "highly neighbouring" (mang đặc tính neighbouring ở mức độ cao) trong suốt kỳ đánh giá.)
“For Letterglas and all its _____ glens were full of a white fog.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Đối với Letterglas và tất cả các thung lũng lân cận của nó đều đầy sương mù trắng.
“Their quickness is doubly surprising, if we consider that every father instructs his own children, and sometimes the _____ orphans.”
Đối chiếu ngữ cảnh câu thứ hai chứa "neighbouring".
Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “neighbouring”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “neighbouring” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “neighbouring”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “neighbouring” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “neighbouring” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về neighbouring (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. neighbouring nghĩa là gì trong tiếng Việt?
neighbouring có nghĩa chính là: neighbouring là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2.. Định nghĩa tiếng Anh: "neighbouring".
2. neighbouring thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
neighbouring là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của neighbouring theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), neighbouring được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈneɪbɚɪŋ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. neighbouring thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ neighbouring được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của neighbouring gồm những dạng nào?
Từ neighbouring có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với neighbouring là gì?
Từ neighbouring thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. neighbouring có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến neighbouring?
Từ neighbouring xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với neighbouring đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "For Letterglas and all its neighbouring glens were full of a white fog." (Dịch nghĩa: Đối với Letterglas và tất cả các thung lũng lân cận của nó đều đầy sương mù trắng.). Câu văn minh họa cách dùng neighbouring làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng neighbouring?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.