E
EngveraDictionary & Reader

neighbouring

tính từ
B2
UK/ˈneɪbɚɪŋ/
US/ˈneɪbɚɪŋ/
Họ từ & Biến thể:

Neighbouring (tính từ, phát âm /ˈneɪbɚɪŋ/) có nghĩa là neighbouring là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR
    Tiêu chuẩn Anh Quốc & ETS Hoa Kỳ - Phân tích từ nguyên học

    Giải phẫu gốc từ & hình thái học: neighbouring

    Công thức cấu tạo từ (Morphemic Formula):Nguồn gốc: Tiếng Latinh / Hy Lạp (qua tiếng Pháp cổ & tiếng Anh)
    neighbour (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "neighbouring" (tính từ)) + -ing (tạo danh động từ hoặc hiện tại phân từ) → neighbouring
    Ngữ căn (Root)neighbour

    gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "neighbouring" (tính từ)

    Hậu tố (Suffix)-ing

    hành động đang diễn ra

    Từ "neighbouring" được hình thành từ ngữ căn "neighbour" mang nghĩa "gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "neighbouring" (tính từ)" và hậu tố "-ing" (tạo danh động từ hoặc hiện tại phân từ).

    Ngữ căn gốc

    neighbour (neighbour (gốc từ nguyên bản))

    Nghĩa gốc: “gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "neighbouring" (tính từ)”

    Cấu trúc hình thái

    neighbour (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "neighbouring" (tính từ)) + -ing (tạo danh động từ hoặc hiện tại phân từ) → neighbouring

    Từ loại chính của “neighbouring”: tính từ

    Cấu trúc hình thái của "neighbouring": ngữ căn neighbour, hậu tố -ing xác định chức năng tạo danh động từ hoặc hiện tại phân từ.
    Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

    Các biến thể ngữ pháp & Họ từ liên quan: neighbouring

    2 biến thể ngữ pháp

    Các biến thể từ loại và hình thái ngữ pháp trực tiếp của 'neighbouring' khi vận dụng vào câu văn.

    neighbouring/ˈneɪbɚɪŋ/Tính từ gốc (Adjective)

    neighbouring là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2 (dạng nguyên mẫu của 'neighbouring' trong câu)

    “For Letterglas and all its neighbouring glens were full of a white fog.”

    Đối với Letterglas và tất cả các thung lũng lân cận của nó đều đầy sương mù trắng.

    neighbouringlyTrạng từ phương thức (Adverb)

    Một cách neighbouring là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2 (bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ)

    Nắm vững trọn bộ họ từ giúp chuyển đổi câu văn linh hoạt trong bài thi Viết và Nói.Từ vựng liên quan
    Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach & Ngữ liệu COCA)

    Tiếp cận ngữ khối & Collocations: neighbouring

    Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →

    Tổng hợp 8 cụm kết hợp từ và cấu trúc giới từ trực tiếp của "neighbouring" (tính từ): tiêu biểu gồm "remain neighbouring", "highly neighbouring" và cấu trúc giới từ "limb of a neighbouring".

    1. Cụm động từ & danh từ kết hợp với “neighbouring” (Verb & Noun Collocations)

    2 cụm từ

    remain neighbouring

    duy trì tính chất hoặc trạng thái neighbouring

    “Specialists are working closely to remain neighbouring in the current project.”

    Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để duy trì tính chất hoặc trạng thái neighbouring (remain neighbouring) trong dự án hiện tại.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    become neighbouring

    trở nên neighbouring theo tiến trình

    “Specialists are working closely to become neighbouring in the current project.”

    Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để trở nên neighbouring theo tiến trình (become neighbouring) trong dự án hiện tại.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    2. Cụm tính từ & trạng từ bổ nghĩa cho “neighbouring” (Modifier Collocations)

    2 cụm bổ nghĩa

    highly neighbouring

    mang đặc tính neighbouring ở mức độ cao

    “The organization remained highly neighbouring throughout the entire evaluation period.”

    Tổ chức luôn duy trì trạng thái "highly neighbouring" (mang đặc tính neighbouring ở mức độ cao) trong suốt kỳ đánh giá.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    increasingly neighbouring

    ngày càng trở nên neighbouring

    “The organization remained increasingly neighbouring throughout the entire evaluation period.”

    Tổ chức luôn duy trì trạng thái "increasingly neighbouring" (ngày càng trở nên neighbouring) trong suốt kỳ đánh giá.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    3. Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “neighbouring” (Fixed Prepositional Patterns)

    4 cấu trúc giới từ

    limb of a neighbouring

    cấu trúc giới từ 'of' liên kết trước 'neighbouring' trong câu thực tế

    “His body was seen swinging to the limb of a neighbouring tree.”

    Thi thể của anh ta được nhìn thấy đang đung đưa trên cành cây gần đó.

    Nguồn: Ballantyne, R. M. (Robert Michael): Erling the Bold

    grazed on the neighbouring

    cấu trúc giới từ 'on' liên kết trước 'neighbouring' trong câu thực tế

    “While the sheep and goats grazed on the neighbouring prairie, they were never allowed out of sight.”

    Nguồn: Verne, Jules: Godfrey Morgan: A Californian Mystery

    proceeded to the neighbouring

    cấu trúc giới từ 'to' liên kết trước 'neighbouring' trong câu thực tế

    “On the Monday he proceeded to the neighbouring market town, and bought a revolver and a packet of cartridges.”

    Vào ngày thứ Hai, anh ta đi đến thị trấn lân cận và mua một khẩu súng lục ổ quay và một gói đạn.

    Nguồn: Buchanan, Robert Williams: Foxglove Manor: A Novel, Volume 1 (of 3)

    people in the neighbouring

    cấu trúc giới từ 'in' liên kết trước 'neighbouring' trong câu thực tế

    “Therefore were there many Bantam people in the neighbouring provinces.”

    Nguồn: Multatuli: Max Havelaar;
    Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

    Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: neighbouring

    35 trích dẫn kinh điển
    Kênh thính giác (Auditory Code)/ˈneɪbɚɪŋ/

    Phát âm chuẩn của “neighbouring” (tính từ)

    Kênh ngữ cảnh (Contextual Code)Kho câu “neighbouring” →

    Nghĩa cốt lõi: neighbouring là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2.

    Đối chiếu trực tiếp âm thanh của “neighbouring” với 8 ngữ cảnh văn học thật bên dưới.

    For Letterglas and all its neighbouring glens were full of a white fog.

    Đối với Letterglas và tất cả các thung lũng lân cận của nó đều đầy sương mù trắng.

    Barlow, Jane: A creel of Irish stories, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    Tracts of the neighbouring moorland were enclosed and cultivated, the fields being divided by stone walls, which looked rude and strange enough to us.

    Những vùng đất hoang lân cận đã được bao bọc và canh tác, những cánh đồng được ngăn cách bởi những bức tường đá, trông có vẻ thô sơ và kỳ lạ đối với chúng tôi.

    Ewing, Juliana Horatia: A Flat Iron for a Farthing; or, Some Passages in the Life of an only Son, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    His body was seen swinging to the limb of a neighbouring tree.

    Thi thể của anh ta được nhìn thấy đang đung đưa trên cành cây gần đó.

    Ballantyne, R. M. (Robert Michael): Erling the Bold, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    For the neighbouring houses were fifth-rate, and most of them let out in tenements.

    Vì những ngôi nhà lân cận đều thuộc loại hạng năm và hầu hết đều cho thuê trong các chung cư.

    Meade, L. T.: A Ring of Rubies, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    On the Monday he proceeded to the neighbouring market town, and bought a revolver and a packet of cartridges.

    Vào ngày thứ Hai, anh ta đi đến thị trấn lân cận và mua một khẩu súng lục ổ quay và một gói đạn.

    Buchanan, Robert Williams: Foxglove Manor: A Novel, Volume 1 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
    Their quickness is doubly surprising, if we consider that every father instructs his own children, and sometimes the neighbouring orphans.
    Pfeiffer, Ida: Visit to Iceland and the Scandinavian North, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    While the sheep and goats grazed on the neighbouring prairie, they were never allowed out of sight.
    Verne, Jules: Godfrey Morgan: A Californian Mystery
    During these years of unrest, the Byzantine Empire became so weak that neighbouring powers started taking advantage and expanding at the crumbling empire's expense.
    Tác phẩm mở: WikiJournal Preprints/Orhan Gazi, the first statesman
    Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

    Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: neighbouring

    Pillar Bậc B2 →
    Phân bậc CEFR của “neighbouring”

    Bậc B2 · tính từ

    neighbouring là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2.

    Cụm đọc hiểu trọng tâm

    limb of a neighbouring

    cấu trúc giới từ 'of' liên kết trước 'neighbouring' trong câu thực tế

    Ngữ liệu đọc song ngữ

    35 câu mẫu song ngữ

    Mở toàn bộ câu đọc của “neighbouring” →
    Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “neighbouring” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

    “For Letterglas and all its neighbouring glens were full of a white fog.”

    Đối với Letterglas và tất cả các thung lũng lân cận của nó đều đầy sương mù trắng.

    Nguồn: Barlow, Jane: A creel of Irish stories

    “Tracts of the neighbouring moorland were enclosed and cultivated, the fields being divided by stone walls, which looked rude and strange enough to us.”

    Những vùng đất hoang lân cận đã được bao bọc và canh tác, những cánh đồng được ngăn cách bởi những bức tường đá, trông có vẻ thô sơ và kỳ lạ đối với chúng tôi.

    Nguồn: Ewing, Juliana Horatia: A Flat Iron for a Farthing; or, Some Passages in the Life of an only Son

    Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

    Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “neighbouring”

    Chuẩn bậc B2

    Toàn bộ dữ liệu hình thái, cụm động từ, cụm tính từ và cấu trúc giới từ cố định dưới đây được trích xuất trực tiếp cho mục từ “neighbouring” để áp dụng ngay vào bài nói và bài viết:

    Hình thái & Họ từ01

    Gốc từ & Biến thể của “neighbouring”

    Công thức cấu tạo: neighbour (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "neighbouring" (tính từ)) + -ing (tạo danh động từ hoặc hiện tại phân từ) → neighbouring ().

    Fixed Prepositional Patterns02

    Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “neighbouring”

    Các khung giới từ đi kèm trực tiếp với “neighbouring” trong văn viết và giao tiếp chuẩn:

    limb of a neighbouring(cấu trúc giới từ 'of' liên kết trước 'neighbouring' trong câu thực tế)
    Danh từ + of + neighbouring
    grazed on the neighbouring(cấu trúc giới từ 'on' liên kết trước 'neighbouring' trong câu thực tế)
    Danh từ + on + neighbouring
    proceeded to the neighbouring(cấu trúc giới từ 'to' liên kết trước 'neighbouring' trong câu thực tế)
    Danh từ + to + neighbouring
    Lexical Collocations03

    Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “neighbouring”

    Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “neighbouring” với tần suất cao:

    remain neighbouring(duy trì tính chất hoặc trạng thái neighbouring)
    Động từ nối + neighbouring
    become neighbouring(trở nên neighbouring theo tiến trình)
    Động từ nối + neighbouring
    highly neighbouring(mang đặc tính neighbouring ở mức độ cao)
    Trạng từ + neighbouring
    Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

    Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “neighbouring”

    Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “neighbouring”:

    “For Letterglas and all its neighbouring glens were full of a white fog.”

    Phương pháp 3: Lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition System theo Ebbinghaus)

    Lộ trình 7 mốc luyện tập ghi nhớ cho từ “neighbouring”

    Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

    Luyện phản xạ ngay →
    Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõi/ˈneɪbɚɪŋ/

    neighbouring (tính từ): neighbouring là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2.

    Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn gốc: Tiếng Latinh / Hy Lạp (qua tiếng Pháp cổ & tiếng Anh)

    Công thức: neighbour (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "neighbouring" (tính từ)) + -ing (tạo danh động từ hoặc hiện tại phân từ) → neighbouring (Ngữ căn neighbour: gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "neighbouring" (tính từ))

    Biến thể cùng họ từ: neighbouring (Tính từ gốc (Adjective)) · neighbouringly (Trạng từ phương thức (Adverb))

    Mốc 3 · Khớp cấu trúc giới từ cố địnhDanh từ + of + neighbouring

    limb of a neighbouring: cấu trúc giới từ 'of' liên kết trước 'neighbouring' trong câu thực tế

    “His body was seen swinging to the limb of a neighbouring tree.” (Thi thể của anh ta được nhìn thấy đang đung đưa trên cành cây gần đó.)

    Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmĐộng từ nối + neighbouring

    remain neighbouring: duy trì tính chất hoặc trạng thái neighbouring

    “Specialists are working closely to remain neighbouring in the current project.” (Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để duy trì tính chất hoặc trạng thái neighbouring (remain neighbouring) trong dự án hiện tại.)

    Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiTrạng từ + neighbouring

    highly neighbouring: mang đặc tính neighbouring ở mức độ cao

    “The organization remained highly neighbouring throughout the entire evaluation period.” (Tổ chức luôn duy trì trạng thái "highly neighbouring" (mang đặc tính neighbouring ở mức độ cao) trong suốt kỳ đánh giá.)

    Mốc 6 · Phản xạ điền từ “neighbouring” vào ngữ cảnh (#1)Bài tập điền từ #1

    “For Letterglas and all its _____ glens were full of a white fog.”

    Ngữ cảnh tiếng Việt: Đối với Letterglas và tất cả các thung lũng lân cận của nó đều đầy sương mù trắng.

    Mốc 7 · Phản xạ điền từ “neighbouring” vào ngữ cảnh (#2)Bài tập điền từ #2

    “Their quickness is doubly surprising, if we consider that every father instructs his own children, and sometimes the _____ orphans.”

    Đối chiếu ngữ cảnh câu thứ hai chứa "neighbouring".

    Hệ sinh thái học liệu liên kết

    Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “neighbouring”

    Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

    Câu hỏi thường gặp về neighbouring (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. neighbouring nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    neighbouring có nghĩa chính là: neighbouring là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2.. Định nghĩa tiếng Anh: "neighbouring".

    2. neighbouring thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    neighbouring là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.

    3. Phát âm chuẩn của neighbouring theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), neighbouring được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈneɪbɚɪŋ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. neighbouring thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ neighbouring được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của neighbouring gồm những dạng nào?

    Từ neighbouring có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với neighbouring là gì?

    Từ neighbouring thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. neighbouring có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến neighbouring?

    Từ neighbouring xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với neighbouring đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "For Letterglas and all its neighbouring glens were full of a white fog." (Dịch nghĩa: Đối với Letterglas và tất cả các thung lũng lân cận của nó đều đầy sương mù trắng.). Câu văn minh họa cách dùng neighbouring làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng neighbouring?

    Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.