Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

loveseat

danh từ (n)

C2

Loveseat có nghĩa là loveseat (danh từ) có nghĩa là đối diện với; trong mối tương quan so sánh với, đối diện với; trong mối tương quan so sánh với.

Định nghĩa Anh – Anh: Small sofa that seats two people.

Họ từ:vis-a-vis(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “đối diện với”:loveseatC2·vis-a-visC2·love seatC2·tete-a-teteC2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2
Lộ trình mục tiêu
C2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.loveseatdanh từ (n)

    Small sofa that seats two people.

    Đối diện với; trong mối tương quan so sánh với.

    • •

      She found herself vis-a-vis and side by side with great diversities of character, and listened with an amused, intelligent face to the brisk conversation.

    Đồng nghĩa (SYN):vis-a-vis/love seat/tete-a-tete
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): loveseat

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

vis-a-vis ↔ loveseat

Mục từ "loveseat" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "vis-a-vis" (đối diện với; trong mối tương quan so sánh với).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: loveseat

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "loveseat" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: vis-a-vis: trạng từ (adv).

vis-a-vistrạng từ (adv)/ˈvizəvi/

đối diện với; trong mối tương quan so sánh với

•

She found herself vis-a-vis and side by side with great diversities of character, and listened with an amused, intelligent face to the brisk conversation.

Nguồn: Roe, Edward Payson: Opening a Chestnut Burr

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: loveseat

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "loveseat". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: loveseat

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "loveseat" phân theo từng nét nghĩa (đối diện với; trong mối tương quan so sánh với), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "loveseat" khi diễn đạt nét nghĩa: đối diện với; trong mối tương quan so sánh với.

“She found herself vis-a-vis and side by side with great diversities of character, and listened with an amused, intelligent face to the brisk conversation.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "loveseat" khi diễn đạt nét nghĩa: đối diện với; trong mối tương quan so sánh với.

Đồng nghĩa trực tiếp với "loveseat" khi diễn đạt nét nghĩa: đối diện với; trong mối tương quan so sánh với.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: loveseat

12 câu trong kho sách →
She found herself vis-a-vis and side by side with great diversities of character, and listened with an amused, intelligent face to the brisk conversation.
Roe, Edward Payson: Opening a Chestnut Burr, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
As for Magnus, he was as gravely comfortable as if he had been used to his vis-a-vis all his life.
Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: The discarded daughter; or, The children of the isle, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
We took our places opposite the gentleman who had no vis-a-vis; the music began and we did the same; and, lo!
Kock, Paul de: Frédérique, vol. 1, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
People opposite were looking at them, Ernestine talked to her vis-a-vis.
Oppenheim, E. Phillips (Edward Phillips): A Millionaire of Yesterday, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Consequently, I foresaw that vis-a-vis conversation between him and myself--myself a sixteen-year-old student!--was not likely to be interesting.
Tolstoy, Leo, graf: Youth, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He never doubted but that in a month of two his vis-a-vis would talk differently.
Oppenheim, E. Phillips (Edward Phillips): The Malefactor, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The waiting car had three seats--one in front for the chauffeur, two vis-a-vis at the back, offering pleasant possibilities of a tete-a-tete.
Thurston, Katherine Cecil: The Masquerader, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I could not accustom myself to be always vis-a-vis with a king and en ceremonie.
Mühlbach, L. (Luise): Berlin and Sans-Souci; Or, Frederick the Great and His Friends
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: loveseat

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “loveseat” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“She found herself vis-a-vis and side by side with great diversities of character, and listened with an amused, intelligent face to the brisk conversation.”

Nguồn: Roe, Edward Payson: Opening a Chestnut Burr

“As for Magnus, he was as gravely comfortable as if he had been used to his vis-a-vis all his life.”

Nguồn: Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: The discarded daughter; or, The children of the isle

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “loveseat”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “loveseat” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “loveseat”

Dữ liệu từ nguyên: vis-a-vis ↔ loveseat

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “loveseat”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “loveseat”:

“She found herself vis-a-vis and side by side with great diversities of character, and listened with an amused, intelligent face to the brisk conversation.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “loveseat”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

loveseat (danh từ): đối diện với; trong mối tương quan so sánh với

Định nghĩa tiếng Anh: Small sofa that seats two people.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

vis-a-vis ↔ loveseat

Họ từ trong dữ liệu: vis-a-vis: trạng từ (adv)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

loveseat: đối diện với; trong mối tương quan so sánh với

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "loveseat" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: vis-a-vis, love seat, tete-a-tete

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "loveseat" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

loveseat ↔ vis-a-vis · love seat · tete-a-tete

Mở rộng biên độ diễn đạt với "loveseat".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “loveseat”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: loveseat

Hỏi đáp trọng tâm

loveseat nghĩa là gì (meaning & definition)?

loveseat (danh từ) có nghĩa là đối diện với; trong mối tương quan so sánh với (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "vis-a-vis"). small sofa that seats two people

Từ loveseat là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "loveseat" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ loveseat theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: đối diện với; trong mối tương quan so sánh với (Ví dụ: “She found herself vis-a-vis and side by side with great diversities of character, and listened with an amused, intelligent face to the brisk conversation.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ loveseat:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

loveseat được dùng trong câu như thế nào?

She found herself vis-a-vis and side by side with great diversities of character, and listened with an amused, intelligent face to the brisk conversation. (Edward Payson Roe, Opening a Chestnut Burr. Nguồn: Project Gutenberg #6028.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/loveseat, mã đối chiếu EV-DBECE152. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "loveseat" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "vis-a-vis".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

vis-a-vis