hairdryer
danh từHairdryer (danh từ) có nghĩa là hairdryer là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1.
Lộ trình mục tiêu
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Giải phẫu gốc từ & hình thái học: hairdryer
gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "hairdryer" (danh từ)
người thực hiện hoặc công cụ
Từ "hairdryer" được hình thành từ ngữ căn "hairdry" mang nghĩa "gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "hairdryer" (danh từ)" và hậu tố "-er" (tạo danh từ chỉ tác nhân).
hairdry (hairdry (gốc từ nguyên bản))
Nghĩa gốc: “gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "hairdryer" (danh từ)”
hairdry (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "hairdryer" (danh từ)) + -er (tạo danh từ chỉ tác nhân) → hairdryer
Từ loại chính của “hairdryer”: danh từ
Các biến thể ngữ pháp & Họ từ liên quan: hairdryer
Các biến thể từ loại và hình thái ngữ pháp trực tiếp của 'hairdryer' khi vận dụng vào câu văn.
hairdryer là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1 (dạng nguyên mẫu của 'hairdryer' trong câu)
“One solution is to sooth the ear with warm air from a hairdryer (make sure it is on the warm setting, not the hot setting).”
Một giải pháp là làm dịu tai bằng không khí ấm từ máy sấy tóc (đảm bảo máy ở chế độ ấm chứ không phải chế độ nóng).
Những hairdryer là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1 (dạng danh từ số nhiều của 'hairdryer')
“Magnets are being used by people in many devices e.g: hairdryers, telephones, vacuum cleaners, electric mowers, cassette recorders and LP's.”
Nam châm đang được con người sử dụng trong nhiều thiết bị, ví dụ: máy sấy tóc, điện thoại, máy hút bụi, máy cắt cỏ điện, máy ghi âm cassette và LP.
Tiếp cận ngữ khối & Collocations: hairdryer
Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →Tổng hợp 5 cụm kết hợp từ và cấu trúc giới từ trực tiếp của "hairdryer" (danh từ): tiêu biểu gồm "provide / have hairdryer", "specific hairdryer" và cấu trúc giới từ "air from a hairdryer".
1. Cụm động từ & danh từ kết hợp với “hairdryer” (Verb & Noun Collocations)
provide / have hairdryer
cung cấp hoặc nắm giữ hairdryer trong ngữ cảnh thực tế
“Specialists are working closely to provide in the current project.”
Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cung cấp hoặc nắm giữ hairdryer trong ngữ cảnh thực tế (provide) trong dự án hiện tại.
require hairdryer
đòi hỏi phải có hairdryer
“Specialists are working closely to require hairdryer in the current project.”
Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để đòi hỏi phải có hairdryer (require hairdryer) trong dự án hiện tại.
2. Cụm tính từ & trạng từ bổ nghĩa cho “hairdryer” (Modifier Collocations)
specific hairdryer
hairdryer cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh
“The official record contains specific hairdryer to support the final conclusion.”
Hồ sơ chính thức ghi nhận "specific hairdryer" (hairdryer cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh) để củng cố cho kết luận cuối cùng.
major hairdryer
hairdryer đóng vai trò trọng tâm, đáng kể
“The official record contains major hairdryer to support the final conclusion.”
Hồ sơ chính thức ghi nhận "major hairdryer" (hairdryer đóng vai trò trọng tâm, đáng kể) để củng cố cho kết luận cuối cùng.
3. Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “hairdryer” (Fixed Prepositional Patterns)
air from a hairdryer
cấu trúc giới từ 'from' liên kết trước 'hairdryer' trong câu thực tế
“One solution is to sooth the ear with warm air from a hairdryer (make sure it is on the warm setting, not the hot setting).”
Một giải pháp là làm dịu tai bằng không khí ấm từ máy sấy tóc (đảm bảo máy ở chế độ ấm chứ không phải chế độ nóng).
Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: hairdryer
2 trích dẫn kinh điểnPhát âm chuẩn của “hairdryer” (danh từ)
Nghĩa cốt lõi: hairdryer là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1.
Đối chiếu trực tiếp âm thanh của “hairdryer” với 2 ngữ cảnh văn học thật bên dưới.
One solution is to sooth the ear with warm air from a hairdryer (make sure it is on the warm setting, not the hot setting).Một giải pháp là làm dịu tai bằng không khí ấm từ máy sấy tóc (đảm bảo máy ở chế độ ấm chứ không phải chế độ nóng).
Magnets are being used by people in many devices e.g: hairdryers, telephones, vacuum cleaners, electric mowers, cassette recorders and LP's.Nam châm đang được con người sử dụng trong nhiều thiết bị, ví dụ: máy sấy tóc, điện thoại, máy hút bụi, máy cắt cỏ điện, máy ghi âm cassette và LP.
Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: hairdryer
Pillar Bậc B1 →Bậc B1 · danh từ
hairdryer là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1.
air from a hairdryer
cấu trúc giới từ 'from' liên kết trước 'hairdryer' trong câu thực tế
“One solution is to sooth the ear with warm air from a hairdryer (make sure it is on the warm setting, not the hot setting).”
Một giải pháp là làm dịu tai bằng không khí ấm từ máy sấy tóc (đảm bảo máy ở chế độ ấm chứ không phải chế độ nóng).
Nguồn: Tác phẩm mở: Ethnomedicine/Home Remedies/D - F
“Magnets are being used by people in many devices e.g: hairdryers, telephones, vacuum cleaners, electric mowers, cassette recorders and LP's.”
Nam châm đang được con người sử dụng trong nhiều thiết bị, ví dụ: máy sấy tóc, điện thoại, máy hút bụi, máy cắt cỏ điện, máy ghi âm cassette và LP.
Nguồn: Tác phẩm mở: Adventist Adventurer Awards and Answers/Magnet Fun
Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “hairdryer”
Toàn bộ dữ liệu hình thái, cụm động từ, cụm tính từ và cấu trúc giới từ cố định dưới đây được trích xuất trực tiếp cho mục từ “hairdryer” để áp dụng ngay vào bài nói và bài viết:
Gốc từ & Biến thể của “hairdryer”
Công thức cấu tạo: hairdry (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "hairdryer" (danh từ)) + -er (tạo danh từ chỉ tác nhân) → hairdryer ().
Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “hairdryer”
Các khung giới từ đi kèm trực tiếp với “hairdryer” trong văn viết và giao tiếp chuẩn:
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “hairdryer”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “hairdryer” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “hairdryer”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “hairdryer”:
“One solution is to sooth the ear with warm air from a hairdryer (make sure it is on the warm setting, not the hot setting).”
Lộ trình 7 mốc luyện tập ghi nhớ cho từ “hairdryer”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
hairdryer (danh từ): hairdryer là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1.
Công thức: hairdry (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "hairdryer" (danh từ)) + -er (tạo danh từ chỉ tác nhân) → hairdryer (Ngữ căn hairdry: gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "hairdryer" (danh từ))
Biến thể cùng họ từ: hairdryer (Danh từ gốc (Noun)) · hairdryers (Danh từ số nhiều (Plural))
air from a hairdryer: cấu trúc giới từ 'from' liên kết trước 'hairdryer' trong câu thực tế
“One solution is to sooth the ear with warm air from a hairdryer (make sure it is on the warm setting, not the hot setting).” (Một giải pháp là làm dịu tai bằng không khí ấm từ máy sấy tóc (đảm bảo máy ở chế độ ấm chứ không phải chế độ nóng).)
provide / have hairdryer: cung cấp hoặc nắm giữ hairdryer trong ngữ cảnh thực tế
“Specialists are working closely to provide in the current project.” (Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cung cấp hoặc nắm giữ hairdryer trong ngữ cảnh thực tế (provide) trong dự án hiện tại.)
specific hairdryer: hairdryer cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh
“The official record contains specific hairdryer to support the final conclusion.” (Hồ sơ chính thức ghi nhận "specific hairdryer" (hairdryer cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh) để củng cố cho kết luận cuối cùng.)
“One solution is to sooth the ear with warm air from a _____ (make sure it is on the warm setting, not the hot setting).”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Một giải pháp là làm dịu tai bằng không khí ấm từ máy sấy tóc (đảm bảo máy ở chế độ ấm chứ không phải chế độ nóng).
“Magnets are being used by people in many devices e.g: _____, telephones, vacuum cleaners, electric mowers, cassette recorders and LP's.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Nam châm đang được con người sử dụng trong nhiều thiết bị, ví dụ: máy sấy tóc, điện thoại, máy hút bụi, máy cắt cỏ điện, máy ghi âm cassette và LP.
Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “hairdryer”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “hairdryer” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “hairdryer”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “hairdryer” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “hairdryer” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về hairdryer (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. hairdryer nghĩa là gì trong tiếng Việt?
hairdryer có nghĩa chính là: hairdryer là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1.. Định nghĩa tiếng Anh: "hairdryer".
2. hairdryer thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
hairdryer là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của hairdryer theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), hairdryer được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. hairdryer thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ hairdryer được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của hairdryer gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của hairdryer gồm: hairdryers.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với hairdryer là gì?
Từ hairdryer thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. hairdryer có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến hairdryer?
Từ hairdryer xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với hairdryer đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "One solution is to sooth the ear with warm air from a hairdryer (make sure it is on the warm setting, not the hot setting)." (Dịch nghĩa: Một giải pháp là làm dịu tai bằng không khí ấm từ máy sấy tóc (đảm bảo máy ở chế độ ấm chứ không phải chế độ nóng).). Câu văn minh họa cách dùng hairdryer làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng hairdryer?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.