E
EngveraDictionary & Reader

hairdryer

danh từ
B1
Họ từ & Biến thể:

Hairdryer (danh từ) có nghĩa là hairdryer là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR
    Tiêu chuẩn Anh Quốc & ETS Hoa Kỳ - Phân tích từ nguyên học

    Giải phẫu gốc từ & hình thái học: hairdryer

    Công thức cấu tạo từ (Morphemic Formula):Nguồn gốc: Tiếng Latinh / Hy Lạp (qua tiếng Pháp cổ & tiếng Anh)
    hairdry (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "hairdryer" (danh từ)) + -er (tạo danh từ chỉ tác nhân) → hairdryer
    Ngữ căn (Root)hairdry

    gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "hairdryer" (danh từ)

    Hậu tố (Suffix)-er

    người thực hiện hoặc công cụ

    Từ "hairdryer" được hình thành từ ngữ căn "hairdry" mang nghĩa "gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "hairdryer" (danh từ)" và hậu tố "-er" (tạo danh từ chỉ tác nhân).

    Ngữ căn gốc

    hairdry (hairdry (gốc từ nguyên bản))

    Nghĩa gốc: “gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "hairdryer" (danh từ)”

    Cấu trúc hình thái

    hairdry (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "hairdryer" (danh từ)) + -er (tạo danh từ chỉ tác nhân) → hairdryer

    Từ loại chính của “hairdryer”: danh từ

    Cấu trúc hình thái của "hairdryer": ngữ căn hairdry, hậu tố -er xác định chức năng tạo danh từ chỉ tác nhân.
    Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

    Các biến thể ngữ pháp & Họ từ liên quan: hairdryer

    2 biến thể ngữ pháp

    Các biến thể từ loại và hình thái ngữ pháp trực tiếp của 'hairdryer' khi vận dụng vào câu văn.

    hairdryerDanh từ gốc (Noun)

    hairdryer là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1 (dạng nguyên mẫu của 'hairdryer' trong câu)

    “One solution is to sooth the ear with warm air from a hairdryer (make sure it is on the warm setting, not the hot setting).”

    Một giải pháp là làm dịu tai bằng không khí ấm từ máy sấy tóc (đảm bảo máy ở chế độ ấm chứ không phải chế độ nóng).

    hairdryersDanh từ số nhiều (Plural)

    Những hairdryer là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1 (dạng danh từ số nhiều của 'hairdryer')

    “Magnets are being used by people in many devices e.g: hairdryers, telephones, vacuum cleaners, electric mowers, cassette recorders and LP's.”

    Nam châm đang được con người sử dụng trong nhiều thiết bị, ví dụ: máy sấy tóc, điện thoại, máy hút bụi, máy cắt cỏ điện, máy ghi âm cassette và LP.

    Nắm vững trọn bộ họ từ giúp chuyển đổi câu văn linh hoạt trong bài thi Viết và Nói.Từ vựng liên quan
    Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach & Ngữ liệu COCA)

    Tiếp cận ngữ khối & Collocations: hairdryer

    Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →

    Tổng hợp 5 cụm kết hợp từ và cấu trúc giới từ trực tiếp của "hairdryer" (danh từ): tiêu biểu gồm "provide / have hairdryer", "specific hairdryer" và cấu trúc giới từ "air from a hairdryer".

    1. Cụm động từ & danh từ kết hợp với “hairdryer” (Verb & Noun Collocations)

    2 cụm từ

    provide / have hairdryer

    cung cấp hoặc nắm giữ hairdryer trong ngữ cảnh thực tế

    “Specialists are working closely to provide in the current project.”

    Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cung cấp hoặc nắm giữ hairdryer trong ngữ cảnh thực tế (provide) trong dự án hiện tại.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    require hairdryer

    đòi hỏi phải có hairdryer

    “Specialists are working closely to require hairdryer in the current project.”

    Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để đòi hỏi phải có hairdryer (require hairdryer) trong dự án hiện tại.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    2. Cụm tính từ & trạng từ bổ nghĩa cho “hairdryer” (Modifier Collocations)

    2 cụm bổ nghĩa

    specific hairdryer

    hairdryer cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh

    “The official record contains specific hairdryer to support the final conclusion.”

    Hồ sơ chính thức ghi nhận "specific hairdryer" (hairdryer cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh) để củng cố cho kết luận cuối cùng.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    major hairdryer

    hairdryer đóng vai trò trọng tâm, đáng kể

    “The official record contains major hairdryer to support the final conclusion.”

    Hồ sơ chính thức ghi nhận "major hairdryer" (hairdryer đóng vai trò trọng tâm, đáng kể) để củng cố cho kết luận cuối cùng.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    3. Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “hairdryer” (Fixed Prepositional Patterns)

    1 cấu trúc giới từ

    air from a hairdryer

    cấu trúc giới từ 'from' liên kết trước 'hairdryer' trong câu thực tế

    “One solution is to sooth the ear with warm air from a hairdryer (make sure it is on the warm setting, not the hot setting).”

    Một giải pháp là làm dịu tai bằng không khí ấm từ máy sấy tóc (đảm bảo máy ở chế độ ấm chứ không phải chế độ nóng).

    Nguồn: Tác phẩm mở: Ethnomedicine/Home Remedies/D - F
    Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

    Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: hairdryer

    2 trích dẫn kinh điển
    Kênh thính giác (Auditory Code)

    Phát âm chuẩn của “hairdryer” (danh từ)

    Kênh ngữ cảnh (Contextual Code)Kho câu “hairdryer” →

    Nghĩa cốt lõi: hairdryer là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1.

    Đối chiếu trực tiếp âm thanh của “hairdryer” với 2 ngữ cảnh văn học thật bên dưới.

    One solution is to sooth the ear with warm air from a hairdryer (make sure it is on the warm setting, not the hot setting).

    Một giải pháp là làm dịu tai bằng không khí ấm từ máy sấy tóc (đảm bảo máy ở chế độ ấm chứ không phải chế độ nóng).

    Tác phẩm mở: Ethnomedicine/Home Remedies/D - F
    Magnets are being used by people in many devices e.g: hairdryers, telephones, vacuum cleaners, electric mowers, cassette recorders and LP's.

    Nam châm đang được con người sử dụng trong nhiều thiết bị, ví dụ: máy sấy tóc, điện thoại, máy hút bụi, máy cắt cỏ điện, máy ghi âm cassette và LP.

    Tác phẩm mở: Adventist Adventurer Awards and Answers/Magnet Fun
    Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

    Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: hairdryer

    Pillar Bậc B1 →
    Phân bậc CEFR của “hairdryer”

    Bậc B1 · danh từ

    hairdryer là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1.

    Cụm đọc hiểu trọng tâm

    air from a hairdryer

    cấu trúc giới từ 'from' liên kết trước 'hairdryer' trong câu thực tế

    Ngữ liệu đọc song ngữ

    2 câu mẫu song ngữ

    Mở toàn bộ câu đọc của “hairdryer” →
    Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “hairdryer” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

    “One solution is to sooth the ear with warm air from a hairdryer (make sure it is on the warm setting, not the hot setting).”

    Một giải pháp là làm dịu tai bằng không khí ấm từ máy sấy tóc (đảm bảo máy ở chế độ ấm chứ không phải chế độ nóng).

    Nguồn: Tác phẩm mở: Ethnomedicine/Home Remedies/D - F

    “Magnets are being used by people in many devices e.g: hairdryers, telephones, vacuum cleaners, electric mowers, cassette recorders and LP's.”

    Nam châm đang được con người sử dụng trong nhiều thiết bị, ví dụ: máy sấy tóc, điện thoại, máy hút bụi, máy cắt cỏ điện, máy ghi âm cassette và LP.

    Nguồn: Tác phẩm mở: Adventist Adventurer Awards and Answers/Magnet Fun

    Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

    Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “hairdryer”

    Chuẩn bậc B1

    Toàn bộ dữ liệu hình thái, cụm động từ, cụm tính từ và cấu trúc giới từ cố định dưới đây được trích xuất trực tiếp cho mục từ “hairdryer” để áp dụng ngay vào bài nói và bài viết:

    Hình thái & Họ từ01

    Gốc từ & Biến thể của “hairdryer”

    Công thức cấu tạo: hairdry (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "hairdryer" (danh từ)) + -er (tạo danh từ chỉ tác nhân) → hairdryer ().

    Fixed Prepositional Patterns02

    Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “hairdryer”

    Các khung giới từ đi kèm trực tiếp với “hairdryer” trong văn viết và giao tiếp chuẩn:

    air from a hairdryer(cấu trúc giới từ 'from' liên kết trước 'hairdryer' trong câu thực tế)
    Danh từ + from + hairdryer
    Lexical Collocations03

    Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “hairdryer”

    Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “hairdryer” với tần suất cao:

    provide / have hairdryer(cung cấp hoặc nắm giữ hairdryer trong ngữ cảnh thực tế)
    Động từ + hairdryer
    require hairdryer(đòi hỏi phải có hairdryer)
    Động từ + hairdryer
    specific hairdryer(hairdryer cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh)
    Tính từ + hairdryer
    Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

    Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “hairdryer”

    Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “hairdryer”:

    “One solution is to sooth the ear with warm air from a hairdryer (make sure it is on the warm setting, not the hot setting).”

    Phương pháp 3: Lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition System theo Ebbinghaus)

    Lộ trình 7 mốc luyện tập ghi nhớ cho từ “hairdryer”

    Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

    Luyện phản xạ ngay →
    Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiBậc B1

    hairdryer (danh từ): hairdryer là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1.

    Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn gốc: Tiếng Latinh / Hy Lạp (qua tiếng Pháp cổ & tiếng Anh)

    Công thức: hairdry (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "hairdryer" (danh từ)) + -er (tạo danh từ chỉ tác nhân) → hairdryer (Ngữ căn hairdry: gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "hairdryer" (danh từ))

    Biến thể cùng họ từ: hairdryer (Danh từ gốc (Noun)) · hairdryers (Danh từ số nhiều (Plural))

    Mốc 3 · Khớp cấu trúc giới từ cố địnhDanh từ + from + hairdryer

    air from a hairdryer: cấu trúc giới từ 'from' liên kết trước 'hairdryer' trong câu thực tế

    “One solution is to sooth the ear with warm air from a hairdryer (make sure it is on the warm setting, not the hot setting).” (Một giải pháp là làm dịu tai bằng không khí ấm từ máy sấy tóc (đảm bảo máy ở chế độ ấm chứ không phải chế độ nóng).)

    Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmĐộng từ + hairdryer

    provide / have hairdryer: cung cấp hoặc nắm giữ hairdryer trong ngữ cảnh thực tế

    “Specialists are working closely to provide in the current project.” (Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cung cấp hoặc nắm giữ hairdryer trong ngữ cảnh thực tế (provide) trong dự án hiện tại.)

    Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiTính từ + hairdryer

    specific hairdryer: hairdryer cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh

    “The official record contains specific hairdryer to support the final conclusion.” (Hồ sơ chính thức ghi nhận "specific hairdryer" (hairdryer cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh) để củng cố cho kết luận cuối cùng.)

    Mốc 6 · Phản xạ điền từ “hairdryer” vào ngữ cảnh (#1)Bài tập điền từ #1

    “One solution is to sooth the ear with warm air from a _____ (make sure it is on the warm setting, not the hot setting).”

    Ngữ cảnh tiếng Việt: Một giải pháp là làm dịu tai bằng không khí ấm từ máy sấy tóc (đảm bảo máy ở chế độ ấm chứ không phải chế độ nóng).

    Mốc 7 · Phản xạ điền từ “hairdryer” vào ngữ cảnh (#2)Bài tập điền từ #2

    “Magnets are being used by people in many devices e.g: _____, telephones, vacuum cleaners, electric mowers, cassette recorders and LP's.”

    Ngữ cảnh tiếng Việt: Nam châm đang được con người sử dụng trong nhiều thiết bị, ví dụ: máy sấy tóc, điện thoại, máy hút bụi, máy cắt cỏ điện, máy ghi âm cassette và LP.

    Hệ sinh thái học liệu liên kết

    Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “hairdryer”

    Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

    Câu hỏi thường gặp về hairdryer (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. hairdryer nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    hairdryer có nghĩa chính là: hairdryer là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1.. Định nghĩa tiếng Anh: "hairdryer".

    2. hairdryer thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    hairdryer là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

    3. Phát âm chuẩn của hairdryer theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), hairdryer được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. hairdryer thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ hairdryer được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của hairdryer gồm những dạng nào?

    Các dạng thức ngữ pháp của hairdryer gồm: hairdryers.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với hairdryer là gì?

    Từ hairdryer thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. hairdryer có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến hairdryer?

    Từ hairdryer xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với hairdryer đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "One solution is to sooth the ear with warm air from a hairdryer (make sure it is on the warm setting, not the hot setting)." (Dịch nghĩa: Một giải pháp là làm dịu tai bằng không khí ấm từ máy sấy tóc (đảm bảo máy ở chế độ ấm chứ không phải chế độ nóng).). Câu văn minh họa cách dùng hairdryer làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng hairdryer?

    Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.