glocal
tính từÝ nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
glocal là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (5)
5 câu tiêu biểu có chứa glocal và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Shizenkan aims to develop leaders with a “Glocal” mindset, one that thinks and acts from a global perspective while remaining rooted locally.Shizenkan đặt mục tiêu phát triển các nhà lãnh đạo có tư duy “Glocal”, một người suy nghĩ và hành động từ góc độ toàn cầu trong khi vẫn bắt nguồn từ địa phương.
Posidonia Operations is defined as a “glocal” solution for maritime operations.Posidonia Operations được định nghĩa là một giải pháp “toàn cầu” cho các hoạt động hàng hải.
There is also a hybrid method called the semi-global method or "glocal" methods.By “glocal” we mean that it offers a global solution for maritime traffic processing and analysis that can be configured, customized and integrated according to local requirements.This is part of a "glocal" idea.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “glocal”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “glocal” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu 1 tỷ từ.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “glocal” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về glocal (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. glocal nghĩa là gì trong tiếng Việt?
glocal có nghĩa chính là: glocal là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2.. Định nghĩa tiếng Anh: "glocal".
2. glocal thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
glocal là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của glocal theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), glocal được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. glocal thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ glocal được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của glocal gồm những dạng nào?
Từ glocal có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với glocal là gì?
Từ glocal thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. glocal có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến glocal?
Từ glocal xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với glocal đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Shizenkan aims to develop leaders with a “Glocal” mindset, one that thinks and acts from a global perspective while remaining rooted locally." (Dịch nghĩa: Shizenkan đặt mục tiêu phát triển các nhà lãnh đạo có tư duy “Glocal”, một người suy nghĩ và hành động từ góc độ toàn cầu trong khi vẫn bắt nguồn từ địa phương.). Câu văn minh họa cách dùng glocal làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng glocal?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.