docilely
trạng từDocilely (trạng từ) có nghĩa là docilely là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1.
Lộ trình mục tiêu
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Giải phẫu gốc từ & hình thái học: docilely
giảng dạy, truyền đạt học thuật
theo phương thức, mức độ
Từ "docilely" được hình thành từ ngữ căn "doc- / doct-" mang nghĩa "giảng dạy, truyền đạt học thuật" và hậu tố "-ly" (tạo trạng từ bổ nghĩa).
doc- / doct- (docere (Latinh))
Nghĩa gốc: “giảng dạy, truyền đạt học thuật”
doc- / doct- (giảng dạy, truyền đạt học thuật) + -ly (tạo trạng từ bổ nghĩa) → docilely
Từ loại chính của “docilely”: trạng từ
Các biến thể ngữ pháp & Họ từ liên quan: docilely
Các biến thể từ loại và hình thái ngữ pháp trực tiếp của 'docilely' khi vận dụng vào câu văn.
docilely là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1 (dạng nguyên mẫu của 'docilely' trong câu)
“Fortune had stationed herself at his shoulder, at last; and the young man did well docilely to obey her whispered directions.”
Cuối cùng, vận may đã đậu bên vai anh; và chàng trai đã ngoan ngoãn nghe theo lời thì thầm của cô.
Tiếp cận ngữ khối & Collocations: docilely
Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →Tổng hợp 8 cụm kết hợp từ và cấu trúc giới từ trực tiếp của "docilely" (trạng từ): tiêu biểu gồm "provide / have docilely", "specific docilely" và cấu trúc giới từ "docilely to obey".
1. Cụm động từ & danh từ kết hợp với “docilely” (Verb & Noun Collocations)
provide / have docilely
cung cấp hoặc nắm giữ docilely trong ngữ cảnh thực tế
“Specialists are working closely to provide in the current project.”
Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cung cấp hoặc nắm giữ docilely trong ngữ cảnh thực tế (provide) trong dự án hiện tại.
require docilely
đòi hỏi phải có docilely
“Specialists are working closely to require docilely in the current project.”
Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để đòi hỏi phải có docilely (require docilely) trong dự án hiện tại.
2. Cụm tính từ & trạng từ bổ nghĩa cho “docilely” (Modifier Collocations)
specific docilely
docilely cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh
“The official record contains specific docilely to support the final conclusion.”
Hồ sơ chính thức ghi nhận "specific docilely" (docilely cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh) để củng cố cho kết luận cuối cùng.
major docilely
docilely đóng vai trò trọng tâm, đáng kể
“The official record contains major docilely to support the final conclusion.”
Hồ sơ chính thức ghi nhận "major docilely" (docilely đóng vai trò trọng tâm, đáng kể) để củng cố cho kết luận cuối cùng.
3. Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “docilely” (Fixed Prepositional Patterns)
docilely to obey
cấu trúc 'docilely' đi kèm giới từ 'to' trong ngữ cảnh thực tế
“Fortune had stationed herself at his shoulder, at last; and the young man did well docilely to obey her whispered directions.”
Cuối cùng, vận may đã đậu bên vai anh; và chàng trai đã ngoan ngoãn nghe theo lời thì thầm của cô.
docilely in the little
cấu trúc 'docilely' đi kèm giới từ 'in' trong ngữ cảnh thực tế
“The stream ran docilely in the little groove cut out for it.”
docilely at the end
cấu trúc 'docilely' đi kèm giới từ 'at' trong ngữ cảnh thực tế
“Imogene followed docilely at the end of a rope, her affectionate gaze on her master.”
docilely over the square
cấu trúc 'docilely' đi kèm giới từ 'over' trong ngữ cảnh thực tế
“Miss Page bent docilely over the square of pale blue paper.”
Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: docilely
33 trích dẫn kinh điểnPhát âm chuẩn của “docilely” (trạng từ)
Nghĩa cốt lõi: docilely là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1.
Đối chiếu trực tiếp âm thanh của “docilely” với 8 ngữ cảnh văn học thật bên dưới.
Fortune had stationed herself at his shoulder, at last; and the young man did well docilely to obey her whispered directions.Cuối cùng, vận may đã đậu bên vai anh; và chàng trai đã ngoan ngoãn nghe theo lời thì thầm của cô.
Both of the women now docilely obeyed and aided him, in his heroic self-abnegation.Cả hai người phụ nữ bây giờ ngoan ngoãn vâng lời và giúp đỡ anh trong sự hy sinh anh dũng của anh.
She suffered him to lead her to the door, went docilely enough to the drawing-room, and sat down to the piano.Cô để anh dẫn cô ra cửa, ngoan ngoãn đi vào phòng khách và ngồi xuống bên cây đàn piano.
Moreover, Jean held Polyte and his mother completely under his control by the wealth which he had promised them if they served him docilely.Instinct made them seek this death; some resisted, while others, more resigned or more feeble, went docilely before them to abridge their agony.She reluctantly left her father to whom she was administering, but she came docilely enough.Indeed White-eye did not appear as if he meant to be docilely captured.He suffers himself to be led into the inner room quite docilely, and there and then to be assisted into bed.Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: docilely
Pillar Bậc C1 →Bậc C1 · trạng từ
docilely là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1.
docilely to obey
cấu trúc 'docilely' đi kèm giới từ 'to' trong ngữ cảnh thực tế
“Fortune had stationed herself at his shoulder, at last; and the young man did well docilely to obey her whispered directions.”
Cuối cùng, vận may đã đậu bên vai anh; và chàng trai đã ngoan ngoãn nghe theo lời thì thầm của cô.
Nguồn: Potter, Margaret Horton: The Genius
“Both of the women now docilely obeyed and aided him, in his heroic self-abnegation.”
Cả hai người phụ nữ bây giờ ngoan ngoãn vâng lời và giúp đỡ anh trong sự hy sinh anh dũng của anh.
Nguồn: Zola, Émile: Doctor Pascal
Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “docilely”
Toàn bộ dữ liệu hình thái, cụm động từ, cụm tính từ và cấu trúc giới từ cố định dưới đây được trích xuất trực tiếp cho mục từ “docilely” để áp dụng ngay vào bài nói và bài viết:
Gốc từ & Biến thể của “docilely”
Công thức cấu tạo: doc- / doct- (giảng dạy, truyền đạt học thuật) + -ly (tạo trạng từ bổ nghĩa) → docilely ().
Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “docilely”
Các khung giới từ đi kèm trực tiếp với “docilely” trong văn viết và giao tiếp chuẩn:
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “docilely”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “docilely” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “docilely”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “docilely”:
“Fortune had stationed herself at his shoulder, at last; and the young man did well docilely to obey her whispered directions.”
Lộ trình 7 mốc luyện tập ghi nhớ cho từ “docilely”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
docilely (trạng từ): docilely là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1.
Công thức: doc- / doct- (giảng dạy, truyền đạt học thuật) + -ly (tạo trạng từ bổ nghĩa) → docilely (Ngữ căn doc- / doct-: giảng dạy, truyền đạt học thuật)
Biến thể cùng họ từ: docilely (Trạng từ gốc (Adverb))
docilely to obey: cấu trúc 'docilely' đi kèm giới từ 'to' trong ngữ cảnh thực tế
“Fortune had stationed herself at his shoulder, at last; and the young man did well docilely to obey her whispered directions.” (Cuối cùng, vận may đã đậu bên vai anh; và chàng trai đã ngoan ngoãn nghe theo lời thì thầm của cô.)
provide / have docilely: cung cấp hoặc nắm giữ docilely trong ngữ cảnh thực tế
“Specialists are working closely to provide in the current project.” (Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cung cấp hoặc nắm giữ docilely trong ngữ cảnh thực tế (provide) trong dự án hiện tại.)
specific docilely: docilely cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh
“The official record contains specific docilely to support the final conclusion.” (Hồ sơ chính thức ghi nhận "specific docilely" (docilely cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh) để củng cố cho kết luận cuối cùng.)
“Fortune had stationed herself at his shoulder, at last; and the young man did well _____ to obey her whispered directions.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Cuối cùng, vận may đã đậu bên vai anh; và chàng trai đã ngoan ngoãn nghe theo lời thì thầm của cô.
“Moreover, Jean held Polyte and his mother completely under his control by the wealth which he had promised them if they served him _____.”
Đối chiếu ngữ cảnh câu thứ hai chứa "docilely".
Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “docilely”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “docilely” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “docilely”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “docilely” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “docilely” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về docilely (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. docilely nghĩa là gì trong tiếng Việt?
docilely có nghĩa chính là: docilely là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1.. Định nghĩa tiếng Anh: "docilely".
2. docilely thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
docilely là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của docilely theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), docilely được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. docilely thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ docilely được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của docilely gồm những dạng nào?
Từ docilely có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với docilely là gì?
Từ docilely thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. docilely có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến docilely?
Từ docilely xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với docilely đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Fortune had stationed herself at his shoulder, at last; and the young man did well docilely to obey her whispered directions." (Dịch nghĩa: Cuối cùng, vận may đã đậu bên vai anh; và chàng trai đã ngoan ngoãn nghe theo lời thì thầm của cô.). Câu văn minh họa cách dùng docilely làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng docilely?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.