E
EngveraDictionary & Reader

docilely

trạng từ
C1

Docilely (trạng từ) có nghĩa là docilely là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR
    Tiêu chuẩn Anh Quốc & ETS Hoa Kỳ - Phân tích từ nguyên học

    Giải phẫu gốc từ & hình thái học: docilely

    Công thức cấu tạo từ (Morphemic Formula):Nguồn gốc: Gốc docere (Latinh)
    doc- / doct- (giảng dạy, truyền đạt học thuật) + -ly (tạo trạng từ bổ nghĩa) → docilely
    Ngữ căn (Root)doc- / doct-

    giảng dạy, truyền đạt học thuật

    Hậu tố (Suffix)-ly

    theo phương thức, mức độ

    Từ "docilely" được hình thành từ ngữ căn "doc- / doct-" mang nghĩa "giảng dạy, truyền đạt học thuật" và hậu tố "-ly" (tạo trạng từ bổ nghĩa).

    Ngữ căn gốc

    doc- / doct- (docere (Latinh))

    Nghĩa gốc: “giảng dạy, truyền đạt học thuật”

    Cấu trúc hình thái

    doc- / doct- (giảng dạy, truyền đạt học thuật) + -ly (tạo trạng từ bổ nghĩa) → docilely

    Từ loại chính của “docilely”: trạng từ

    Biến thể cùng gốc của “docilely”
    Cấu trúc hình thái của "docilely": ngữ căn doc- / doct-, hậu tố -ly xác định chức năng tạo trạng từ bổ nghĩa.
    Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

    Các biến thể ngữ pháp & Họ từ liên quan: docilely

    1 biến thể ngữ pháp

    Các biến thể từ loại và hình thái ngữ pháp trực tiếp của 'docilely' khi vận dụng vào câu văn.

    docilelyTrạng từ gốc (Adverb)

    docilely là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1 (dạng nguyên mẫu của 'docilely' trong câu)

    “Fortune had stationed herself at his shoulder, at last; and the young man did well docilely to obey her whispered directions.”

    Cuối cùng, vận may đã đậu bên vai anh; và chàng trai đã ngoan ngoãn nghe theo lời thì thầm của cô.

    Nắm vững trọn bộ họ từ giúp chuyển đổi câu văn linh hoạt trong bài thi Viết và Nói.Từ vựng liên quan
    Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach & Ngữ liệu COCA)

    Tiếp cận ngữ khối & Collocations: docilely

    Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →

    Tổng hợp 8 cụm kết hợp từ và cấu trúc giới từ trực tiếp của "docilely" (trạng từ): tiêu biểu gồm "provide / have docilely", "specific docilely" và cấu trúc giới từ "docilely to obey".

    1. Cụm động từ & danh từ kết hợp với “docilely” (Verb & Noun Collocations)

    2 cụm từ

    provide / have docilely

    cung cấp hoặc nắm giữ docilely trong ngữ cảnh thực tế

    “Specialists are working closely to provide in the current project.”

    Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cung cấp hoặc nắm giữ docilely trong ngữ cảnh thực tế (provide) trong dự án hiện tại.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    require docilely

    đòi hỏi phải có docilely

    “Specialists are working closely to require docilely in the current project.”

    Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để đòi hỏi phải có docilely (require docilely) trong dự án hiện tại.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    2. Cụm tính từ & trạng từ bổ nghĩa cho “docilely” (Modifier Collocations)

    2 cụm bổ nghĩa

    specific docilely

    docilely cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh

    “The official record contains specific docilely to support the final conclusion.”

    Hồ sơ chính thức ghi nhận "specific docilely" (docilely cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh) để củng cố cho kết luận cuối cùng.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    major docilely

    docilely đóng vai trò trọng tâm, đáng kể

    “The official record contains major docilely to support the final conclusion.”

    Hồ sơ chính thức ghi nhận "major docilely" (docilely đóng vai trò trọng tâm, đáng kể) để củng cố cho kết luận cuối cùng.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    3. Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “docilely” (Fixed Prepositional Patterns)

    4 cấu trúc giới từ

    docilely to obey

    cấu trúc 'docilely' đi kèm giới từ 'to' trong ngữ cảnh thực tế

    “Fortune had stationed herself at his shoulder, at last; and the young man did well docilely to obey her whispered directions.”

    Cuối cùng, vận may đã đậu bên vai anh; và chàng trai đã ngoan ngoãn nghe theo lời thì thầm của cô.

    Nguồn: Potter, Margaret Horton: The Genius

    docilely in the little

    cấu trúc 'docilely' đi kèm giới từ 'in' trong ngữ cảnh thực tế

    “The stream ran docilely in the little groove cut out for it.”

    Nguồn: Cholmondeley, Mary: Prisoners: Fast Bound In Misery And Iron

    docilely at the end

    cấu trúc 'docilely' đi kèm giới từ 'at' trong ngữ cảnh thực tế

    “Imogene followed docilely at the end of a rope, her affectionate gaze on her master.”

    Nguồn: Day, Holman: Squire Phin

    docilely over the square

    cấu trúc 'docilely' đi kèm giới từ 'over' trong ngữ cảnh thực tế

    “Miss Page bent docilely over the square of pale blue paper.”

    Nguồn: Hart, Frances Noyes: The Bellamy trial
    Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

    Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: docilely

    33 trích dẫn kinh điển
    Kênh thính giác (Auditory Code)

    Phát âm chuẩn của “docilely” (trạng từ)

    Kênh ngữ cảnh (Contextual Code)Kho câu “docilely” →

    Nghĩa cốt lõi: docilely là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1.

    Đối chiếu trực tiếp âm thanh của “docilely” với 8 ngữ cảnh văn học thật bên dưới.

    Fortune had stationed herself at his shoulder, at last; and the young man did well docilely to obey her whispered directions.

    Cuối cùng, vận may đã đậu bên vai anh; và chàng trai đã ngoan ngoãn nghe theo lời thì thầm của cô.

    Potter, Margaret Horton: The Genius, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    Both of the women now docilely obeyed and aided him, in his heroic self-abnegation.

    Cả hai người phụ nữ bây giờ ngoan ngoãn vâng lời và giúp đỡ anh trong sự hy sinh anh dũng của anh.

    Zola, Émile: Doctor Pascal, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    She suffered him to lead her to the door, went docilely enough to the drawing-room, and sat down to the piano.

    Cô để anh dẫn cô ra cửa, ngoan ngoãn đi vào phòng khách và ngồi xuống bên cây đàn piano.

    Wood, Henry, Mrs.: The Channings: A Story, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    Moreover, Jean held Polyte and his mother completely under his control by the wealth which he had promised them if they served him docilely.
    Gaboriau, Emile: The Honor of the Name, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    Instinct made them seek this death; some resisted, while others, more resigned or more feeble, went docilely before them to abridge their agony.
    Caballero, Fernán: La Gaviota: A Spanish novel
    She reluctantly left her father to whom she was administering, but she came docilely enough.
    Stoker, Bram: The Jewel of Seven Stars, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    Indeed White-eye did not appear as if he meant to be docilely captured.
    Goldfrap, John Henry: The Border Boys in the Canadian Rockies, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    He suffers himself to be led into the inner room quite docilely, and there and then to be assisted into bed.
    Mitford, Bertram: Renshaw Fanning's Quest: A Tale of the High Veldt, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

    Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: docilely

    Pillar Bậc C1 →
    Phân bậc CEFR của “docilely”

    Bậc C1 · trạng từ

    docilely là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1.

    Cụm đọc hiểu trọng tâm

    docilely to obey

    cấu trúc 'docilely' đi kèm giới từ 'to' trong ngữ cảnh thực tế

    Ngữ liệu đọc song ngữ

    33 câu mẫu song ngữ

    Mở toàn bộ câu đọc của “docilely” →
    Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “docilely” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

    “Fortune had stationed herself at his shoulder, at last; and the young man did well docilely to obey her whispered directions.”

    Cuối cùng, vận may đã đậu bên vai anh; và chàng trai đã ngoan ngoãn nghe theo lời thì thầm của cô.

    Nguồn: Potter, Margaret Horton: The Genius

    “Both of the women now docilely obeyed and aided him, in his heroic self-abnegation.”

    Cả hai người phụ nữ bây giờ ngoan ngoãn vâng lời và giúp đỡ anh trong sự hy sinh anh dũng của anh.

    Nguồn: Zola, Émile: Doctor Pascal

    Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

    Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “docilely”

    Chuẩn bậc C1

    Toàn bộ dữ liệu hình thái, cụm động từ, cụm tính từ và cấu trúc giới từ cố định dưới đây được trích xuất trực tiếp cho mục từ “docilely” để áp dụng ngay vào bài nói và bài viết:

    Hình thái & Họ từ01

    Gốc từ & Biến thể của “docilely”

    Công thức cấu tạo: doc- / doct- (giảng dạy, truyền đạt học thuật) + -ly (tạo trạng từ bổ nghĩa) → docilely ().

    Fixed Prepositional Patterns02

    Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “docilely”

    Các khung giới từ đi kèm trực tiếp với “docilely” trong văn viết và giao tiếp chuẩn:

    docilely to obey(cấu trúc 'docilely' đi kèm giới từ 'to' trong ngữ cảnh thực tế)
    docilely + to + Danh từ
    docilely in the little(cấu trúc 'docilely' đi kèm giới từ 'in' trong ngữ cảnh thực tế)
    docilely + in + Danh từ
    docilely at the end(cấu trúc 'docilely' đi kèm giới từ 'at' trong ngữ cảnh thực tế)
    docilely + at + Danh từ
    Lexical Collocations03

    Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “docilely”

    Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “docilely” với tần suất cao:

    provide / have docilely(cung cấp hoặc nắm giữ docilely trong ngữ cảnh thực tế)
    Động từ + docilely
    require docilely(đòi hỏi phải có docilely)
    Động từ + docilely
    specific docilely(docilely cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh)
    Tính từ + docilely
    Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

    Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “docilely”

    Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “docilely”:

    “Fortune had stationed herself at his shoulder, at last; and the young man did well docilely to obey her whispered directions.”

    Phương pháp 3: Lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition System theo Ebbinghaus)

    Lộ trình 7 mốc luyện tập ghi nhớ cho từ “docilely”

    Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

    Luyện phản xạ ngay →
    Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiBậc C1

    docilely (trạng từ): docilely là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1.

    Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn gốc: Gốc docere (Latinh)

    Công thức: doc- / doct- (giảng dạy, truyền đạt học thuật) + -ly (tạo trạng từ bổ nghĩa) → docilely (Ngữ căn doc- / doct-: giảng dạy, truyền đạt học thuật)

    Biến thể cùng họ từ: docilely (Trạng từ gốc (Adverb))

    Mốc 3 · Khớp cấu trúc giới từ cố địnhdocilely + to + Danh từ

    docilely to obey: cấu trúc 'docilely' đi kèm giới từ 'to' trong ngữ cảnh thực tế

    “Fortune had stationed herself at his shoulder, at last; and the young man did well docilely to obey her whispered directions.” (Cuối cùng, vận may đã đậu bên vai anh; và chàng trai đã ngoan ngoãn nghe theo lời thì thầm của cô.)

    Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmĐộng từ + docilely

    provide / have docilely: cung cấp hoặc nắm giữ docilely trong ngữ cảnh thực tế

    “Specialists are working closely to provide in the current project.” (Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cung cấp hoặc nắm giữ docilely trong ngữ cảnh thực tế (provide) trong dự án hiện tại.)

    Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiTính từ + docilely

    specific docilely: docilely cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh

    “The official record contains specific docilely to support the final conclusion.” (Hồ sơ chính thức ghi nhận "specific docilely" (docilely cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh) để củng cố cho kết luận cuối cùng.)

    Mốc 6 · Phản xạ điền từ “docilely” vào ngữ cảnh (#1)Bài tập điền từ #1

    “Fortune had stationed herself at his shoulder, at last; and the young man did well _____ to obey her whispered directions.”

    Ngữ cảnh tiếng Việt: Cuối cùng, vận may đã đậu bên vai anh; và chàng trai đã ngoan ngoãn nghe theo lời thì thầm của cô.

    Mốc 7 · Phản xạ điền từ “docilely” vào ngữ cảnh (#2)Bài tập điền từ #2

    “Moreover, Jean held Polyte and his mother completely under his control by the wealth which he had promised them if they served him _____.”

    Đối chiếu ngữ cảnh câu thứ hai chứa "docilely".

    Hệ sinh thái học liệu liên kết

    Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “docilely”

    Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

    Câu hỏi thường gặp về docilely (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. docilely nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    docilely có nghĩa chính là: docilely là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1.. Định nghĩa tiếng Anh: "docilely".

    2. docilely thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    docilely là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.

    3. Phát âm chuẩn của docilely theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), docilely được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. docilely thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ docilely được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của docilely gồm những dạng nào?

    Từ docilely có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với docilely là gì?

    Từ docilely thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. docilely có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến docilely?

    Từ docilely xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với docilely đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "Fortune had stationed herself at his shoulder, at last; and the young man did well docilely to obey her whispered directions." (Dịch nghĩa: Cuối cùng, vận may đã đậu bên vai anh; và chàng trai đã ngoan ngoãn nghe theo lời thì thầm của cô.). Câu văn minh họa cách dùng docilely làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng docilely?

    Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.