Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

circumferent

tính từ (adj)

B1

Circumferent có nghĩa là circumferent (tính từ) có nghĩa là bao vây chặt chẽ, bao vây chặt chẽ.

Định nghĩa Anh – Anh: Closely encircling.

Họ từ:surrounding(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “bao vây chặt chẽ”:circumferentB1·surroundingB1·encompassingB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1
Lộ trình mục tiêu
B1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.circumferenttính từ (adj)

    Closely encircling.

    Bao vây chặt chẽ.

    • •

      The flame became stronger, and by its rays a face grew out of the surrounding darkness.

    Đồng nghĩa (SYN):surrounding/encompassing
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): circumferent

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

surrounding ↔ circumferent

Mục từ "circumferent" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "surrounding" (bao vây chặt chẽ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: circumferent

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "circumferent" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: surrounding: tính từ (adj).

surroundingtính từ (adj)/sɚˈaʊndɪŋ/

bao vây chặt chẽ

•

The flame became stronger, and by its rays a face grew out of the surrounding darkness.

Nguồn: Lincoln, Natalie Sumner: The Man Inside

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: circumferent

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "circumferent". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: circumferent

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "circumferent" phân theo từng nét nghĩa (bao vây chặt chẽ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "circumferent" khi diễn đạt nét nghĩa: bao vây chặt chẽ.

“The flame became stronger, and by its rays a face grew out of the surrounding darkness.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "circumferent" khi diễn đạt nét nghĩa: bao vây chặt chẽ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: circumferent

12 câu trong kho sách →
The flame became stronger, and by its rays a face grew out of the surrounding darkness.
Lincoln, Natalie Sumner: The Man Inside, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This Broad Street pavement was lying square with more modern walls surrounding it, and it may not be doubted that buildings continuously occupied the site.
Lethaby, W. R. (William Richard): Londinium, Architecture and the Crafts, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The priest with his purifications is an "exorcist" who sets free those who have fallen victims to the surrounding powers of darkness.
Rohde, Erwin: Psyche: The Cult of Souls and Belief in Immortality among the Greeks, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Her beauty had enchanted me; the mystery surrounding her added to the intense interest I felt in her.
Le Queux, William: A Secret Service: Being Strange Tales of a Nihilist, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A single row of cells constitutes the wall surrounding the central globular cavity.
Seward, A. C. (Albert Charles): Fossil plants, Vol. 1, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“You get a magnificent view of the surrounding country, and when you have looked at it you come down again.”
Marshall, Archibald: Peggy in Toyland, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Hence under American conditions the surrounding buildings are continually getting larger and higher.
Reilly, C. H. (Charles Herbert), Sir: Some architectural problems of to-day, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Let the reader glance from the book to the objects surrounding him, and make a list of the ten objects which first attract his attention.
Day, Clive: A history of commerce, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: circumferent

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “circumferent” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“The flame became stronger, and by its rays a face grew out of the surrounding darkness.”

Nguồn: Lincoln, Natalie Sumner: The Man Inside

“This Broad Street pavement was lying square with more modern walls surrounding it, and it may not be doubted that buildings continuously occupied the site.”

Nguồn: Lethaby, W. R. (William Richard): Londinium, Architecture and the Crafts

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “circumferent”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “circumferent” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “circumferent”

Dữ liệu từ nguyên: surrounding ↔ circumferent

Các biến thể thuộc họ từ “circumferent”:
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “circumferent”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “circumferent”:

“The flame became stronger, and by its rays a face grew out of the surrounding darkness.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “circumferent”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

circumferent (tính từ): bao vây chặt chẽ

Định nghĩa tiếng Anh: Closely encircling.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

surrounding ↔ circumferent

Họ từ trong dữ liệu: surrounding: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

circumferent: bao vây chặt chẽ

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "circumferent" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: surrounding, encompassing

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "circumferent" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

circumferent ↔ surrounding · encompassing

Mở rộng biên độ diễn đạt với "circumferent".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “circumferent”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: circumferent

Hỏi đáp trọng tâm

circumferent nghĩa là gì (meaning & definition)?

circumferent (tính từ) có nghĩa là bao vây chặt chẽ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "surrounding"). closely encircling

Từ circumferent là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "circumferent" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ circumferent theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: bao vây chặt chẽ (Ví dụ: “The flame became stronger, and by its rays a face grew out of the surrounding darkness.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ circumferent:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

circumferent được dùng trong câu như thế nào?

The flame became stronger, and by its rays a face grew out of the surrounding darkness. (Natalie Sumner Lincoln, The Man Inside. Nguồn: Project Gutenberg #63223.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/circumferent, mã đối chiếu EV-6EB0F1B8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "circumferent" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "surrounding".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

surrounding