E
EngveraDictionary & Reader

bambino

danh từ (n)

C1
/ˌbæmˈbinoʊ//ˌbæmˈbinoʊ/

Bambino có nghĩa là con vật một tuổi (đặc biệt là ngựa hoặc cừu từ 1 đến 2 năm tuổi).

Định nghĩa Anh – Anh: A young child.

Họ từ:yearling(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Lộ trình mục tiêu

C1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.bambinodanh từ (n)

    A young child.

    Con vật một tuổi (đặc biệt là ngựa hoặc cừu từ 1 đến 2 năm tuổi).

    • •

      I left one woman, less than two hours ago, with newly born twins, and a yearling squalling like mad at the foot of her bed.

      Cách đây chưa đầy hai giờ, tôi đã để lại một người phụ nữ với cặp song sinh mới sinh và một đứa trẻ đang gào thét như điên dưới chân giường của cô ấy.

    Đồng nghĩa (SYN):yearling/toddler/tot
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): bambino

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

yearling ↔ bambino

Mục từ "bambino" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "yearling" (con vật một tuổi (đặc biệt là ngựa hoặc cừu từ 1 đến 2 năm tuổi)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: bambino

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "bambino" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: yearling: danh từ (n).

yearlingdanh từ (n)/ˈjɝlɪŋ/

con vật một tuổi (đặc biệt là ngựa hoặc cừu từ 1 đến 2 năm tuổi)

•

These have produced two calves, one of which, a bull, is now three years old, and the other is a yearling heifer.

Nguồn: Hornaday, William T. (William Temple): The Extermination of the American Bison

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: bambino

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "bambino". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: bambino

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "bambino" phân theo từng nét nghĩa (con vật một tuổi (đặc biệt là ngựa hoặc cừu từ 1 đến 2 năm tuổi)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "bambino" khi diễn đạt nét nghĩa: con vật một tuổi (đặc biệt là ngựa hoặc cừu từ 1 đến 2 năm tuổi).

“These have produced two calves, one of which, a bull, is now three years old, and the other is a yearling heifer.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "bambino" khi diễn đạt nét nghĩa: con vật một tuổi (đặc biệt là ngựa hoặc cừu từ 1 đến 2 năm tuổi).

Đồng nghĩa trực tiếp với "bambino" khi diễn đạt nét nghĩa: con vật một tuổi (đặc biệt là ngựa hoặc cừu từ 1 đến 2 năm tuổi).

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: bambino

10 câu trong kho sách →
I left one woman, less than two hours ago, with newly born twins, and a yearling squalling like mad at the foot of her bed.

Cách đây chưa đầy hai giờ, tôi đã để lại một người phụ nữ với cặp song sinh mới sinh và một đứa trẻ đang gào thét như điên dưới chân giường của cô ấy.

Duniway, Abigail Scott: From the West to the West, Nguyên văn tác phẩm
These have produced two calves, one of which, a bull, is now three years old, and the other is a yearling heifer.
Hornaday, William T. (William Temple): The Extermination of the American Bison, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
His specialty got to be yearlings, an' the ranchers all over rose up in arms against him.
Grey, Zane: The Mysterious Rider, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
My natives told me that frequently yearling cubs continue to suckle, and surely we had positive proof of this with the large female bear.
Grinnell, George Bird, 1849-1938 [Editor]: American Big Game in Its Haunts: The Book of the Boone and Crockett Club, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Finally the yearling trotted off after the rest of the band, and the eagle returned to the upper air.
Roosevelt, Theodore: Outdoor pastimes of an American hunter
Beginning with the Yearlings, therefore, lessons are given in equitation, outdoors in good weather and in the magnificent Riding Hall during the winter.
Richardson, Robert C. (Robert Charlwood): West Point An Intimate Picture of the National Military Academy and of the Life of the Cadet, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The barn, log-built also, stands near by, with two or three colts, or yearling cattle, grouped around.
Nash, Wallis: Two Years in Oregon, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Only there's one thing--you've got to make that yearling say 'Granddad' when he talks to me."
Bennet, Robert Ames: Out of the Depths: A Romance of Reclamation, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: bambino

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “bambino” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“I left one woman, less than two hours ago, with newly born twins, and a yearling squalling like mad at the foot of her bed.”

Cách đây chưa đầy hai giờ, tôi đã để lại một người phụ nữ với cặp song sinh mới sinh và một đứa trẻ đang gào thét như điên dưới chân giường của cô ấy.

Nguồn: Duniway, Abigail Scott: From the West to the West

“I left one woman, less than two hours ago, with newly born twins, and a yearling squalling like mad at the foot of her bed.”

Cách đây chưa đầy hai giờ, tôi đã để lại một người phụ nữ với cặp song sinh mới sinh và một đứa trẻ đang gào thét như điên dưới chân giường của cô ấy.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “bambino”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “bambino” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “bambino”

Dữ liệu từ nguyên: yearling ↔ bambino

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “bambino”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “bambino”:

Đồng nghĩa:yearlingtoddlertot

“These have produced two calves, one of which, a bull, is now three years old, and the other is a yearling heifer.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “bambino”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌbæmˈbinoʊ/; US /ˌbæmˈbinoʊ/.

bambino (danh từ): con vật một tuổi (đặc biệt là ngựa hoặc cừu từ 1 đến 2 năm tuổi)

Định nghĩa tiếng Anh: A young child.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

yearling ↔ bambino

Họ từ trong dữ liệu: yearling: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

bambino: con vật một tuổi (đặc biệt là ngựa hoặc cừu từ 1 đến 2 năm tuổi)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "bambino" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: yearling, toddler, tot

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "bambino" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

bambino ↔ yearling · toddler · tot

Mở rộng biên độ diễn đạt với "bambino".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “bambino”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: bambino

Hỏi đáp trọng tâm

bambino nghĩa là gì (meaning & definition)?

bambino (danh từ, phát âm Mỹ /ˌbæmˈbinoʊ/) có nghĩa là con vật một tuổi (đặc biệt là ngựa hoặc cừu từ 1 đến 2 năm tuổi) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "yearling"). a young child

Từ bambino trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbin/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌbæmˈbinoʊ/; US /ˌbæmˈbinoʊ/.

Từ bambino là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "bambino" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ bambino theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: con vật một tuổi (đặc biệt là ngựa hoặc cừu từ 1 đến 2 năm tuổi) (Ví dụ: “I left one woman, less than two hours ago, with newly born twins, and a yearling squalling like mad at the foot of her bed.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ bambino:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌbæmˈbinoʊ/; US /ˌbæmˈbinoʊ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

bambino được dùng trong câu như thế nào?

These have produced two calves, one of which, a bull, is now three years old, and the other is a yearling heifer. (William T. Hornaday, The Extermination of the American Bison. Nguồn: Project Gutenberg #17748.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/bambino, mã đối chiếu EV-C7123D1C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "bambino" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "yearling".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

yearling