Cụm từ đi cùng với: heart
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “heart”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “heart”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépheart beatlogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9.309 lần
kind heartlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7.851 lần
broken heartlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.379 lần
human heartlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.720 lần
light heartlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.394 lần
tender heartlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.628 lần
warm heartlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.492 lần
heart sanklogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.108 lần
beating heartlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.806 lần
heart beatinglogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.758 lần
whole heartlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.093 lần
heavy heartlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.803 lần
Đối chiếu cách dùng của “heart”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.