Cụm từ đi cùng với: grow
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “grow”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “grow”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépgrow uplogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28.175 lần
grow olderlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.408 lần
grow palelogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.007 lần
grow strongerlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.578 lần
grow tiredlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.585 lần
grass growlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.478 lần
grow darklogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.488 lần
grow wearylogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.253 lần
face growlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.743 lần
grow worselogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.134 lần
grow louderlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.720 lần
began to growlogDice 7.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 3.409 lần
Đối chiếu cách dùng của “grow”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.