Cụm từ đi cùng với: detach
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “detach”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “detach”
Hiển thị 8 / 8 mẫu ghépsemi detachlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 189 lần
chives detachlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 64 lần
detach masseslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 103 lần
detach portionslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 69 lần
detach fragmentslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 73 lần
detach sentenceslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 52 lần
detach partieslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 128 lần
detach villaslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27 lần
Đối chiếu cách dùng của “detach”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.