Cụm từ đi cùng với: bypass
Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “bypass”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “bypass”
Hiển thị 5 / 5 mẫu ghépbypass surgerylogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 41 lần
gastric bypasslogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
artery bypasslogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
bypass condenserlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
bypass nozzlelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
Đối chiếu cách dùng của “bypass”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.