Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “unwavering”

72 câu thật có từ unwavering hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: unwavering nghĩa là không lay chuyển. unwavering là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: marked by firm determination or resolution. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ unwavering

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ unwavering

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ unwavering trong kho câu?
    Kho câu có 72 câu có từ unwavering hoặc các dạng của từ, trích từ 70 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
    Từ unwavering xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
    Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ unwavering gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 53 câu, rồi Bậc B2 với 6 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.