Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “poor”

3.579 câu thật có từ poor hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: poor nghĩa là nghèo nàn. poor là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: deserving or inciting pity. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ poor

Danh sách câu dẫn chứng (133 câu)

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ poor

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ poor trong kho câu?
    Kho câu có 3.579 câu có từ poor hoặc các dạng của từ, trích từ 1.747 tác phẩm và tài liệu. 62 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
    Từ poor xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
    Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ poor gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 1.085 câu, rồi Bậc B2 với 670 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.