Câu tiếng Anh có từ “gentle”
701 câu thật có từ gentle hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Lọc câu có từ gentle
Theo bậc CEFR
Danh sách câu dẫn chứng (130 câu)
Từ hay đi cùng gentle
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| gentle breeze | 994 lần |
| gentle reader | 888 lần |
| gentle slope | 541 lần |
| gentle tap | 344 lần |
| gentle voice | 1.838 lần |
| gentle pressure | 444 lần |
| gentle sex | 358 lần |
| gentle tone | 742 lần |
| gentle tones | 361 lần |
| gentle smile | 667 lần |
| gentle birth | 316 lần |
| gentle manners | 304 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ gentle
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ gentle trong kho câu?
- Kho câu có 701 câu có từ gentle hoặc các dạng của từ, trích từ 469 tác phẩm và tài liệu. 11 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.