Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “denominator”

69 câu thật có từ denominator hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: denominator nghĩa là mẫu số. denominator là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: the divisor of a fraction. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ denominator

Theo bậc CEFR

Danh sách câu dẫn chứng (1 câu)

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ denominator

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ denominator trong kho câu?
    Kho câu có 69 câu có từ denominator hoặc các dạng của từ, trích từ 62 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.