Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “cost”

1.746 câu thật có từ cost hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: cost nghĩa là chi phí. cost là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the total spent for goods or services including money and time and labor. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ cost

Danh sách câu dẫn chứng (1.745 câu)

    Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng cost nằm ở trang từ điển: cost đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ cost

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ cost trong kho câu?
    Kho câu có 1.746 câu có từ cost hoặc các dạng của từ, trích từ 1.309 tác phẩm và tài liệu. 51 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
    Từ cost xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
    Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ cost gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 573 câu, rồi Bậc B1 với 420 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.