Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “authentic”

142 câu thật có từ authentic hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: authentic nghĩa là đích thực. authentic là một tính từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: conforming to fact and therefore worthy of belief. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ authentic

Theo bậc CEFR

Danh sách câu dẫn chứng (12 câu)

    Từ hay đi cùng authentic

    Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

    Cụm từ liên kếtTần suất gặp
    authentic documents99 lần
    authentic sources117 lần
    authentic records83 lần
    authentic assessment21 lần

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ authentic

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ authentic trong kho câu?
    Kho câu có 142 câu có từ authentic hoặc các dạng của từ, trích từ 132 tác phẩm và tài liệu. 0 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.