Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “aborigine”

114 câu thật có từ aborigine hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: aborigine nghĩa là thổ dân. aborigine là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: an indigenous person who was born in a particular place. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ aborigine

Theo bậc CEFR

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ aborigine

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ aborigine trong kho câu?
    Kho câu có 114 câu có từ aborigine hoặc các dạng của từ, trích từ 100 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.