Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

windsurfing

danh từ
B1
windsurfings

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

windsurfing là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)

    1 dạng thức liên quan
    windsurfings
    Hệ thống từ phái sinh mở rộng theo hình thái từ.Từ vựng liên quan

    Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (8)

    8 câu tiêu biểu có chứa windsurfing và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    It is also possible to try out windsurfing, canoeing or simply to club together with friends and hire a junk for a day.

    Bạn cũng có thể thử lướt ván, chèo thuyền hoặc đơn giản là đến câu lạc bộ cùng bạn bè và thuê một chiếc thuyền buồm trong một ngày.

    Wikimedia contributors, NET Teacher Survival Guide
    Thus, tourists can do lots of sports in the sea, for example: surfing, windsurfing and kitesurfing.

    Vì vậy, du khách có thể tham gia nhiều môn thể thao trên biển như: lướt sóng, lướt ván buồm và lướt ván diều.

    Wikimedia contributors, Escuela de Lenguas UNLP/About Argentina/Tourist Attractions/Río Negro (province)
    Windsurfing is a wind propelled water sport that is a combination of sailing and surfing.

    Lướt ván buồm là môn thể thao dưới nước sử dụng sức gió, là sự kết hợp giữa chèo thuyền và lướt sóng.

    Wikipedia contributors, Windsurfing
    Independently, engineer Jim Drake invented and co-patented the version we all know today and called it Windsurfing- a new new concept in sailing.
    Wikipedia contributors, Windsurfing
    The Outdoor + Active Centre is open for tuition in various watersports activities including sailing, windsurfing, canoeing and rowing.
    Wikipedia contributors, Wimbleball Lake
    Many tourist come to the island for sunbathing, swimming, shopping, windsurfing, walking or snorkeling.
    Wikipedia contributors, Lanzarote
    Ttukseom park is famous for windsurfing and water-skiing.
    Wikipedia contributors, Han River
    Bodyboarding, surfing, windsurfing, and kitesurfing can be practiced.
    Wikipedia contributors, Pichilemu

    Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “windsurfing”

    Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

    Câu hỏi thường gặp về windsurfing (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. windsurfing nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    windsurfing có nghĩa chính là: windsurfing là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1.. Định nghĩa tiếng Anh: "windsurfing".

    2. windsurfing thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    windsurfing là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

    3. Phát âm chuẩn của windsurfing theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), windsurfing được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. windsurfing thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ windsurfing được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của windsurfing gồm những dạng nào?

    Các dạng thức ngữ pháp của windsurfing gồm: windsurfings.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với windsurfing là gì?

    Từ windsurfing thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. windsurfing có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến windsurfing?

    Từ windsurfing xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với windsurfing đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "It is also possible to try out windsurfing, canoeing or simply to club together with friends and hire a junk for a day." (Dịch nghĩa: Bạn cũng có thể thử lướt ván, chèo thuyền hoặc đơn giản là đến câu lạc bộ cùng bạn bè và thuê một chiếc thuyền buồm trong một ngày.). Câu văn minh họa cách dùng windsurfing làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng windsurfing?

    Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.