unsustainable
tính từÝ nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
unsustainable là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa unsustainable và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
This cost mismatch forces defenders into an unsustainable economic deficit, weaponizing the cost of modern air defense.Sự chênh lệch chi phí này buộc các nước phòng thủ rơi vào tình trạng thâm hụt kinh tế không bền vững, khiến chi phí phòng không hiện đại trở thành vũ khí.
And finally, I ran for United States Senate, because we are spending trillions of dollars a year more than we take in, which is unsustainable.Và cuối cùng, tôi tranh cử vào Thượng viện Hoa Kỳ, bởi vì chúng ta đang chi nhiều hơn số tiền chúng ta thu được hàng nghìn tỷ đô la mỗi năm, điều này không bền vững.
Many types of fish—including tuna, cod, and halibut, among others—are being pulled out of the ocean at commercially unsustainable levels.Nhiều loại cá – bao gồm cá ngừ, cá tuyết và cá bơn, cùng nhiều loại khác – đang bị đánh bắt khỏi đại dương ở mức không bền vững về mặt thương mại.
The hype surrounding this growth fed into the appreciation created what is known in economics as a "bubble," or unsustainable growth that eventually pops.Lack of continuity in federal and local laws enables local authorities to sell permits which allow unsustainable bulk fishing practices.This growth was unsustainable and provided the motivation for seeking a new life in America.These instruments ,call them debts, were made in eras of high profitability due to the sale of unsustainable resource extraction.Unsustainable practices of food production are no longer an option.Given the unsustainable and unreliable nature of Nevada's economy financial disparity occurred to the extent that many towns became deserted.In drought-ridden regions or areas with low water supplies, extensive lawn irrigation is unsustainable.His character also symbolises leadership without pause, whose constant presence becomes unsustainable.When economic growth destroys non-regenerable resources and when it exploits resources faster than the capacity of resources to re-generate, it becomes unsustainable.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “unsustainable”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “unsustainable” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về unsustainable (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. unsustainable nghĩa là gì trong tiếng Việt?
unsustainable có nghĩa chính là: unsustainable là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1.. Định nghĩa tiếng Anh: "unsustainable".
2. unsustainable thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
unsustainable là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của unsustainable theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), unsustainable được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌʌnsəˈsteɪnəbəl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. unsustainable thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ unsustainable được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của unsustainable gồm những dạng nào?
Từ unsustainable có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với unsustainable là gì?
Từ unsustainable thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. unsustainable có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến unsustainable?
Từ unsustainable xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với unsustainable đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "This cost mismatch forces defenders into an unsustainable economic deficit, weaponizing the cost of modern air defense." (Dịch nghĩa: Sự chênh lệch chi phí này buộc các nước phòng thủ rơi vào tình trạng thâm hụt kinh tế không bền vững, khiến chi phí phòng không hiện đại trở thành vũ khí.). Câu văn minh họa cách dùng unsustainable làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng unsustainable?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.