Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

unassisted

tính từ
C1
US/ˌʌnəˈsɪstɪd/
Ý nghĩa trọng tâm

unassisted nghĩa là không được trợ giúp.

unassisted là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: unsupported by other people.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1tính từ
    C1

    unsupported by other people

    →

    không được người khác ủng hộ

    Đồng nghĩa:single-handed, unbacked
  2. 2tính từ
    C1

    lacking help

    →

    thiếu sự giúp đỡ

    Trái nghĩa:assisted
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa unassisted và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

His very distresses--the prospect of his ruin, if left unassisted by Sir Miles’s testamentary dispositions--were arguments in his favour.

Chính những nỗi đau khổ của anh ấy - viễn cảnh bị hủy hoại, nếu không được hỗ trợ bởi các di chúc của Ngài Miles - là những lý lẽ có lợi cho anh ấy.

Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron, Lucretia — Complete, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"You may come on deck, then," said the captain; but that was more than any one in the boat unassisted could do.

"Vậy thì bạn có thể lên boong," thuyền trưởng nói; nhưng đó là điều hơn bất kỳ ai trên thuyền mà không có sự trợ giúp có thể làm được.

Kingston, William Henry Giles, The Voyage of the "Steadfast": The Young Missionaries in the Pacific, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He helped the young ladies over crevasses of carpentry and along narrow paths of planking, on which they had made their way unassisted before.
Howells, William Dean, The Rise of Silas Lapham, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Bayesian networks are mainly used in the field of (unassisted) machine learning.

Mạng Bayesian chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực học máy (không được hỗ trợ).

Wikipedia contributors, Bayesian network
It was plain that with her unassisted nails she might continue to peck at it in vain for ever.
Marsh, Richard, Tom Ossington's Ghost, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In the infancy of the race, the mind had no instruments but the unassisted hands.
Martineau, Harriet, Illustrations of political economy, Volume 8 (of 9), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Neither did he leave him to his own unassisted energies.
Scott, Walter, Redgauntlet: A Tale of the Eighteenth Century, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Then she put down the glass and rubbed her eye, after which, with unassisted vision, she gazed along the road.
Stockton, Frank R., The Captain's Toll-Gate, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
'Upon my honour, it is my own unassisted discovery,' replies he solemnly, and then they both laugh.
Broughton, Rhoda, Doctor Cupid: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Being in good health, she performed the greater part of her household tasks unassisted.
Alger, Horatio, Jr., Frank's Campaign; Or, The Farm and the Camp, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The conversation was drifting into an unprofitable channel, from which it would scarcely work its way out unassisted.
Reed, Talbot Baines, The Willoughby Captains, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The child will lose the ability to sit unassisted (without support).
Wikimedia contributors, OMS Manual/Chapter 4

Câu hỏi thường gặp về unassisted (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. unassisted nghĩa là gì trong tiếng Việt?

unassisted có nghĩa chính là: không được người khác ủng hộ. Định nghĩa tiếng Anh: "unsupported by other people".

2. unassisted thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

unassisted là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.

3. Phát âm chuẩn của unassisted theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), unassisted được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌʌnəˈsɪstɪd/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. unassisted thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ unassisted được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của unassisted gồm những dạng nào?

Từ unassisted có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với unassisted là gì?

Từ unassisted thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

7. unassisted có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: single-handed, unbacked. Các từ trái nghĩa tương phản: assisted. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến unassisted?

Từ unassisted xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với unassisted đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "His very distresses--the prospect of his ruin, if left unassisted by Sir Miles’s testamentary dispositions--were arguments in his favour." (Dịch nghĩa: Chính những nỗi đau khổ của anh ấy - viễn cảnh bị hủy hoại, nếu không được hỗ trợ bởi các di chúc của Ngài Miles - là những lý lẽ có lợi cho anh ấy.). Câu văn minh họa cách dùng unassisted làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng unassisted?

Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.