Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

swain

danh từ (n)

A1
/ˈsweɪn//ˈsweɪn/

Swain có nghĩa là một người đàn ông là người yêu của một cô gái hoặc một phụ nữ trẻ.

Định nghĩa Anh – Anh: A man who is the lover of a girl or young woman.

Họ từ:boyfriend(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1
Lộ trình mục tiêu
A1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.swaindanh từ (n)

    A man who is the lover of a girl or young woman.

    Một người đàn ông là người yêu của một cô gái hoặc một phụ nữ trẻ.

    • •

      She said she was sexually assaulted by two of the men while her boyfriend was bound and guarded.

      Cô cho biết cô đã bị hai người đàn ông tấn công tình dục trong khi bạn trai cô bị trói và canh gác.

    Đồng nghĩa (SYN):boyfriend/fellow/beau/young man
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): swain

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

boyfriend ↔ swain

Mục từ "swain" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "boyfriend" (một người đàn ông là người yêu của một cô gái hoặc một phụ nữ trẻ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: swain

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "swain" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: boyfriend: danh từ (n).

boyfrienddanh từ (n)/ˈbɔɪˌfɹɛnd/

một người đàn ông là người yêu của một cô gái hoặc một phụ nữ trẻ

•

She said she was sexually assaulted by two of the men while her boyfriend was bound and guarded.

Cô cho biết cô đã bị hai người đàn ông tấn công tình dục trong khi bạn trai cô bị trói và canh gác.

Nguồn: Home-invaders pose as NYC police

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: swain

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "swain". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • ex boyfriend
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: swain

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "swain" phân theo từng nét nghĩa (một người đàn ông là người yêu của một cô gái hoặc một phụ nữ trẻ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "swain" khi diễn đạt nét nghĩa: một người đàn ông là người yêu của một cô gái hoặc một phụ nữ trẻ.

“She said she was sexually assaulted by two of the men while her boyfriend was bound and guarded.”

Đồng nghĩa với "swain" ở nét nghĩa "một người đàn ông là người yêu của một cô gái hoặc một phụ nữ trẻ" (ngoài ra "fellow" còn biểu thị: một cậu bé hoặc một người đàn ông).

“"But if we have to walk, aren't we likely to be overtaken by those fellows, even if they have very poor horses?" he asked.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "swain" khi diễn đạt nét nghĩa: một người đàn ông là người yêu của một cô gái hoặc một phụ nữ trẻ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "swain" khi diễn đạt nét nghĩa: một người đàn ông là người yêu của một cô gái hoặc một phụ nữ trẻ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: swain

12 câu trong kho sách →
She said she was sexually assaulted by two of the men while her boyfriend was bound and guarded.

Cô cho biết cô đã bị hai người đàn ông tấn công tình dục trong khi bạn trai cô bị trói và canh gác.

Tác phẩm mở: Home-invaders pose as NYC police
Donald Sutherland plays the police officer who helps Nora after her car is stolen and becomes her boyfriend in the process.

Donald Sutherland đóng vai cảnh sát giúp đỡ Nora sau khi xe của cô bị đánh cắp và trở thành bạn trai của cô trong quá trình này.

Wikipedia contributors: Max Dugan Returns
She considers commiting suicide by jumping off an overpass and her ex-boyfriend shows up to the scene.

Cô tính đến việc tự tử bằng cách nhảy khỏi cầu vượt và bạn trai cũ của cô xuất hiện tại hiện trường.

Wikipedia contributors: Cryin'
This is because the woman is now a drug addict, and violence can be found between herself and her boyfriend.

Điều này là do người phụ nữ hiện là một người nghiện ma túy và có thể xảy ra bạo lực giữa cô và bạn trai.

Wikipedia contributors: We Found Love
Darabi initially confessed to this murder, but withdrew her confession, claiming she was just trying to protect her boyfriend.
Tác phẩm mở: Iran executes woman despite stay of execution
Tommy has been the boyfriend of another man, Jack, for a long time.
Wikipedia contributors: Home for the Holidays (movie)
The tape shows her having sex with a man thought to be Sierra's boyfriend.
Tác phẩm mở: Preview of sex tape starring former 'American Idol' finalist Jessica Sierra is released
Half of her salary had to be used for her rent each month while supporting seven people, which included her brothers, sisters, and boyfriend.
Tác phẩm mở: Federal Writers' Project – Life Histories/2013/Spring/Pearl Phillips
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: swain

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “swain” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“She said she was sexually assaulted by two of the men while her boyfriend was bound and guarded.”

Cô cho biết cô đã bị hai người đàn ông tấn công tình dục trong khi bạn trai cô bị trói và canh gác.

Nguồn: Tác phẩm mở: Home-invaders pose as NYC police

“Donald Sutherland plays the police officer who helps Nora after her car is stolen and becomes her boyfriend in the process.”

Donald Sutherland đóng vai cảnh sát giúp đỡ Nora sau khi xe của cô bị đánh cắp và trở thành bạn trai của cô trong quá trình này.

Nguồn: Wikipedia contributors: Max Dugan Returns

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “swain”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “swain” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “swain”

Dữ liệu từ nguyên: boyfriend ↔ swain

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “swain”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “swain” với tần suất cao:

51 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “swain”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “swain”:

“She said she was sexually assaulted by two of the men while her boyfriend was bound and guarded.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “swain”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsweɪn/; US /ˈsweɪn/.

swain (danh từ): một người đàn ông là người yêu của một cô gái hoặc một phụ nữ trẻ

Định nghĩa tiếng Anh: A man who is the lover of a girl or young woman.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

boyfriend ↔ swain

Họ từ trong dữ liệu: boyfriend: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi51 lần trong kho sách

ex boyfriend

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "swain" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm51 lần trong kho sách

ex boyfriend

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "swain" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái51 lần trong kho sách

ex boyfriend

Mở rộng biên độ diễn đạt với "swain".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “swain”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: swain

Hỏi đáp trọng tâm

swain nghĩa là gì (meaning & definition)?

swain (danh từ, phát âm Mỹ /ˈsweɪn/) có nghĩa là một người đàn ông là người yêu của một cô gái hoặc một phụ nữ trẻ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "boyfriend"). a man who is the lover of a girl or young woman

Từ swain trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsweɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsweɪn/; US /ˈsweɪn/.

Từ swain là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "swain" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ swain theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một người đàn ông là người yêu của một cô gái hoặc một phụ nữ trẻ (Ví dụ: “She said she was sexually assaulted by two of the men while her boyfriend was bound and guarded.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ swain:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsweɪn/; US /ˈsweɪn/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ swain:

ex boyfriend

swain được dùng trong câu như thế nào?

She said she was sexually assaulted by two of the men while her boyfriend was bound and guarded. («Home-invaders pose as NYC police», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=74480 (bản sửa đổi 4819480).; English Wikinews (bản làm sạch) · CC BY 2.5)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/swain, mã đối chiếu EV-43E2652C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "swain" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "boyfriend".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

boyfriend