subjective
tính từ- subjectived
- subjectives
- subjectiving
subjective nghĩa là chủ quan.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từ
taking place within the mind and modified by individual bias
→diễn ra trong tâm trí và được sửa đổi bởi thành kiến cá nhân
Trái nghĩa:objectiveCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)subjective norms84 lần trong kho sáchsubjective wellbeing37 lần trong kho sáchsubjective norm32 lần trong kho sáchsubjective idealism18 lần trong kho sáchsubjective experiences86 lần trong kho sáchpurely subjective38 lần trong kho sáchsubjective tinnitus9 lần trong kho sáchinherently subjective10 lần trong kho sách - 2tính từ
of a mental act performed entirely within the mind
→của một hành động tinh thần được thực hiện hoàn toàn trong tâm trí
Đồng nghĩa:immanent
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
3 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa subjective và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Goethe's studies of colour began with subjective experiments which examined the effects of turbid media on the perception of light and dark.Các nghiên cứu về màu sắc của Goethe bắt đầu bằng các thí nghiệm chủ quan nhằm kiểm tra tác động của môi trường đục đối với nhận thức về ánh sáng và bóng tối.
Subjective shots are taken from someone or something's point of view.Ảnh chủ quan được chụp từ quan điểm của ai đó hoặc cái gì đó.
The weakness of this system is that like everything in dancing the marking is subjective.Critics argue that perceived accuracy may result from confirmation bias, subjective validation, or psychological effects.Các nhà phê bình cho rằng độ chính xác được nhận thức có thể xuất phát từ thành kiến xác nhận, xác nhận chủ quan hoặc ảnh hưởng tâm lý.
Whereas, subjective self-awareness focuses attention externally towards the environment and away from the individual.The realization that human realities were subjective appears to have influenced the famous sociologist throughout the rest of his life.In this section, we will explore several strategies for approaching philosophical problems with less subjective bias.In a third I shall show how hard it is to discriminate subjective from objective factors in Truth's development.Although, art is ultimately subjective and governed by the culture within which it is produced and created for.The common condition of all these forms of reciprocal exchange consists of the fact that the subjective substance has not been lost.They did however find that both men and women had a stronger subjective emotional response when the emotional model was female rather than male."I see you are not quite subjective yet, but I think that you will do.Câu hỏi thường gặp về subjective (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. subjective nghĩa là gì trong tiếng Việt?
subjective có nghĩa chính là: diễn ra trong tâm trí và được sửa đổi bởi thành kiến cá nhân. Định nghĩa tiếng Anh: "taking place within the mind and modified by individual bias".
2. subjective thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
subjective là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của subjective theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), subjective được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /səbˈdʒɛktɪv/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. subjective thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ subjective được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của subjective gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của subjective gồm: subjectived, subjectives, subjectiving.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với subjective là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: subjective norms, subjective wellbeing, subjective norm, subjective idealism, subjective experiences.
7. subjective có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: immanent. Các từ trái nghĩa tương phản: objective. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến subjective?
Từ subjective xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với subjective đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Goethe's studies of colour began with subjective experiments which examined the effects of turbid media on the perception of light and dark." (Dịch nghĩa: Các nghiên cứu về màu sắc của Goethe bắt đầu bằng các thí nghiệm chủ quan nhằm kiểm tra tác động của môi trường đục đối với nhận thức về ánh sáng và bóng tối.). Câu văn minh họa cách dùng subjective làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng subjective?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.